belongings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The things that someone owns; personal possessions.
Vietnamese Meaning
Đồ đạc cá nhân; tài sản cá nhân; vật thuộc quyền sở hữu của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She packed all her belongings into a small suitcase."
"Cô ấy đóng gói tất cả đồ đạc cá nhân của mình vào một chiếc vali nhỏ."
-
"All her belongings were destroyed in the fire."
"Tất cả đồ đạc của cô ấy đã bị phá hủy trong trận hỏa hoạn."
-
"Please make sure you have all your belongings before leaving the train."
"Vui lòng chắc chắn rằng bạn đã có tất cả đồ đạc cá nhân trước khi rời tàu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | belong | thuộc về, là của ai đó |
| Noun (singular, abstract) | belonging | cảm giác thân thuộc, sự thuộc về (ví dụ: a sense of belonging - cảm giác thân thuộc) |
| Noun (plural, concrete) | belongings | đồ đạc cá nhân, tài sản, của cải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'belongings' luôn ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến tất cả những thứ mà một người sở hữu, đặc biệt là những thứ mang theo bên mình hoặc cất giữ ở một nơi nào đó. Khác với 'property', 'belongings' thường ám chỉ những vật dụng nhỏ, dễ mang theo, và mang tính cá nhân hơn. 'Possessions' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả 'belongings' và các loại tài sản khác.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ việc mang theo đồ đạc (e.g., 'He left with all his belongings'). 'Of' thường được sử dụng để chỉ việc phân loại, miêu tả (e.g., 'These are my personal belongings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal belongings (đồ dùng cá nhân)
-
valuable belongings (tài sản có giá trị)
-
worldly belongings (của cải vật chất, tài sản trần thế)
-
gather your belongings (thu dọn/gom đồ đạc của bạn)
-
pack your belongings (gói ghém/đóng gói đồ đạc của bạn)
-
guard your belongings (trông coi/canh giữ đồ đạc của bạn)
-
lose your belongings (làm mất đồ đạc của bạn)
-
loss of belongings (sự mất mát tài sản)
-
collection of belongings (bộ sưu tập đồ đạc)
Idioms
-
all my worldly belongings
Tất cả tài sản trần thế của tôi (tức là mọi thứ tôi sở hữu).
"She packed all her worldly belongings into a single suitcase and moved to a new country."
(Cô ấy đã gói ghém tất cả của cải trần thế của mình vào một chiếc vali duy nhất và chuyển đến một đất nước mới.)
-
grab your belongings and go
Một mệnh lệnh, có nghĩa là 'Lấy đồ của bạn và đi ngay lập tức'.
"When the fire alarm rang, the teacher shouted, 'Everyone, grab your belongings and go!'"
(Khi chuông báo cháy reo, giáo viên đã hét lên: 'Mọi người, lấy đồ của mình và đi ngay!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belongings
Noun (plural)Đồ đạc cá nhân; tài sản cá nhân; vật thuộc quyền sở hữu của ai đó.
"She packed all her belongings into a small suitcase."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a person leaves their belongings unattended, they often get stolen. |
Nếu một người bỏ mặc đồ đạc của họ không có người trông coi, chúng thường bị đánh cắp. |
| Phủ định | When someone labels their belongings clearly, they do not often get lost. |
Khi ai đó dán nhãn đồ đạc của họ rõ ràng, chúng thường không bị mất. |
| Nghi vấn | If a student forgets their belongings, do they usually remember to retrieve them? |
Nếu một học sinh quên đồ đạc của họ, họ có thường nhớ lấy lại chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belongings".
