(Top Banner Ad)
beech
B2
noun B2 Thực vật học

beech

UK: /biːtʃ/ • US: /biːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cây dẻ gai gỗ dẻ gai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large forest tree with smooth grey bark, glossy leaves, and edible triangular nuts.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân gỗ lớn trong rừng, vỏ cây màu xám nhẵn, lá bóng và quả hình tam giác ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was filled with towering beech trees."

    "Khu rừng tràn ngập những cây dẻ gai cao vút."

  • "Beech wood is often used for making furniture."

    "Gỗ dẻ gai thường được sử dụng để làm đồ nội thất."

  • "We went for a walk in the beech woods."

    "Chúng tôi đi dạo trong rừng dẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beechnut hạt sồi (quả của cây sồi)
Noun beechwood gỗ sồi
Adjective beechen (cổ) làm bằng gỗ sồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeh₂ǵos
Proto-Germanic
*bōkō
Old English
bēċe
Middle English
beche
Modern English
beech

Nguồn Gốc Của 'Sách' (Book)

Mối liên hệ giữa từ 'beech' (cây sồi) và 'book' (sách) rất thú vị. Trong nhiều nền văn hóa German cổ đại, người ta khắc chữ rune lên những tấm gỗ sồi mỏng. Từ Proto-Germanic *bōkō, có nghĩa là 'cây sồi', dần dần cũng mang nghĩa là 'văn bản' hay 'sách'. Mối liên kết này vẫn còn thấy trong các ngôn ngữ hiện đại như tiếng Đức ('Buch' là sách, 'Buche' là sồi) và tiếng Anh ('book' và 'beech'). Vì vậy, chính vật liệu dùng để viết đã đặt tên cho tác phẩm được viết ra.

Usage Note

Cây beech thường được tìm thấy ở các khu vực ôn đới. Gỗ beech được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất và ván sàn. 'Beech' thường đề cập đến chi *Fagus*, bao gồm nhiều loài khác nhau.

Prepositions

in on

'in' dùng để chỉ vị trí cây mọc trong rừng hoặc khu vực nào đó. 'on' dùng để chỉ đặc điểm hoặc bộ phận của cây (ví dụ, 'leaves on the beech tree').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beech
  • towering beech
    (cây sồi cao chót vót)
  • ancient beech
    (cây sồi cổ thụ)
  • spreading beech
    (cây sồi tán rộng)
  • copper beech
    (cây sồi đồng (loài sồi có lá màu đỏ đồng))
Noun + beech
  • beech forest
    (rừng sồi)
  • beech wood
    (gỗ sồi)
  • beech leaves
    (lá sồi)
  • beech bark
    (vỏ cây sồi)
Verb + beech
  • plant a beech
    (trồng một cây sồi)
  • carve into a beech
    (khắc lên một cây sồi)
  • shelter under a beech
    (trú ẩn dưới một cây sồi)

Idioms

  • to carve one's initials on a beech

    Khắc tên viết tắt của mình lên cây sồi; một hành động mang tính biểu tượng để thể hiện tình yêu hoặc để lại dấu ấn lâu dài.

    "As young lovers, they carved their initials on the old beech tree by the river."

    (Khi còn là một đôi tình nhân trẻ, họ đã khắc tên viết tắt của mình lên cây sồi già bên bờ sông.)

  • under the spreading beech

    Dưới tán cây sồi rộng lớn; một cụm từ mang tính văn học, thường gợi lên hình ảnh một nơi yên bình, che chở hoặc một khung cảnh đồng quê cổ điển.

    "The poet described a shepherd resting under the spreading beech."

    (Nhà thơ đã miêu tả một người chăn cừu đang nghỉ ngơi dưới tán sồi rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beech

noun
Lật mặt

Một loại cây thân gỗ lớn trong rừng, vỏ cây màu xám nhẵn, lá bóng và quả hình tam giác ăn được.

"The forest was filled with towering beech trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest was filled with magnificent trees: beech, oak, and maple.
Khu rừng tràn ngập những cây tuyệt đẹp: sồi, sồi, và phong.
Phủ định
The sign clearly stated what not to do: do not carve your initials into the beech trees.
Biển báo ghi rõ những điều không nên làm: không khắc chữ cái đầu của bạn lên cây sồi.
Nghi vấn
Are you familiar with different types of trees: specifically, the beech, known for its smooth bark?
Bạn có quen thuộc với các loại cây khác nhau không: đặc biệt là cây sồi, nổi tiếng với vỏ cây mịn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man sat under the shade of a large beech.
Ông lão ngồi dưới bóng râm của một cây sồi lớn.
Phủ định
There isn't a single beech tree in their garden.
Không có một cây sồi nào trong vườn của họ cả.
Nghi vấn
Where can we find the tallest beech in this forest?
Chúng ta có thể tìm thấy cây sồi cao nhất ở đâu trong khu rừng này?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park will plant a new beech tree next spring.
Công viên sẽ trồng một cây sồi mới vào mùa xuân tới.
Phủ định
They are not going to cut down that old beech tree.
Họ sẽ không chặt hạ cây sồi già đó đâu.
Nghi vấn
Will we find many fallen beech leaves in the forest?
Chúng ta sẽ tìm thấy nhiều lá sồi rụng trong rừng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beech".

'Mẹ Của Rừng'

Trong nhiều nền văn hóa châu Âu, đặc biệt là văn hóa dân gian Celtic và German, cây sồi (beech) được tôn kính là 'Nữ hoàng của Rừng' hoặc 'Mẹ Rừng', trong khi cây dẻ sồi (oak) là Vua. Nó tượng trưng cho sự nuôi dưỡng, trí tuệ và tri thức. Vỏ cây màu xám, nhẵn của nó thường được dùng để viết, củng cố mối liên hệ với học vấn và truyền thuyết cổ xưa.

Truyền Thống Khắc Chữ Tỏ Tình

Vỏ cây sồi cực kỳ nhẵn mịn đã biến nó thành một 'tấm canvas' tự nhiên để người ta khắc tên, ngày tháng và thông điệp trong nhiều thế kỷ. Truyền thống 'khắc cây' (arborglyphs) này là một cách để mọi người để lại dấu ấn lâu dài, thường là để tỏ tình. Dù ngày nay không được khuyến khích, những hình khắc này đôi khi lại là những ghi chép lịch sử quý giá.