(Top Banner Ad)
northern
B1
adjective B1 Địa lý

northern

UK: /ˈnɔːðən/ • US: /ˈnɔːrðərn/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phía bắc ở miền bắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in or directed toward the north.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our holidays in northern Italy."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ ở miền bắc nước Ý."

  • "The northern lights are a beautiful sight."

    "Bắc cực quang là một cảnh tượng tuyệt đẹp."

  • "Northern Canada is sparsely populated."

    "Miền bắc Canada có dân cư thưa thớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north hướng bắc, phía bắc
Noun northerner người sống ở phía bắc
Adjective/Adverb northerly hướng bắc, từ phía bắc tới (chỉ gió, hướng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
norþerne
Proto-Germanic
*nurþrōni
Proto-Indo-European
*ner- (left, north)

Bắt nguồn từ Hướng Bắc

Từ 'northern' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'norþerne', nghĩa là 'ở phía bắc'. Gốc này lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European '*ner-', có nghĩa là 'trái'. Lý do là trong các nền văn hóa cổ, người ta thường định hướng theo mặt trời mọc (phía đông). Khi bạn nhìn về phía đông, phía bắc sẽ nằm bên tay trái của bạn, do đó 'trái' được liên kết với 'phía bắc'.

Usage Note

Từ 'northern' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý, khí hậu hoặc các đặc điểm liên quan đến phía bắc của một khu vực, quốc gia hoặc lục địa. Nó mang tính chất mô tả và thường đi kèm với các danh từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ: 'Northern Europe', 'northern lights', 'northern winds'. Khác với 'north' chỉ hướng, 'northern' mang tính chất thuộc về, có nguồn gốc từ phía bắc.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí nằm ở phía bắc: 'a city in northern Italy'. 'of' dùng để chỉ thuộc về phía bắc: 'the northern part of the country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + northern
  • lights northern lights
    (cực quang (Bắc cực quang))
  • hemisphere northern hemisphere
    (Bắc bán cầu)
  • border northern border
    (biên giới phía bắc)
  • parts northern parts
    (các vùng phía bắc)
Proper Noun (containing Northern)
  • Ireland Northern Ireland
    (Bắc Ireland (một quốc gia thuộc Vương quốc Anh))

Idioms

  • True North

    Hướng Bắc thật (nghĩa đen); La bàn đạo đức/nguyên tắc sống, mục tiêu đích thực (nghĩa bóng)

    "Despite many distractions, she always returned to her True North: helping others."

    (Mặc dù có nhiều sự xao nhãng, cô ấy vẫn luôn quay về với la bàn đạo đức của mình: giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northern

adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía bắc.

"We spent our holidays in northern Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should visit the northern part of Vietnam this summer.
Chúng ta nên đến thăm miền Bắc Việt Nam vào mùa hè này.
Phủ định
They cannot build a house in the northern area due to the severe weather.
Họ không thể xây nhà ở khu vực phía bắc do thời tiết khắc nghiệt.
Nghi vấn
Could she be from the northern province of Ha Giang?
Cô ấy có thể đến từ tỉnh Hà Giang ở phía bắc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in northern real estate, they would have made a significant profit.
Nếu họ đã đầu tư vào bất động sản phía bắc, họ đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
If the northern wind hadn't been so strong, the ship wouldn't have been delayed.
Nếu gió bắc không quá mạnh, con tàu đã không bị trì hoãn.
Nghi vấn
Would the expedition have succeeded if they had prepared for the northern climate?
Liệu cuộc thám hiểm có thành công nếu họ đã chuẩn bị cho khí hậu phương bắc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The northern lights are visible tonight.
Đêm nay có thể nhìn thấy cực quang.
Phủ định
Which northern areas haven't experienced snowfall this year?
Những khu vực phía bắc nào chưa có tuyết rơi trong năm nay?
Nghi vấn
What northern city is famous for its historical architecture?
Thành phố phía bắc nào nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expedition is going to explore the northern regions of the country.
Đoàn thám hiểm sẽ khám phá các vùng phía bắc của đất nước.
Phủ định
They are not going to build the factory in the northern part of the city.
Họ sẽ không xây dựng nhà máy ở phía bắc của thành phố.
Nghi vấn
Are you going to travel to the northern beaches this summer?
Bạn có định đi du lịch đến những bãi biển phía bắc vào mùa hè này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The northern wind has been blowing fiercely all day.
Gió bấc đã thổi rất mạnh cả ngày.
Phủ định
The construction crew hasn't been building in the northern sector of the city lately.
Đội xây dựng gần đây không xây dựng ở khu vực phía bắc của thành phố.
Nghi vấn
Has the research team been exploring the northern caves for artifacts?
Đội nghiên cứu đã khám phá các hang động phía bắc để tìm kiếm cổ vật phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I lived in the northern part of the country; the scenery is beautiful.
Tôi ước mình sống ở miền bắc đất nước; phong cảnh rất đẹp.
Phủ định
If only I hadn't driven to the northern region without winter tires; the accident wouldn't have happened.
Giá mà tôi không lái xe đến vùng phía bắc mà không có lốp xe mùa đông; thì tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
If only she would consider a northern route; would that avoid the traffic?
Giá mà cô ấy cân nhắc một tuyến đường phía bắc; liệu điều đó có tránh được giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern".

Hiện tượng Cực quang (Bắc cực quang)

Hiện tượng Cực quang (Aurora Borealis), hay còn gọi là Bắc cực quang, là một màn trình diễn ánh sáng tự nhiên tuyệt đẹp trên bầu trời, thường thấy ở các vùng cực bắc. Đây là kết quả của sự va chạm giữa các hạt mang điện từ mặt trời với khí quyển Trái đất, tạo ra những dải ánh sáng xanh, hồng, tím huyền ảo, thu hút du khách và là một biểu tượng văn hóa ở các nước Bắc Âu.

"Phương Bắc" trong văn hóa và văn học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, "phương Bắc" thường được liên tưởng đến sự lạnh giá, hoang dã, cô lập hoặc một vùng đất đầy bí ẩn, thử thách. Ví dụ, trong nhiều câu chuyện thần thoại hoặc sử thi, hành trình về phía bắc thường tượng trưng cho sự khám phá, đối mặt với tự nhiên khắc nghiệt hoặc tìm kiếm sự thật ẩn giấu.