middle east
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The countries of western Asia and northeastern Africa.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia ở Tây Á và Đông Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political situation in the Middle East is very complex."
"Tình hình chính trị ở Trung Đông rất phức tạp."
-
"Many countries in the Middle East rely heavily on oil exports."
"Nhiều quốc gia ở Trung Đông phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ."
-
"The Middle East has a rich and complex history."
"Trung Đông có một lịch sử phong phú và phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Middle East | Trung Đông (một khu vực địa lý) |
| Adjective | Middle Eastern | thuộc về Trung Đông; của Trung Đông |
| Noun | Middle Easterner | người Trung Đông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa chính trị rộng lớn, bao gồm các quốc gia như Ai Cập, Iran, Iraq, Israel, Jordan, Lebanon, Palestine, Ả Rập Xê Út, Syria, Thổ Nhĩ Kỳ và Yemen. Thuật ngữ này có thể gây tranh cãi do quan điểm địa lý 'trung tâm' từ góc nhìn của châu Âu. Cần phân biệt với 'Near East' (Cận Đông), một thuật ngữ cũ hơn có phạm vi hẹp hơn.
Prepositions
* **in the Middle East:** Chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'Oil is a major resource in the Middle East.' (Dầu mỏ là một nguồn tài nguyên chính ở Trung Đông.)
* **of the Middle East:** Thể hiện thuộc tính, nguồn gốc. Ví dụ: 'The culture of the Middle East is rich and diverse.' (Văn hóa của Trung Đông rất phong phú và đa dạng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic Middle East (Trung Đông mang tính chiến lược)
-
volatile volatile Middle East (Trung Đông bất ổn)
-
ancient ancient Middle East (Trung Đông cổ đại)
-
visit visit the Middle East (thăm Trung Đông)
-
stabilize stabilize the Middle East (ổn định Trung Đông)
-
influence influence the Middle East (ảnh hưởng đến Trung Đông)
-
conflict conflict in the Middle East (xung đột ở Trung Đông)
-
oil oil from the Middle East (dầu mỏ từ Trung Đông)
-
peace process Middle East peace process (tiến trình hòa bình Trung Đông)
-
crisis Middle East crisis (khủng hoảng Trung Đông)
Idioms
-
the Middle East peace process
tiến trình hòa bình Trung Đông (các nỗ lực ngoại giao để giải quyết xung đột)
"The diplomats are working hard on the Middle East peace process."
(Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hết mình cho tiến trình hòa bình Trung Đông.)
-
the Middle East conflict
xung đột ở Trung Đông (tình trạng căng thẳng và chiến tranh liên tục trong khu vực)
"News channels often report on the Middle East conflict."
(Các kênh tin tức thường xuyên đưa tin về xung đột ở Trung Đông.)
-
oil-rich Middle East
Trung Đông giàu dầu mỏ (miêu tả khu vực có trữ lượng dầu lớn)
"The oil-rich Middle East plays a crucial role in the global energy market."
(Trung Đông giàu dầu mỏ đóng vai trò quan trọng trong thị trường năng lượng toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle east
Danh từCác quốc gia ở Tây Á và Đông Bắc Phi.
"The political situation in the Middle East is very complex."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many historical events occurred in the Middle East. |
Nhiều sự kiện lịch sử đã xảy ra ở Trung Đông. |
| Phủ định | She has not traveled to the Middle East. |
Cô ấy chưa từng đi du lịch đến Trung Đông. |
| Nghi vấn | Is the Middle East known for its oil reserves? |
Trung Đông có nổi tiếng về trữ lượng dầu mỏ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Middle East experiences political stability, foreign investment increases. |
Nếu Trung Đông có sự ổn định chính trị, đầu tư nước ngoài sẽ tăng. |
| Phủ định | When there's conflict in the Middle East, oil prices don't remain stable. |
Khi có xung đột ở Trung Đông, giá dầu không ổn định. |
| Nghi vấn | If a country is located in the Middle East, does it always experience high temperatures? |
Nếu một quốc gia nằm ở Trung Đông, nó có luôn trải qua nhiệt độ cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle east".
