beech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large forest tree with smooth grey bark, glossy leaves, and edible triangular nuts.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thân gỗ lớn trong rừng, vỏ cây màu xám nhẵn, lá bóng và quả hình tam giác ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest was filled with towering beech trees."
"Khu rừng tràn ngập những cây dẻ gai cao vút."
-
"Beech wood is often used for making furniture."
"Gỗ dẻ gai thường được sử dụng để làm đồ nội thất."
-
"We went for a walk in the beech woods."
"Chúng tôi đi dạo trong rừng dẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beechnut | hạt sồi (quả của cây sồi) |
| Noun | beechwood | gỗ sồi |
| Adjective | beechen | (cổ) làm bằng gỗ sồi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây beech thường được tìm thấy ở các khu vực ôn đới. Gỗ beech được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất và ván sàn. 'Beech' thường đề cập đến chi *Fagus*, bao gồm nhiều loài khác nhau.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí cây mọc trong rừng hoặc khu vực nào đó. 'on' dùng để chỉ đặc điểm hoặc bộ phận của cây (ví dụ, 'leaves on the beech tree').
Collocations (Từ đi kèm)
-
towering beech (cây sồi cao chót vót)
-
ancient beech (cây sồi cổ thụ)
-
spreading beech (cây sồi tán rộng)
-
copper beech (cây sồi đồng (loài sồi có lá màu đỏ đồng))
-
beech forest (rừng sồi)
-
beech wood (gỗ sồi)
-
beech leaves (lá sồi)
-
beech bark (vỏ cây sồi)
-
plant a beech (trồng một cây sồi)
-
carve into a beech (khắc lên một cây sồi)
-
shelter under a beech (trú ẩn dưới một cây sồi)
Idioms
-
to carve one's initials on a beech
Khắc tên viết tắt của mình lên cây sồi; một hành động mang tính biểu tượng để thể hiện tình yêu hoặc để lại dấu ấn lâu dài.
"As young lovers, they carved their initials on the old beech tree by the river."
(Khi còn là một đôi tình nhân trẻ, họ đã khắc tên viết tắt của mình lên cây sồi già bên bờ sông.)
-
under the spreading beech
Dưới tán cây sồi rộng lớn; một cụm từ mang tính văn học, thường gợi lên hình ảnh một nơi yên bình, che chở hoặc một khung cảnh đồng quê cổ điển.
"The poet described a shepherd resting under the spreading beech."
(Nhà thơ đã miêu tả một người chăn cừu đang nghỉ ngơi dưới tán sồi rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beech
nounMột loại cây thân gỗ lớn trong rừng, vỏ cây màu xám nhẵn, lá bóng và quả hình tam giác ăn được.
"The forest was filled with towering beech trees."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest was filled with magnificent trees: beech, oak, and maple. |
Khu rừng tràn ngập những cây tuyệt đẹp: sồi, sồi, và phong. |
| Phủ định | The sign clearly stated what not to do: do not carve your initials into the beech trees. |
Biển báo ghi rõ những điều không nên làm: không khắc chữ cái đầu của bạn lên cây sồi. |
| Nghi vấn | Are you familiar with different types of trees: specifically, the beech, known for its smooth bark? |
Bạn có quen thuộc với các loại cây khác nhau không: đặc biệt là cây sồi, nổi tiếng với vỏ cây mịn? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man sat under the shade of a large beech. |
Ông lão ngồi dưới bóng râm của một cây sồi lớn. |
| Phủ định | There isn't a single beech tree in their garden. |
Không có một cây sồi nào trong vườn của họ cả. |
| Nghi vấn | Where can we find the tallest beech in this forest? |
Chúng ta có thể tìm thấy cây sồi cao nhất ở đâu trong khu rừng này? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park will plant a new beech tree next spring. |
Công viên sẽ trồng một cây sồi mới vào mùa xuân tới. |
| Phủ định | They are not going to cut down that old beech tree. |
Họ sẽ không chặt hạ cây sồi già đó đâu. |
| Nghi vấn | Will we find many fallen beech leaves in the forest? |
Chúng ta sẽ tìm thấy nhiều lá sồi rụng trong rừng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beech".
