(Top Banner Ad)
representative
B2
danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

representative

UK: /ˌreprɪˈzentətɪv/ • US: /ˌreprɪˈzentətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đại diện người đại diện tiêu biểu đại diện cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person chosen or appointed to act or speak for another or others.

Vietnamese Meaning

Người được chọn hoặc bổ nhiệm để hành động hoặc phát ngôn thay mặt cho người khác hoặc những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the elected representative of his district."

    "Ông ấy là đại diện được bầu của khu vực bầu cử của mình."

  • "The sales representative will contact you shortly."

    "Người đại diện bán hàng sẽ liên lạc với bạn trong thời gian ngắn."

  • "The painting is representative of his later style."

    "Bức tranh này tiêu biểu cho phong cách sau này của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun representative người đại diện, đại biểu
Adjective representative có tính đại diện, tiêu biểu
Verb represent đại diện, thể hiện, trình bày
Noun representation sự đại diện, bản trình bày, sự thể hiện
Adjective representational có tính chất đại diện, theo lối tả thực
Adverb representatively một cách đại diện, một cách tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentare (to present again, bring before)
Latin
repraesentativus (serving to represent)
Old French
representatif
English
representative

Nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin

Từ 'representative' có gốc rễ từ động từ Latin 'repraesentare', mang nghĩa 'trình bày lại' hoặc 'hiện diện lại'. Qua thời gian, nó phát triển thành tính từ Latin 'repraesentativus' rồi đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'representatif', trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nguồn gốc này nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của việc làm cho một cái gì đó hoặc ai đó trở nên hiện hữu hoặc được đại diện.

Usage Note

Chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người đại diện cho một nhóm lớn hơn. Có thể là đại diện trong chính phủ, kinh doanh, hoặc các tổ chức khác.

Prepositions

of for

'Representative of' thường được dùng để chỉ người đại diện cho một nhóm người hoặc một khu vực cụ thể. 'Representative for' thường được dùng để chỉ người đại diện cho một công ty hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + representative
  • duly duly representative
    (đại diện hợp lệ/đúng luật)
  • elected elected representative
    (đại diện được bầu cử)
  • official official representative
    (đại diện chính thức)
  • sole sole representative
    (đại diện duy nhất)
  • senior senior representative
    (đại diện cấp cao)
Noun + representative
  • sales sales representative
    (đại diện bán hàng)
  • union union representative
    (đại diện công đoàn)
  • company company representative
    (đại diện công ty)
  • student student representative
    (đại diện học sinh/sinh viên)
Verb + representative
  • appoint appoint a representative
    (bổ nhiệm một đại diện)
  • elect elect a representative
    (bầu cử một đại diện)
  • send send a representative
    (gửi một đại diện)

Idioms

  • be representative of something

    là điển hình/tiêu biểu cho cái gì đó

    "His views are not representative of public opinion."

    (Quan điểm của anh ấy không phải là tiêu biểu cho ý kiến công chúng.)

  • a representative sample

    một mẫu đại diện (trong thống kê, khảo sát)

    "We interviewed a representative sample of 1000 voters."

    (Chúng tôi đã phỏng vấn một mẫu đại diện gồm 1000 cử tri.)

  • representative body/assembly/council

    cơ quan/hội đồng đại diện (thường là cơ quan lập pháp)

    "Parliament is the country's highest representative body."

    (Quốc hội là cơ quan đại diện cao nhất của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representative

danh từ
Lật mặt

Người được chọn hoặc bổ nhiệm để hành động hoặc phát ngôn thay mặt cho người khác hoặc những người khác.

"He is the elected representative of his district."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representative".

Dân chủ đại diện và vai trò của người dân

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, 'representative' là một phần cốt yếu của hệ thống chính trị. Người dân bầu ra các 'đại diện' (như nghị sĩ, dân biểu) để thay mặt họ tại các cơ quan lập pháp (như Quốc hội hay Nghị viện), đưa ra quyết định và ban hành luật pháp. Điều này đảm bảo rằng tiếng nói và lợi ích của công chúng được thể hiện trong quá trình quản lý đất nước.

Đại diện trong kinh doanh và quan hệ khách hàng

Trong môi trường kinh doanh, các vị trí như 'sales representative' (đại diện bán hàng) hay 'customer service representative' (đại diện dịch vụ khách hàng) rất phổ biến. Họ là cầu nối trực tiếp giữa công ty và khách hàng, không chỉ giới thiệu sản phẩm/dịch vụ mà còn xây dựng lòng tin và duy trì mối quan hệ, qua đó đại diện cho hình ảnh và giá trị của doanh nghiệp trước công chúng.