(Top Banner Ad)
matted
B2
adjective B2 General Vocabulary

matted

UK: /ˈmætɪd/ • US: /ˈmætɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bết rối bời bết lại dính bết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formed into a thick, tangled mass.

Vietnamese Meaning

Bị rối và bết lại thành một khối dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog's fur was matted with mud."

    "Lông chó bị bết bùn."

  • "Her hair was matted after the long journey."

    "Tóc cô ấy bị rối bời sau chuyến đi dài."

  • "The sheep's wool was matted and dirty."

    "Lông cừu bị bết và bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mat
Verb mat
Noun matting
Adjective unmatted

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Punic/Phoenician
Unknown (probable origin)
Late Latin
matta
Old English
mætt
English
mat
English
matted

Nguồn gốc từ 'mat' và ý nghĩa 'xơ rối'

Từ 'matted' bắt nguồn từ danh từ 'mat' (tấm thảm, chiếu). 'Mat' đã du nhập vào tiếng Anh cổ từ 'matta' trong tiếng Latin muộn, có thể có gốc từ tiếng Punic hoặc Phoenicia cổ. 'Matted' ra đời từ 'mat' khi diễn tả trạng thái của thứ gì đó bị rối, bết vào nhau giống như cấu trúc đan xen của một tấm thảm, thường do ẩm ướt, dơ bẩn hoặc không được chải chuốt.

Usage Note

Từ 'matted' thường được sử dụng để mô tả tóc, lông, hoặc các vật liệu xơ như thảm hoặc len khi chúng trở nên rối và dính chặt vào nhau. Nó gợi ý một tình trạng không được chăm sóc hoặc bảo quản tốt, dẫn đến việc tạo thành các nút rối khó gỡ. Sự khác biệt với 'tangled' là 'matted' thường ám chỉ mức độ rối nặng hơn, khó gỡ hơn, và có thể bao gồm cả việc bết dính do bụi bẩn hoặc dầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matted
  • dirty dirty matted hair
    (tóc bết dính bẩn)
  • tangled tangled matted fur
    (lông rối bời, bết vào nhau)
  • thick thick matted undergrowth
    (thảm cây bụi dày đặc, bết vào nhau)
Noun + matted
  • hair hair matted with oil
    (tóc bết dầu)
  • fur fur matted with mud
    (lông bết bùn)
Verb + matted
  • become her hair became matted
    (tóc cô ấy bị bết lại)
  • get the sheep's wool got matted
    (lông cừu bị xơ rối, bết lại)
  • remain his beard remained matted
    (râu của anh ấy vẫn bết lại)

Idioms

  • matted with dirt/dust/blood

    bị bết lại, dính chặt với bụi bẩn/bụi/máu

    "His clothes were matted with mud and leaves."

    (Quần áo của anh ấy bết đầy bùn và lá cây.)

  • matted hair/fur

    tóc/lông rối bời, bết dính

    "The stray dog had dirty, matted fur."

    (Con chó hoang có bộ lông bẩn thỉu, rối bời.)

  • a matted mess

    một mớ hỗn độn bết dính

    "After the flood, the garden was a matted mess of debris."

    (Sau trận lụt, khu vườn là một mớ hỗn độn bết dính của các mảnh vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matted

adjective
Lật mặt

Bị rối và bết lại thành một khối dày.

"The dog's fur was matted with mud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have matted hair after a long camping trip is common.
Việc có mái tóc rối bù sau một chuyến cắm trại dài ngày là điều bình thường.
Phủ định
It's important not to let the dog's fur become matted; regular grooming is essential.
Điều quan trọng là không để lông chó bị rối; việc chải chuốt thường xuyên là rất cần thiết.
Nghi vấn
Is it possible for the yarn to mat together if it's not stored properly?
Liệu sợi len có thể bị vón lại với nhau nếu không được bảo quản đúng cách không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair was matted after the long hike.
Tóc cô ấy bị bết lại sau chuyến đi bộ đường dài.
Phủ định
Not only did the dog's fur become matted, but also it smelled terrible.
Không chỉ lông con chó bị bết lại, mà nó còn bốc mùi kinh khủng.
Nghi vấn
Should the carpet become matted, will it require professional cleaning?
Nếu tấm thảm bị bết lại, nó có cần được làm sạch chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matted".

Vệ sinh cá nhân và động vật

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tóc hoặc lông bị 'matted' (bết lại, rối bời) thường được coi là dấu hiệu của việc thiếu vệ sinh cá nhân, sự bỏ bê hoặc bệnh tật (đối với động vật). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chải chuốt và giữ gìn sạch sẽ trong các xã hội đó.

Biểu tượng của sự hoang dã hoặc phóng khoáng

Trong một số bối cảnh khác, 'matted hair' (tóc rối bời) có thể mang ý nghĩa biểu tượng của sự hoang dã, tự do, hoặc không tuân theo các quy tắc xã hội nghiêm ngặt về ngoại hình. Ví dụ, tóc dreadlocks, dù được tạo kiểu có chủ đích, đôi khi cũng gợi lên hình ảnh tương tự về sự 'bện' lại một cách tự nhiên.