(Top Banner Ad)
belfast
B1
Danh từ B1 Địa lý

belfast

UK: /ˈbɛlfɑːst/ • US: /ˈbelˌfæst/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Belfast
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Northern Ireland, located on the River Lagan.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Bắc Ireland, nằm trên sông Lagan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Belfast is a city with a rich history."

    "Belfast là một thành phố có lịch sử phong phú."

  • "We visited Belfast last summer."

    "Chúng tôi đã đến thăm Belfast vào mùa hè năm ngoái."

  • "The Titanic was built in Belfast."

    "Tàu Titanic được đóng ở Belfast."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Belfastian Người dân Belfast; hoặc có tính chất, thuộc về Belfast.
Compound Noun Belfast sink Một loại bồn rửa bằng sứ trắng, rất to và sâu, thường được dùng trong nhà bếp.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Irish Gaelic
Béal Feirste

Cửa Sông Trên Doi Cát

Tên 'Belfast' là phiên bản Anh hóa của tên gốc trong tiếng Ireland 'Béal Feirste'. 'Béal' có nghĩa là 'cửa sông', và 'Feirste' dùng để chỉ một doi cát hoặc một chỗ cạn có thể lội qua sông. Vì vậy, Belfast có nghĩa là 'cửa sông ở doi cát', mô tả chính xác vị trí địa lý của thành phố tại nơi con sông Farset gặp sông Lagan.

Usage Note

Belfast là một thành phố cảng quan trọng và có lịch sử lâu đời. Tên gọi 'Belfast' có nguồn gốc từ tiếng Ireland Béal Feirste, có nghĩa là 'cửa sông cát'. Thành phố này nổi tiếng với ngành công nghiệp đóng tàu, đặc biệt là xưởng đóng tàu Harland and Wolff, nơi con tàu Titanic được chế tạo.

Prepositions

in of

'In Belfast' được dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: I live in Belfast). 'Of Belfast' được dùng để mô tả nguồn gốc hoặc sự liên quan đến thành phố (ví dụ: The people of Belfast).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Belfast
  • visit Belfast
    (thăm thành phố Belfast)
  • explore Belfast
    (khám phá thành phố Belfast)
  • live in Belfast
    (sống ở Belfast)
Noun + Belfast
  • Belfast City Council
    (Hội đồng Thành phố Belfast)
  • the Belfast Agreement
    (Hiệp định Belfast (còn gọi là Hiệp định Ngày Thứ Sáu Tốt lành))
  • Queen's University Belfast
    (Đại học Queen's Belfast)
Preposition + Belfast
  • born in Belfast
    (sinh ra ở Belfast)
  • a flight to Belfast
    (một chuyến bay đến Belfast)
  • the road from Belfast
    (con đường từ Belfast)

Idioms

  • Belfast confetti

    Tiếng lóng trong lịch sử, chỉ gạch đá và các mảnh vỡ được dùng làm vũ khí ném trong thời kỳ xung đột ở Bắc Ireland (The Troubles).

    "The riot police advanced under a shower of Belfast confetti."

    (Cảnh sát chống bạo động tiến lên dưới một 'cơn mưa' gạch đá.)

  • Belfast screwdriver

    Tiếng lóng hài hước chỉ một chiếc búa, ám chỉ cách giải quyết vấn đề một cách thô sơ, dùng sức mạnh thay vì sự khéo léo.

    "The lock is jammed, just get the Belfast screwdriver and we'll force it open."

    (Ổ khóa kẹt rồi, cứ lấy 'tuốc nơ vít Belfast' (cái búa) là chúng ta cạy được nó ra thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belfast

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Bắc Ireland, nằm trên sông Lagan.

"Belfast is a city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Belfast is the capital of Northern Ireland.
Belfast là thủ đô của Bắc Ireland.
Phủ định
Belfast is not located in the Republic of Ireland.
Belfast không nằm ở Cộng hòa Ireland.
Nghi vấn
Is Belfast known for its shipbuilding history?
Belfast có nổi tiếng với lịch sử đóng tàu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belfast".

Nơi hạ thủy con tàu Titanic

Belfast là nơi con tàu RMS Titanic huyền thoại được đóng tại xưởng tàu Harland and Wolff. Thành phố rất tự hào về di sản công nghiệp hàng hải của mình và có một khu bảo tàng lớn mang tên Titanic Belfast để tưởng nhớ sự kiện này.

Những Bức tường Hòa bình và Nghệ thuật Đường phố

Belfast có những 'Bức tường Hòa bình' (Peace Walls) được xây dựng để ngăn cách các khu dân cư theo Công giáo và Tin lành trong thời kỳ xung đột 'The Troubles'. Ngày nay, những bức tường này trở thành một điểm thu hút khách du lịch với nhiều bức tranh tường (murals) đầy màu sắc, phản ánh lịch sử và khát vọng hòa bình của thành phố.