(Top Banner Ad)
middle east
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

middle east

UK: /ˌmɪd.əl ˈiːst/ • US: /ˌmɪd.əl ˈiːst/

Nghĩa tiếng Việt

Trung Đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The countries of western Asia and northeastern Africa.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia ở Tây Á và Đông Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political situation in the Middle East is very complex."

    "Tình hình chính trị ở Trung Đông rất phức tạp."

  • "Many countries in the Middle East rely heavily on oil exports."

    "Nhiều quốc gia ở Trung Đông phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ."

  • "The Middle East has a rich and complex history."

    "Trung Đông có một lịch sử phong phú và phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Middle East Trung Đông (một khu vực địa lý)
Adjective Middle Eastern thuộc về Trung Đông; của Trung Đông
Noun Middle Easterner người Trung Đông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
middle
English
east
English
Middle East

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "Middle East" (Trung Đông) được cho là lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi bởi chiến lược gia hải quân người Mỹ Alfred Thayer Mahan vào năm 1902 để mô tả khu vực địa lý giữa Ả Rập và Ấn Độ. Nó trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ Đế quốc Anh để phân biệt khu vực này với "Far East" (Viễn Đông).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa chính trị rộng lớn, bao gồm các quốc gia như Ai Cập, Iran, Iraq, Israel, Jordan, Lebanon, Palestine, Ả Rập Xê Út, Syria, Thổ Nhĩ Kỳ và Yemen. Thuật ngữ này có thể gây tranh cãi do quan điểm địa lý 'trung tâm' từ góc nhìn của châu Âu. Cần phân biệt với 'Near East' (Cận Đông), một thuật ngữ cũ hơn có phạm vi hẹp hơn.

Prepositions

in of

* **in the Middle East:** Chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'Oil is a major resource in the Middle East.' (Dầu mỏ là một nguồn tài nguyên chính ở Trung Đông.)
* **of the Middle East:** Thể hiện thuộc tính, nguồn gốc. Ví dụ: 'The culture of the Middle East is rich and diverse.' (Văn hóa của Trung Đông rất phong phú và đa dạng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Middle East
  • strategic strategic Middle East
    (Trung Đông mang tính chiến lược)
  • volatile volatile Middle East
    (Trung Đông bất ổn)
  • ancient ancient Middle East
    (Trung Đông cổ đại)
Verb + Middle East
  • visit visit the Middle East
    (thăm Trung Đông)
  • stabilize stabilize the Middle East
    (ổn định Trung Đông)
  • influence influence the Middle East
    (ảnh hưởng đến Trung Đông)
Noun + Middle East
  • conflict conflict in the Middle East
    (xung đột ở Trung Đông)
  • oil oil from the Middle East
    (dầu mỏ từ Trung Đông)
Middle East + Noun
  • peace process Middle East peace process
    (tiến trình hòa bình Trung Đông)
  • crisis Middle East crisis
    (khủng hoảng Trung Đông)

Idioms

  • the Middle East peace process

    tiến trình hòa bình Trung Đông (các nỗ lực ngoại giao để giải quyết xung đột)

    "The diplomats are working hard on the Middle East peace process."

    (Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hết mình cho tiến trình hòa bình Trung Đông.)

  • the Middle East conflict

    xung đột ở Trung Đông (tình trạng căng thẳng và chiến tranh liên tục trong khu vực)

    "News channels often report on the Middle East conflict."

    (Các kênh tin tức thường xuyên đưa tin về xung đột ở Trung Đông.)

  • oil-rich Middle East

    Trung Đông giàu dầu mỏ (miêu tả khu vực có trữ lượng dầu lớn)

    "The oil-rich Middle East plays a crucial role in the global energy market."

    (Trung Đông giàu dầu mỏ đóng vai trò quan trọng trong thị trường năng lượng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle east

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia ở Tây Á và Đông Bắc Phi.

"The political situation in the Middle East is very complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many historical events occurred in the Middle East.
Nhiều sự kiện lịch sử đã xảy ra ở Trung Đông.
Phủ định
She has not traveled to the Middle East.
Cô ấy chưa từng đi du lịch đến Trung Đông.
Nghi vấn
Is the Middle East known for its oil reserves?
Trung Đông có nổi tiếng về trữ lượng dầu mỏ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Middle East experiences political stability, foreign investment increases.
Nếu Trung Đông có sự ổn định chính trị, đầu tư nước ngoài sẽ tăng.
Phủ định
When there's conflict in the Middle East, oil prices don't remain stable.
Khi có xung đột ở Trung Đông, giá dầu không ổn định.
Nghi vấn
If a country is located in the Middle East, does it always experience high temperatures?
Nếu một quốc gia nằm ở Trung Đông, nó có luôn trải qua nhiệt độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle east".

Cái nôi của các tôn giáo lớn

Trung Đông là nơi ra đời của ba tôn giáo độc thần lớn nhất thế giới: Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo. Điều này làm cho khu vực này trở thành một trung tâm văn hóa và tâm linh quan trọng với nhiều địa điểm linh thiêng.

Sự đa dạng về văn hóa và lịch sử

Mặc dù thường được nhìn nhận như một thể thống nhất, Trung Đông là một khu vực vô cùng đa dạng về văn hóa, ngôn ngữ (tiếng Ả Rập, Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ, Hebrew, v.v.), sắc tộc và lịch sử lâu đời với nhiều đế chế và nền văn minh hùng mạnh.