matted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Formed into a thick, tangled mass.
Vietnamese Meaning
Bị rối và bết lại thành một khối dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog's fur was matted with mud."
"Lông chó bị bết bùn."
-
"Her hair was matted after the long journey."
"Tóc cô ấy bị rối bời sau chuyến đi dài."
-
"The sheep's wool was matted and dirty."
"Lông cừu bị bết và bẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'matted' thường được sử dụng để mô tả tóc, lông, hoặc các vật liệu xơ như thảm hoặc len khi chúng trở nên rối và dính chặt vào nhau. Nó gợi ý một tình trạng không được chăm sóc hoặc bảo quản tốt, dẫn đến việc tạo thành các nút rối khó gỡ. Sự khác biệt với 'tangled' là 'matted' thường ám chỉ mức độ rối nặng hơn, khó gỡ hơn, và có thể bao gồm cả việc bết dính do bụi bẩn hoặc dầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty dirty matted hair (tóc bết dính bẩn)
-
tangled tangled matted fur (lông rối bời, bết vào nhau)
-
thick thick matted undergrowth (thảm cây bụi dày đặc, bết vào nhau)
-
hair hair matted with oil (tóc bết dầu)
-
fur fur matted with mud (lông bết bùn)
-
become her hair became matted (tóc cô ấy bị bết lại)
-
get the sheep's wool got matted (lông cừu bị xơ rối, bết lại)
-
remain his beard remained matted (râu của anh ấy vẫn bết lại)
Idioms
-
matted with dirt/dust/blood
bị bết lại, dính chặt với bụi bẩn/bụi/máu
"His clothes were matted with mud and leaves."
(Quần áo của anh ấy bết đầy bùn và lá cây.)
-
matted hair/fur
tóc/lông rối bời, bết dính
"The stray dog had dirty, matted fur."
(Con chó hoang có bộ lông bẩn thỉu, rối bời.)
-
a matted mess
một mớ hỗn độn bết dính
"After the flood, the garden was a matted mess of debris."
(Sau trận lụt, khu vườn là một mớ hỗn độn bết dính của các mảnh vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matted
adjectiveBị rối và bết lại thành một khối dày.
"The dog's fur was matted with mud."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To have matted hair after a long camping trip is common. |
Việc có mái tóc rối bù sau một chuyến cắm trại dài ngày là điều bình thường. |
| Phủ định | It's important not to let the dog's fur become matted; regular grooming is essential. |
Điều quan trọng là không để lông chó bị rối; việc chải chuốt thường xuyên là rất cần thiết. |
| Nghi vấn | Is it possible for the yarn to mat together if it's not stored properly? |
Liệu sợi len có thể bị vón lại với nhau nếu không được bảo quản đúng cách không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hair was matted after the long hike. |
Tóc cô ấy bị bết lại sau chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | Not only did the dog's fur become matted, but also it smelled terrible. |
Không chỉ lông con chó bị bết lại, mà nó còn bốc mùi kinh khủng. |
| Nghi vấn | Should the carpet become matted, will it require professional cleaning? |
Nếu tấm thảm bị bết lại, nó có cần được làm sạch chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matted".
