beirut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Liban.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beirut is a vibrant city with a rich history."
"Beirut là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."
-
"The port of Beirut was devastated by an explosion."
"Cảng Beirut đã bị tàn phá bởi một vụ nổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun / Adjective | Beiruti | Người dân Beirut; có đặc điểm hoặc thuộc về Beirut. (Ví dụ: Beiruti cuisine - ẩm thực Beirut). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beirut thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, kinh tế, lịch sử và văn hóa của Liban. Do lịch sử đầy biến động, Beirut cũng thường được liên kết với xung đột và tái thiết.
Prepositions
‘In Beirut’ dùng để chỉ vị trí ở Beirut. ‘To Beirut’ dùng để chỉ sự di chuyển đến Beirut. ‘From Beirut’ dùng để chỉ sự di chuyển khỏi Beirut.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Beirut (thăm Beirut)
-
fly to Beirut (bay đến Beirut)
-
rebuild Beirut (tái thiết Beirut (ám chỉ việc xây dựng lại thành phố sau chiến tranh))
-
downtown Beirut (khu trung tâm Beirut)
-
the port of Beirut (cảng Beirut)
-
the siege of Beirut (cuộc vây hãm Beirut (một sự kiện lịch sử))
-
in Beirut (ở tại Beirut)
-
from Beirut (từ Beirut)
Idioms
-
The Paris of the Middle East
Biệt danh 'Paris của Trung Đông'. Dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự sôi động và tầm quan trọng về văn hóa và trí tuệ của Beirut, đặc biệt là vào thời kỳ hoàng kim trước cuộc nội chiến.
"In the 1960s, Beirut was glamorous, often called the Paris of the Middle East."
(Vào những năm 1960, Beirut rất hoa lệ, thường được gọi là Paris của Trung Đông.)
-
Beirut-ization / to beirutize
Sự 'Beirut-hóa'. Một thuật ngữ chính trị (thường mang nghĩa tiêu cực) để mô tả quá trình một thành phố hoặc quốc gia bị tàn phá và chia cắt bởi chiến tranh đô thị, xung đột bè phái và sự sụp đổ của chính quyền trung ương.
"Political analysts warn of the potential Beirut-ization of the capital if the conflict is not resolved."
(Các nhà phân tích chính trị cảnh báo về nguy cơ 'Beirut-hóa' thủ đô nếu xung đột không được giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beirut
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Liban.
"Beirut is a vibrant city with a rich history."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My travel plans are simple: I want to visit Beirut. |
Kế hoạch du lịch của tôi rất đơn giản: Tôi muốn đến thăm Beirut. |
| Phủ định | His ambition is not to conquer the world: it is simply to open a small shop in Beirut. |
Tham vọng của anh ấy không phải là chinh phục thế giới: mà chỉ đơn giản là mở một cửa hàng nhỏ ở Beirut. |
| Nghi vấn | Is your final destination decided: will it be Beirut? |
Bạn đã quyết định điểm đến cuối cùng chưa: nó sẽ là Beirut chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beirut".
