(Top Banner Ad)
oak
A2
danh từ A2 Thực vật học, Ngôn ngữ học

oak

UK: /əʊk/ • US: /oʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cây sồi gỗ sồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large tree that is common in many parts of the world. It produces acorns.

Vietnamese Meaning

Một loại cây lớn, phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Nó tạo ra quả đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old oak tree stood majestically in the middle of the field."

    "Cây sồi già đứng sừng sững giữa cánh đồng."

  • "The oak leaves turned brown in the autumn."

    "Lá sồi chuyển sang màu nâu vào mùa thu."

  • "Oak is a strong and durable wood."

    "Gỗ sồi là một loại gỗ chắc và bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oak cây sồi, gỗ sồi
Adjective oaken làm bằng gỗ sồi
Noun oak leaf lá sồi
Noun oak wood gỗ sồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eik-
Proto-Germanic
*aiks
Old English
āc
Middle English
oke
Modern English
oak

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Oak'

Từ 'oak' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc từ tiếng Proto-Indo-European *h₂eik-, có nghĩa là 'cây sồi' hoặc 'quả sồi'. Qua thời gian, nó phát triển thành *aiks trong tiếng Proto-Germanic, rồi thành 'āc' trong tiếng Anh cổ, sau đó là 'oke' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là 'oak' trong tiếng Anh hiện đại. Điều này cho thấy cây sồi đã là một phần quan trọng trong đời sống và ngôn ngữ của con người qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Từ 'oak' thường được dùng để chỉ một loại cây gỗ cứng, mạnh mẽ, và sống lâu năm. Nó thường được liên tưởng đến sức mạnh, sự bền bỉ và tuổi thọ.

Prepositions

of

'oak of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc vật liệu của một thứ gì đó, ví dụ như 'a table of oak' (một cái bàn làm bằng gỗ sồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oak
  • mighty a mighty oak
    (một cây sồi hùng vĩ/lớn mạnh)
  • ancient an ancient oak
    (một cây sồi cổ thụ)
  • stout a stout oak
    (một cây sồi chắc khỏe)
Noun + oak (Types of oak)
  • red red oak
    (cây sồi đỏ)
  • white white oak
    (cây sồi trắng)
  • live live oak
    (cây sồi thường xanh (một loài sồi))
Verb + oak
  • plant plant an oak
    (trồng một cây sồi)
  • fell fell an oak
    (đốn một cây sồi)
oak + Noun
  • tree oak tree
    (cây sồi)
  • furniture oak furniture
    (đồ nội thất bằng gỗ sồi)
  • barrel oak barrel
    (thùng gỗ sồi)

Idioms

  • Mighty oaks from little acorns grow.

    Những cây sồi hùng vĩ lớn lên từ những hạt sồi nhỏ bé. (Ý nói những điều vĩ đại thường bắt đầu từ những khởi đầu khiêm tốn).

    "Don't underestimate small beginnings; mighty oaks from little acorns grow."

    (Đừng đánh giá thấp những khởi đầu nhỏ bé; những cây sồi hùng vĩ lớn lên từ những hạt sồi nhỏ.)

  • Heart of oak

    Trái tim của cây sồi; nghĩa bóng là người rất dũng cảm, kiên cường.

    "Despite facing many challenges, he had a heart of oak and never gave up."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, anh ấy vẫn có một trái tim kiên cường và không bao giờ bỏ cuộc.)

  • Strong as an oak

    Khỏe như cây sồi; rất khỏe mạnh, chắc chắn.

    "After years of hard work, his body was as strong as an oak."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cơ thể anh ấy khỏe như cây sồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oak

danh từ
Lật mặt

Một loại cây lớn, phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Nó tạo ra quả đấu.

"The old oak tree stood majestically in the middle of the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you plant an oak, you will have shade in the future.
Nếu bạn trồng một cây sồi, bạn sẽ có bóng mát trong tương lai.
Phủ định
If you don't water the oak seedling, it won't grow.
Nếu bạn không tưới nước cho cây sồi non, nó sẽ không phát triển.
Nghi vấn
Will the oak furniture last longer if you treat it regularly?
Đồ nội thất bằng gỗ sồi có bền hơn không nếu bạn xử lý nó thường xuyên?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter has been using oak wood for building furniture.
Người thợ mộc đã và đang sử dụng gỗ sồi để đóng đồ nội thất.
Phủ định
They haven't been planting oak trees in this area.
Họ đã không và đang trồng cây sồi ở khu vực này.
Nghi vấn
Has the oak tree been growing taller every year?
Cây sồi có đang phát triển cao hơn mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oak".

Biểu Tượng Sức Mạnh và Trường Thọ

Cây sồi từ lâu đã được xem là biểu tượng của sức mạnh, sự bền bỉ, trường thọ và trí tuệ trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Với thân cây vững chãi và tuổi thọ hàng trăm năm, cây sồi đại diện cho khả năng vượt qua thử thách và sự kiên định.

Cây Thiêng trong Thần Thoại

Trong các nền văn hóa cổ đại như Hy Lạp, La Mã và Celt, cây sồi thường được coi là cây thiêng và gắn liền với các vị thần quyền lực. Ví dụ, nó là biểu tượng của thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp và thần Jupiter trong thần thoại La Mã, đại diện cho quyền lực và sự thống trị.