(Top Banner Ad)
northern ireland
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

northern ireland

UK: /ˈnɔːðən ˈaɪələnd/ • US: /ˈnɔːrðərn ˈaɪərlənd/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Ireland
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the northwest of Europe, constituting the northeastern part of the island of Ireland.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở phía tây bắc châu Âu, tạo thành phần đông bắc của đảo Ireland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political situation in Northern Ireland is complex."

    "Tình hình chính trị ở Bắc Ireland rất phức tạp."

  • "Northern Ireland has a rich cultural heritage."

    "Bắc Ireland có một di sản văn hóa phong phú."

  • "Many tourists visit Northern Ireland to see its beautiful landscapes."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Bắc Ireland để ngắm nhìn những cảnh quan tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ireland Đảo Ireland; Cộng hòa Ireland (quốc gia độc lập)
Adjective Northern Irish Thuộc về hoặc liên quan đến Bắc Ireland
Noun Northern Irishman / Northern Irishwoman Người đàn ông / phụ nữ đến từ Bắc Ireland
Noun Ulster Tên một tỉnh lịch sử ở phía bắc Ireland, bao gồm cả Bắc Ireland hiện tại và ba hạt thuộc Cộng hòa Ireland

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
norðerne (northern)
Old English
Īraland (Ireland)
Modern English
Northern Ireland (formed in 1921 as a political entity)

Nguồn gốc tên gọi và hình thành

Bắc Ireland là một phần của Vương quốc Anh, được hình thành vào năm 1921 khi Đạo luật Chính phủ Ireland (Government of Ireland Act) chia Ireland thành hai thực thể: Bắc Ireland và Nam Ireland (sau này trở thành Cộng hòa Ireland). Sáu trong số chín hạt (county) của tỉnh Ulster lịch sử đã bỏ phiếu ở lại Liên hiệp Anh, tạo thành Bắc Ireland. Tên gọi này đơn giản mô tả vị trí địa lý của nó ở phía bắc của đảo Ireland.

Usage Note

Northern Ireland là một trong bốn quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland (United Kingdom). Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử và địa lý.

Prepositions

in of to

in Northern Ireland (ở Bắc Ireland), of Northern Ireland (của Bắc Ireland), to Northern Ireland (đến Bắc Ireland, hướng tới Bắc Ireland). Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí. Giới từ 'of' dùng để biểu thị sự thuộc về hoặc mối quan hệ. Giới từ 'to' dùng để chỉ hướng hoặc điểm đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + northern ireland
  • peaceful peaceful Northern Ireland
    (Bắc Ireland hòa bình)
  • divided divided Northern Ireland
    (Bắc Ireland bị chia cắt/phân hóa)
  • troubled troubled Northern Ireland
    (Bắc Ireland đầy biến động/rắc rối)
Verb + northern ireland
  • visit visit Northern Ireland
    (ghé thăm Bắc Ireland)
  • govern govern Northern Ireland
    (cai trị Bắc Ireland)
  • travel to travel to Northern Ireland
    (du lịch đến Bắc Ireland)
Preposition + northern ireland
  • in in Northern Ireland
    (ở Bắc Ireland)
  • from from Northern Ireland
    (từ Bắc Ireland)
  • to to Northern Ireland
    (đến Bắc Ireland)

Idioms

  • The Troubles in Northern Ireland

    Giai đoạn Xung đột ở Bắc Ireland (một thời kỳ bạo lực chính trị và giáo phái kéo dài từ cuối thập niên 1960 đến năm 1998 giữa những người theo chủ nghĩa Liên hiệp và những người theo chủ nghĩa Dân tộc)

    "Many people lost their lives during The Troubles in Northern Ireland."

    (Nhiều người đã thiệt mạng trong Giai đoạn Xung đột ở Bắc Ireland.)

