(Top Banner Ad)
fagus
C1
danh từ C1 Thực vật học

fagus

UK: /ˈfeɪɡəs/ • US: /ˈfeɪɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

chi sồi cây sồi (khi dùng để chỉ chung chung)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of deciduous trees in the family Fagaceae, native to temperate Europe, Asia, and North America; the beeches.

Vietnamese Meaning

Một chi của các cây rụng lá thuộc họ Fagaceae, có nguồn gốc từ vùng ôn đới châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ; cây sồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genus Fagus includes several species of beech trees."

    "Chi Fagus bao gồm một vài loài cây sồi."

  • "Fagus sylvatica is the European beech."

    "Fagus sylvatica là cây sồi châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fagaceae Họ Dẻ (một họ thực vật có hoa bao gồm các loài dẻ, sồi và castanea)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeh₂g-ós
Latin
fāgus
English
Fagus

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Từ 'Fagus' trong tiếng Anh hiện đại là tên chi khoa học của cây sồi, được vay mượn trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'fāgus', có nghĩa là 'cây sồi'. Gốc rễ của từ này có thể truy ngược về Proto-Indo-European '*bʰeh₂g-ós', cũng mang nghĩa tương tự. Việc sử dụng tên Latin này giúp phân loại thực vật nhất quán trên toàn cầu.

Usage Note

Từ 'fagus' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và thực vật học để chỉ chi sồi. Nó không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt giữa 'fagus' và các loại cây khác như 'oak' (sồi) nằm ở đặc điểm hình thái, loại quả và môi trường sống ưa thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fagus
  • ancient ancient Fagus
    (cây sồi cổ thụ (loài Fagus))
  • mature mature Fagus
    (cây sồi trưởng thành (loài Fagus))
  • European European Fagus
    (cây sồi châu Âu (loài Fagus sylvatica))
Noun + Fagus
  • genus genus Fagus
    (chi Fagus (chi cây sồi))
  • species of species of Fagus
    (các loài thuộc chi Fagus)
Fagus + Noun
  • Fagus Fagus tree
    (cây sồi (thuộc chi Fagus))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fagus

danh từ
Lật mặt

Một chi của các cây rụng lá thuộc họ Fagaceae, có nguồn gốc từ vùng ôn đới châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ; cây sồi.

"The genus Fagus includes several species of beech trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fagus".

Biểu tượng của cây sồi (Beech tree)

Các loài cây thuộc chi Fagus (hay cây sồi) thường được biết đến với vỏ cây nhẵn mịn và tán lá rậm rạp. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cây sồi tượng trưng cho sự kiên cường, kiến thức và sự thịnh vượng. Vỏ cây sồi cũng là nơi người cổ đại thường khắc chữ rune hoặc ghi chép, do đó nó có mối liên hệ mật thiết với việc viết lách và tri thức.

Mối liên hệ với 'Sách'

Trong một số ngôn ngữ German, bao gồm tiếng Anh cổ và tiếng Đức, từ gốc để chỉ 'sách' (book) được cho là có nguồn gốc từ từ chỉ cây sồi (beech). Điều này có thể xuất phát từ việc những tấm bảng gỗ sồi đã được sử dụng để khắc chữ hoặc viết trước khi giấy trở nên phổ biến, hoặc vỏ cây sồi được dùng để làm bìa sách.