(Top Banner Ad)
in the name of
B2
Giới từ/Cụm giới từ B2 Tổng quát

in the name of

UK: /ɪn ðə neɪm ɒv/ • US: /ɪn ðə neɪm əv/

Nghĩa tiếng Việt

nhân danh thay mặt cho vì lợi ích của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or purporting to act on someone else's authority or behalf; for the supposed benefit of someone or something.

Vietnamese Meaning

Nhân danh ai đó, với tư cách là đại diện của ai đó, hoặc vì lợi ích được cho là của ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers fought in the name of their country."

    "Những người lính chiến đấu nhân danh đất nước của họ."

  • "He invoked the law in the name of justice."

    "Anh ta viện dẫn luật pháp nhân danh công lý."

  • "They are collecting donations in the name of the charity."

    "Họ đang quyên góp nhân danh tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên, danh tiếng, danh nghĩa
Verb name đặt tên, gọi tên, chỉ định
Adjective named được đặt tên, được chỉ định
Adjective nameless vô danh, không tên
Noun naming sự đặt tên, lễ đặt tên

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃neh₃mn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Middle English
in the name of
Modern English
in the name of

Nguồn gốc của sự ủy quyền và đại diện

Cụm từ 'in the name of' (nhân danh) đã phát triển từ rất sớm trong tiếng Anh, dựa trên ý nghĩa của từ 'name' (tên) không chỉ là định danh cá nhân mà còn là biểu tượng của quyền lực, thẩm quyền, hoặc danh dự. Khi một người hành động 'in the name of' một ai đó hoặc một điều gì đó, họ đang làm điều đó với tư cách là đại diện, với sự cho phép, hoặc vì mục đích cao cả của chủ thể đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động được thực hiện với quyền hạn hoặc sự cho phép của người khác, hoặc vì một mục đích cụ thể nào đó. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc chính thức, đôi khi được sử dụng trong các tuyên bố, lời kêu gọi hoặc biện minh cho hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the name of
  • act act in the name of
    (hành động nhân danh)
  • speak speak in the name of
    (phát biểu nhân danh)
  • sign sign in the name of
    (ký tên nhân danh (một công ty/tổ chức))
  • swear swear in the name of
    (thề nhân danh (Chúa/một điều gì đó))
  • command command in the name of
    (ra lệnh nhân danh (luật pháp/một quyền lực))
Purpose/Authority + in the name of
  • justice in the name of justice
    (nhân danh công lý)
  • love in the name of love
    (nhân danh tình yêu)
  • peace in the name of peace
    (nhân danh hòa bình)
  • God in the name of God
    (nhân danh Chúa (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc thề thốt))
  • the law in the name of the law
    (nhân danh luật pháp)

Idioms

  • What in the name of (heaven/God/fuck)?

    Cái quái gì/Cái gì thế này (biểu thị sự ngạc nhiên, sốc, hoặc tức giận cực độ)

    "What in the name of heaven is going on here?"

    (Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra ở đây vậy?)

  • To do something in the name of (justice/love/humanity)

    Thực hiện một điều gì đó vì lợi ích của, vì mục đích của (công lý/tình yêu/nhân loại)

    "He claimed he was fighting in the name of freedom."

    (Anh ta tuyên bố rằng mình đang chiến đấu nhân danh tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the name of

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Nhân danh ai đó, với tư cách là đại diện của ai đó, hoặc vì lợi ích được cho là của ai đó hoặc điều gì đó.

"The soldiers fought in the name of their country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king declared: In the name of the people, I forgive your crimes.
Nhà vua tuyên bố: Nhân danh người dân, ta tha thứ tội lỗi của ngươi.
Phủ định
She refused to sign the contract: not in the name of her company, nor in her own name.
Cô ấy từ chối ký hợp đồng: không nhân danh công ty của cô ấy, cũng không phải nhân danh chính cô ấy.
Nghi vấn
Did he really say that: in the name of progress, we must destroy this historical site?
Anh ấy thực sự đã nói điều đó: nhân danh sự tiến bộ, chúng ta phải phá hủy di tích lịch sử này sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officer stopped the car in the name of the law.
Viên cảnh sát dừng xe nhân danh pháp luật.
Phủ định
I didn't do it in the name of revenge.
Tôi không làm điều đó nhân danh sự trả thù.
Nghi vấn
Did he say that in the name of peace?
Anh ta đã nói điều đó nhân danh hòa bình sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted in the name of justice, didn't he?
Anh ấy hành động nhân danh công lý, phải không?
Phủ định
They didn't speak in the name of the company, did they?
Họ không nói nhân danh công ty, phải không?
Nghi vấn
Are you doing that in the name of research, aren't you?
Bạn đang làm điều đó nhân danh nghiên cứu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the name of".

Ý nghĩa tôn giáo

Trong Kitô giáo, cụm từ 'in the name of the Father, the Son, and the Holy Spirit' (nhân danh Cha, Con và Thánh Thần) là một công thức quan trọng được sử dụng trong các nghi lễ như rửa tội, ban phước, và cầu nguyện, biểu thị hành động dưới thẩm quyền và sự hiện diện của Ba Ngôi Thiên Chúa.

Quyền lực pháp lý và chính trị

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc hành động có thẩm quyền pháp lý hoặc chính trị. Ví dụ, một sĩ quan cảnh sát có thể 'demand to see your license in the name of the law' (yêu cầu xem giấy phép của bạn nhân danh luật pháp), nhấn mạnh rằng hành động của họ được nhà nước ủy quyền và có hiệu lực pháp lý.