northern ireland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in the northwest of Europe, constituting the northeastern part of the island of Ireland.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở phía tây bắc châu Âu, tạo thành phần đông bắc của đảo Ireland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The political situation in Northern Ireland is complex."
"Tình hình chính trị ở Bắc Ireland rất phức tạp."
-
"Northern Ireland has a rich cultural heritage."
"Bắc Ireland có một di sản văn hóa phong phú."
-
"Many tourists visit Northern Ireland to see its beautiful landscapes."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Bắc Ireland để ngắm nhìn những cảnh quan tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ireland | Đảo Ireland; Cộng hòa Ireland (quốc gia độc lập) |
| Adjective | Northern Irish | Thuộc về hoặc liên quan đến Bắc Ireland |
| Noun | Northern Irishman / Northern Irishwoman | Người đàn ông / phụ nữ đến từ Bắc Ireland |
| Noun | Ulster | Tên một tỉnh lịch sử ở phía bắc Ireland, bao gồm cả Bắc Ireland hiện tại và ba hạt thuộc Cộng hòa Ireland |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Northern Ireland là một trong bốn quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland (United Kingdom). Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử và địa lý.
Prepositions
in Northern Ireland (ở Bắc Ireland), of Northern Ireland (của Bắc Ireland), to Northern Ireland (đến Bắc Ireland, hướng tới Bắc Ireland). Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí. Giới từ 'of' dùng để biểu thị sự thuộc về hoặc mối quan hệ. Giới từ 'to' dùng để chỉ hướng hoặc điểm đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful peaceful Northern Ireland (Bắc Ireland hòa bình)
-
divided divided Northern Ireland (Bắc Ireland bị chia cắt/phân hóa)
-
troubled troubled Northern Ireland (Bắc Ireland đầy biến động/rắc rối)
-
visit visit Northern Ireland (ghé thăm Bắc Ireland)
-
govern govern Northern Ireland (cai trị Bắc Ireland)
-
travel to travel to Northern Ireland (du lịch đến Bắc Ireland)
-
in in Northern Ireland (ở Bắc Ireland)
-
from from Northern Ireland (từ Bắc Ireland)
-
to to Northern Ireland (đến Bắc Ireland)
Idioms
-
The Troubles in Northern Ireland
Giai đoạn Xung đột ở Bắc Ireland (một thời kỳ bạo lực chính trị và giáo phái kéo dài từ cuối thập niên 1960 đến năm 1998 giữa những người theo chủ nghĩa Liên hiệp và những người theo chủ nghĩa Dân tộc)
"Many people lost their lives during The Troubles in Northern Ireland."
(Nhiều người đã thiệt mạng trong Giai đoạn Xung đột ở Bắc Ireland.)
-
Northern Ireland peace process
Quá trình hòa bình Bắc Ireland (các nỗ lực ngoại giao và chính trị nhằm chấm dứt xung đột và thiết lập hòa bình ở Bắc Ireland, đỉnh điểm là Hiệp định Thứ Sáu Tốt lành)
"The Good Friday Agreement was a major milestone in the Northern Ireland peace process."
(Hiệp định Thứ Sáu Tốt lành là một cột mốc quan trọng trong quá trình hòa bình Bắc Ireland.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
northern ireland
Danh từMột quốc gia ở phía tây bắc châu Âu, tạo thành phần đông bắc của đảo Ireland.
"The political situation in Northern Ireland is complex."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would visit Northern Ireland. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đến thăm Bắc Ireland. |
| Phủ định | If she didn't live in Northern Ireland, she wouldn't know so much about its history. |
Nếu cô ấy không sống ở Bắc Ireland, cô ấy sẽ không biết nhiều về lịch sử của nó đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you consider moving to Northern Ireland if you found a good job there? |
Bạn có cân nhắc chuyển đến Bắc Ireland nếu bạn tìm được một công việc tốt ở đó không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Northern Ireland is experiencing a period of significant political change. |
Bắc Ireland đang trải qua một giai đoạn thay đổi chính trị đáng kể. |
| Phủ định | The Northern Irish economy isn't growing as fast as other regions. |
Nền kinh tế Bắc Ireland không phát triển nhanh như các khu vực khác. |
| Nghi vấn | Are they still filming that TV show in Northern Ireland? |
Họ vẫn đang quay chương trình TV đó ở Bắc Ireland phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Northern Ireland is as historically significant as the Republic of Ireland. |
Bắc Ireland có ý nghĩa lịch sử ngang bằng với Cộng hòa Ireland. |
| Phủ định | Northern Irish weather is not more predictable than English weather. |
Thời tiết Bắc Ireland không dễ đoán hơn thời tiết Anh. |
| Nghi vấn | Is Northern Ireland the least populated of the four countries in the United Kingdom? |
Bắc Ireland có phải là quốc gia ít dân nhất trong bốn quốc gia thuộc Vương quốc Anh không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Northern Ireland's history is complex and fascinating. |
Lịch sử của Bắc Ireland rất phức tạp và hấp dẫn. |
| Phủ định | Northern Ireland's political situation isn't always easy to understand. |
Tình hình chính trị của Bắc Ireland không phải lúc nào cũng dễ hiểu. |
| Nghi vấn | Is Northern Ireland's economy improving? |
Nền kinh tế của Bắc Ireland có đang cải thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern ireland".
