(Top Banner Ad)
beirut
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

beirut

UK: /beɪˈruːt/ • US: /beɪˈruːt/

Nghĩa tiếng Việt

Beyrouth
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Lebanon.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Liban.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beirut is a vibrant city with a rich history."

    "Beirut là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."

  • "The port of Beirut was devastated by an explosion."

    "Cảng Beirut đã bị tàn phá bởi một vụ nổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective Beiruti Người dân Beirut; có đặc điểm hoặc thuộc về Beirut. (Ví dụ: Beiruti cuisine - ẩm thực Beirut).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Phoenician
Bērūt
Aramaic
Bīrūt
Arabic
Bayrūt (بيروت)
English
Beirut

Thành phố của những cái giếng

Tên gọi 'Beirut' có nguồn gốc từ 'Bērūt' trong tiếng Phoenicia cổ, có nghĩa là 'những cái giếng'. Điều này cho thấy thành phố từ xa xưa đã là một nguồn nước quan trọng, một ốc đảo bên bờ Địa Trung Hải, thu hút các nền văn minh đến định cư.

Usage Note

Beirut thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, kinh tế, lịch sử và văn hóa của Liban. Do lịch sử đầy biến động, Beirut cũng thường được liên kết với xung đột và tái thiết.

Prepositions

in to from

‘In Beirut’ dùng để chỉ vị trí ở Beirut. ‘To Beirut’ dùng để chỉ sự di chuyển đến Beirut. ‘From Beirut’ dùng để chỉ sự di chuyển khỏi Beirut.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Beirut
  • visit Beirut
    (thăm Beirut)
  • fly to Beirut
    (bay đến Beirut)
  • rebuild Beirut
    (tái thiết Beirut (ám chỉ việc xây dựng lại thành phố sau chiến tranh))
Noun + Beirut
  • downtown Beirut
    (khu trung tâm Beirut)
  • the port of Beirut
    (cảng Beirut)
  • the siege of Beirut
    (cuộc vây hãm Beirut (một sự kiện lịch sử))
Preposition + Beirut
  • in Beirut
    (ở tại Beirut)
  • from Beirut
    (từ Beirut)

Idioms

  • The Paris of the Middle East

    Biệt danh 'Paris của Trung Đông'. Dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự sôi động và tầm quan trọng về văn hóa và trí tuệ của Beirut, đặc biệt là vào thời kỳ hoàng kim trước cuộc nội chiến.

    "In the 1960s, Beirut was glamorous, often called the Paris of the Middle East."

    (Vào những năm 1960, Beirut rất hoa lệ, thường được gọi là Paris của Trung Đông.)

  • Beirut-ization / to beirutize

    Sự 'Beirut-hóa'. Một thuật ngữ chính trị (thường mang nghĩa tiêu cực) để mô tả quá trình một thành phố hoặc quốc gia bị tàn phá và chia cắt bởi chiến tranh đô thị, xung đột bè phái và sự sụp đổ của chính quyền trung ương.

    "Political analysts warn of the potential Beirut-ization of the capital if the conflict is not resolved."

    (Các nhà phân tích chính trị cảnh báo về nguy cơ 'Beirut-hóa' thủ đô nếu xung đột không được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beirut

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Liban.

"Beirut is a vibrant city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My travel plans are simple: I want to visit Beirut.
Kế hoạch du lịch của tôi rất đơn giản: Tôi muốn đến thăm Beirut.
Phủ định
His ambition is not to conquer the world: it is simply to open a small shop in Beirut.
Tham vọng của anh ấy không phải là chinh phục thế giới: mà chỉ đơn giản là mở một cửa hàng nhỏ ở Beirut.
Nghi vấn
Is your final destination decided: will it be Beirut?
Bạn đã quyết định điểm đến cuối cùng chưa: nó sẽ là Beirut chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beirut".

Phượng hoàng tái sinh từ tro tàn

Beirut được mệnh danh là 'thành phố không bao giờ chết'. Trong suốt lịch sử hơn 5.000 năm, nó đã bị phá hủy và xây dựng lại 7 lần. Khả năng phục hồi phi thường này là một phần quan trọng trong bản sắc của thành phố và người dân nơi đây.

Nơi giao thoa văn hóa

Nằm ở ngã tư chiến lược giữa châu Âu, châu Á và châu Phi, Beirut là một 'nồi lẩu' văn hóa, tôn giáo và ẩm thực. Trên đường phố, bạn có thể nghe thấy tiếng Ả Rập, Pháp và Anh được nói xen kẽ. Đây là một thành phố quốc tế thực sự.