(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fagus
C1

fagus

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chi sồi cây sồi (khi dùng để chỉ chung chung)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fagus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chi của các cây rụng lá thuộc họ Fagaceae, có nguồn gốc từ vùng ôn đới châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ; cây sồi.

Definition (English Meaning)

A genus of deciduous trees in the family Fagaceae, native to temperate Europe, Asia, and North America; the beeches.

Ví dụ Thực tế với 'Fagus'

  • "The genus Fagus includes several species of beech trees."

    "Chi Fagus bao gồm một vài loài cây sồi."

  • "Fagus sylvatica is the European beech."

    "Fagus sylvatica là cây sồi châu Âu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fagus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fagus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

beech(cây sồi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Fagaceae(Họ Sồi)
tree(cây)
forest(rừng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Fagus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'fagus' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và thực vật học để chỉ chi sồi. Nó không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt giữa 'fagus' và các loại cây khác như 'oak' (sồi) nằm ở đặc điểm hình thái, loại quả và môi trường sống ưa thích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fagus'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)