Lebanon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Western Asia, on the eastern shore of the Mediterranean Sea.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Tây Á, nằm trên bờ đông của biển Địa Trung Hải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lebanon has a rich and complex history."
"Lebanon có một lịch sử phong phú và phức tạp."
-
"Many Lebanese people live abroad."
"Nhiều người Lebanon sống ở nước ngoài."
-
"The mountains of Lebanon are beautiful."
"Những ngọn núi của Lebanon rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Lebanese | Người hoặc vật có nguồn gốc từ Lebanon (Ví dụ: Ẩm thực Lebanese - Ẩm thực Lebanon) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như tên của quốc gia. Đôi khi được sử dụng để chỉ khu vực địa lý. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng. Nên chú ý đến các vấn đề chính trị và lịch sử liên quan đến Lebanon khi sử dụng từ này.
Prepositions
‘In Lebanon’ chỉ vị trí địa lý (ở Lebanon). ‘To Lebanon’ chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến Lebanon. ‘From Lebanon’ chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ Lebanon.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
as complex as the situation in Lebanon
phức tạp như tình hình ở Lebanon (chỉ một tình huống rất rắc rối và khó giải quyết)
"The political situation is as complex as the situation in Lebanon."
(Tình hình chính trị phức tạp như tình hình ở Lebanon vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lebanon
Danh từMột quốc gia ở Tây Á, nằm trên bờ đông của biển Địa Trung Hải.
"Lebanon has a rich and complex history."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although Lebanon has faced many challenges, it remains a beautiful country. |
Mặc dù Lebanon đã phải đối mặt với nhiều thách thức, nó vẫn là một quốc gia xinh đẹp. |
| Phủ định | Unless you visit Lebanon, you won't understand its rich culture. |
Trừ khi bạn đến thăm Lebanon, bạn sẽ không hiểu được nền văn hóa phong phú của nó. |
| Nghi vấn | Because Lebanese cuisine is so popular, have you ever tried it? |
Bởi vì ẩm thực Liban rất nổi tiếng, bạn đã bao giờ thử nó chưa? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Lebanese cuisine is incredibly delicious! |
Chà, ẩm thực Lebanon ngon đến khó tin! |
| Phủ định | Oh no, Lebanon isn't known for its consistently stable political climate. |
Ôi không, Lebanon không nổi tiếng vì khí hậu chính trị ổn định liên tục. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever been to Lebanon? |
Này, bạn đã bao giờ đến Lebanon chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lebanon has a rich history, doesn't it? |
Lebanon có một lịch sử phong phú, phải không? |
| Phủ định | He isn't Lebanese, is he? |
Anh ấy không phải là người Liban, phải không? |
| Nghi vấn | They are visiting Lebanon this summer, aren't they? |
Họ đang đến thăm Lebanon vào mùa hè này, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, many Lebanese people will have been emigrating for over a decade due to the ongoing economic crisis. |
Đến năm sau, nhiều người Liban sẽ đã di cư hơn một thập kỷ do cuộc khủng hoảng kinh tế đang diễn ra. |
| Phủ định | The government won't have been investing in Lebanon's infrastructure for very long before the next election. |
Chính phủ sẽ không đầu tư vào cơ sở hạ tầng của Li-băng được lâu trước cuộc bầu cử tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will foreign investors have been funding projects in Lebanon for very long if the political situation remains unstable? |
Liệu các nhà đầu tư nước ngoài có tài trợ các dự án ở Li-băng được lâu không nếu tình hình chính trị vẫn bất ổn? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Lebanese government had been struggling to maintain stability before the international intervention. |
Chính phủ Lebanon đã phải vật lộn để duy trì sự ổn định trước sự can thiệp quốc tế. |
| Phủ định | The country hadn't been prospering since the civil war before the recent economic reforms. |
Đất nước đã không thịnh vượng kể từ cuộc nội chiến trước những cải cách kinh tế gần đây. |
| Nghi vấn | Had the refugees been fleeing to Lebanon before the UNHCR intervention? |
Có phải những người tị nạn đã chạy trốn đến Lebanon trước sự can thiệp của UNHCR không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has visited Lebanon several times. |
Cô ấy đã đến thăm Lebanon vài lần rồi. |
| Phủ định | They have not experienced Lebanese culture before. |
Họ chưa từng trải nghiệm văn hóa Lebanon trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever lived in Lebanon? |
Anh ấy đã từng sống ở Lebanon chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lebanon's economy has been facing significant challenges in recent years. |
Nền kinh tế của Lebanon đã phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong những năm gần đây. |
| Phủ định | Lebanon's political stability isn't guaranteed, despite recent efforts. |
Sự ổn định chính trị của Lebanon không được đảm bảo, mặc dù đã có những nỗ lực gần đây. |
| Nghi vấn | Is Lebanon's cultural heritage recognized internationally? |
Di sản văn hóa của Lebanon có được công nhận trên quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lebanon".