  • Northern Ireland peace process

    Quá trình hòa bình Bắc Ireland (các nỗ lực ngoại giao và chính trị nhằm chấm dứt xung đột và thiết lập hòa bình ở Bắc Ireland, đỉnh điểm là Hiệp định Thứ Sáu Tốt lành)

    "The Good Friday Agreement was a major milestone in the Northern Ireland peace process."

    (Hiệp định Thứ Sáu Tốt lành là một cột mốc quan trọng trong quá trình hòa bình Bắc Ireland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northern ireland

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở phía tây bắc châu Âu, tạo thành phần đông bắc của đảo Ireland.

"The political situation in Northern Ireland is complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would visit Northern Ireland.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đến thăm Bắc Ireland.
Phủ định
If she didn't live in Northern Ireland, she wouldn't know so much about its history.
Nếu cô ấy không sống ở Bắc Ireland, cô ấy sẽ không biết nhiều về lịch sử của nó đến vậy.
Nghi vấn
Would you consider moving to Northern Ireland if you found a good job there?
Bạn có cân nhắc chuyển đến Bắc Ireland nếu bạn tìm được một công việc tốt ở đó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Northern Ireland is experiencing a period of significant political change.
Bắc Ireland đang trải qua một giai đoạn thay đổi chính trị đáng kể.
Phủ định
The Northern Irish economy isn't growing as fast as other regions.
Nền kinh tế Bắc Ireland không phát triển nhanh như các khu vực khác.
Nghi vấn
Are they still filming that TV show in Northern Ireland?
Họ vẫn đang quay chương trình TV đó ở Bắc Ireland phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Northern Ireland is as historically significant as the Republic of Ireland.
Bắc Ireland có ý nghĩa lịch sử ngang bằng với Cộng hòa Ireland.
Phủ định
Northern Irish weather is not more predictable than English weather.
Thời tiết Bắc Ireland không dễ đoán hơn thời tiết Anh.
Nghi vấn
Is Northern Ireland the least populated of the four countries in the United Kingdom?
Bắc Ireland có phải là quốc gia ít dân nhất trong bốn quốc gia thuộc Vương quốc Anh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Northern Ireland's history is complex and fascinating.
Lịch sử của Bắc Ireland rất phức tạp và hấp dẫn.
Phủ định
Northern Ireland's political situation isn't always easy to understand.
Tình hình chính trị của Bắc Ireland không phải lúc nào cũng dễ hiểu.
Nghi vấn
Is Northern Ireland's economy improving?
Nền kinh tế của Bắc Ireland có đang cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern ireland".

Hiệp định Thứ Sáu Tốt lành (Good Friday Agreement)

Hiệp định Thứ Sáu Tốt lành (hay Hiệp định Belfast) năm 1998 là một thỏa thuận hòa bình lịch sử, chấm dứt phần lớn bạo lực trong Giai đoạn Xung đột. Nó thiết lập một chính phủ chia sẻ quyền lực và cung cấp khuôn khổ cho mối quan hệ giữa Bắc Ireland và Cộng hòa Ireland, là hình mẫu cho các tiến trình hòa bình trên thế giới.

Địa vị chính trị độc đáo

Bắc Ireland là một phần của Vương quốc Anh, nhưng có một địa vị chính trị đặc biệt do lịch sử phức tạp và sự chia rẽ sâu sắc giữa những người muốn ở lại Anh (Unionists) và những người muốn thống nhất với Cộng hòa Ireland (Nationalists/Republicans). Nơi đây có một Hội đồng lập pháp tự trị và hệ thống pháp luật riêng, thường xuyên là tâm điểm tranh luận chính trị tại Vương quốc Anh và Liên minh Châu Âu.

Cầu Người Khổng Lồ (Giant's Causeway)

Cầu Người Khổng Lồ là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng ở bờ biển phía bắc Bắc Ireland, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Nó bao gồm khoảng 40.000 cột đá bazan đan xen vào nhau, được hình thành từ một vụ phun trào núi lửa cổ đại và gắn liền với truyền thuyết dân gian địa phương về người khổng lồ Finn MacCool.