(Top Banner Ad)
behalf
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp lý, Kinh doanh

behalf

UK: /bɪˈhɑːf/ • US: /bɪˈhæf/

Nghĩa tiếng Việt

thay mặt cho vì lợi ích của nhân danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the interest of; as a representative of.

Vietnamese Meaning

Vì lợi ích của; đại diện cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke on behalf of her colleagues."

    "Cô ấy phát biểu thay mặt cho các đồng nghiệp của mình."

  • "He accepted the award on my behalf."

    "Anh ấy đã nhận giải thưởng thay mặt tôi."

  • "The solicitor acted on behalf of the company."

    "Luật sư đã hành động thay mặt cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behalf sự thay mặt, lợi ích (thường dùng trong cụm 'on/in behalf of')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be healfe ('by the side')
Middle English
on bihalve ('in the interest of')
Modern English
behalf

Từ 'Bên Cạnh' đến 'Thay Mặt'

Từ 'behalf' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'be healfe', nghĩa đen là 'ở bên cạnh'. Hãy tưởng tượng bạn đứng bên cạnh một người để hỗ trợ hoặc bảo vệ họ. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành hành động đại diện hoặc nói thay cho ai đó, như thể bạn đang 'đứng về phía họ' để bênh vực cho lợi ích của họ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong cụm từ 'on behalf of', có nghĩa là thay mặt cho ai đó hoặc vì lợi ích của ai đó. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như thư tín kinh doanh, phát biểu chính thức hoặc hành động pháp lý. Khác với 'for' hoặc 'in place of' ở chỗ 'on behalf of' mang ý nghĩa đại diện và có ủy quyền. Ví dụ, một luật sư hành động 'on behalf of' khách hàng của mình.

Prepositions

of

'On behalf of' được dùng để chỉ hành động thay mặt hoặc vì lợi ích của ai đó. Ví dụ: 'I am writing on behalf of my client' (Tôi viết thư này thay mặt cho khách hàng của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on behalf of
  • speak on behalf of someone
    (phát biểu thay mặt/đại diện cho ai đó)
  • act on behalf of a client
    (hành động thay mặt cho một khách hàng)
  • write on behalf of the committee
    (viết thư thay mặt cho ủy ban)
  • accept an award on behalf of the team
    (nhận một giải thưởng thay mặt cho cả đội)
  • make a decision on behalf of the family
    (đưa ra quyết định thay cho cả gia đình)

Idioms

  • on behalf of someone/something

    Thay mặt cho, đại diện cho ai đó/cái gì đó. Thường dùng khi bạn là người phát ngôn hoặc người đại diện chính thức.

    "On behalf of all the staff, I'd like to wish you a happy retirement."

    (Thay mặt toàn thể nhân viên, tôi muốn chúc ông một kỳ nghỉ hưu vui vẻ.)

  • in behalf of someone/something

    Vì lợi ích của, để giúp đỡ hoặc bênh vực ai đó/cái gì đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.

    "They raised money in behalf of the homeless."

    (Họ đã quyên góp tiền vì lợi ích của những người vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behalf

Danh từ
Lật mặt

Vì lợi ích của; đại diện cho.

"She spoke on behalf of her colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behalf".

Đại diện Pháp lý (Giấy ủy quyền)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, một người có thể chính thức trao cho người khác quyền hành động 'on their behalf' (thay mặt họ) trong các vấn đề pháp lý hoặc tài chính. Văn bản này được gọi là 'Power of Attorney' (Giấy ủy quyền). Đây là một khái niệm quan trọng nơi một người trở thành đại diện hợp pháp, đưa ra các quyết định ràng buộc cho người khác.

Vận động và Hoạt động Xã hội

Cụm từ 'speaking on behalf of' là trọng tâm của các hoạt động xã hội. Các nhà hoạt động thường 'phát biểu thay mặt cho những người yếu thế' (on behalf of the voiceless) hoặc 'thay mặt cho môi trường', tự đặt mình vào vị trí đại diện cho một nhóm hoặc một lý tưởng không thể tự lên tiếng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về việc đứng lên bảo vệ người khác.