(Top Banner Ad)
belongings
B1
Noun (plural) B1 Tổng quát

belongings

UK: /bɪˈlɒŋɪŋz/ • US: /bɪˈlɔːŋɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ đạc cá nhân tài sản cá nhân vật dụng cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The things that someone owns; personal possessions.

Vietnamese Meaning

Đồ đạc cá nhân; tài sản cá nhân; vật thuộc quyền sở hữu của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed all her belongings into a small suitcase."

    "Cô ấy đóng gói tất cả đồ đạc cá nhân của mình vào một chiếc vali nhỏ."

  • "All her belongings were destroyed in the fire."

    "Tất cả đồ đạc của cô ấy đã bị phá hủy trong trận hỏa hoạn."

  • "Please make sure you have all your belongings before leaving the train."

    "Vui lòng chắc chắn rằng bạn đã có tất cả đồ đạc cá nhân trước khi rời tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb belong thuộc về, là của ai đó
Noun (singular, abstract) belonging cảm giác thân thuộc, sự thuộc về (ví dụ: a sense of belonging - cảm giác thân thuộc)
Noun (plural, concrete) belongings đồ đạc cá nhân, tài sản, của cải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
belangian
Middle English
belongen
Late Middle English (Noun)
belonging
Modern English (Plural Noun)
belongings

Từ 'Thuộc Về' Đến 'Tài Sản'

Từ 'belongings' bắt nguồn từ động từ 'belong'. Ban đầu, 'belong' có nghĩa là 'đi cùng với' hoặc 'phù hợp với'. Theo thời gian, người ta thêm hậu tố '-ing' để biến nó thành danh từ, chỉ những thứ 'đi cùng với' một người. Cuối cùng, dạng số nhiều 'belongings' ra đời để chỉ toàn bộ đồ đạc, tài sản của một cá nhân. Đây là một cách tạo từ khá phổ biến trong tiếng Anh, tương tự như 'earnings' (tiền lương) từ 'earn' (kiếm được).

Usage Note

Từ 'belongings' luôn ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến tất cả những thứ mà một người sở hữu, đặc biệt là những thứ mang theo bên mình hoặc cất giữ ở một nơi nào đó. Khác với 'property', 'belongings' thường ám chỉ những vật dụng nhỏ, dễ mang theo, và mang tính cá nhân hơn. 'Possessions' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả 'belongings' và các loại tài sản khác.

Prepositions

with of

'with' thường được sử dụng để chỉ việc mang theo đồ đạc (e.g., 'He left with all his belongings'). 'Of' thường được sử dụng để chỉ việc phân loại, miêu tả (e.g., 'These are my personal belongings').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belongings
  • personal belongings
    (đồ dùng cá nhân)
  • valuable belongings
    (tài sản có giá trị)
  • worldly belongings
    (của cải vật chất, tài sản trần thế)
Verb + belongings
  • gather your belongings
    (thu dọn/gom đồ đạc của bạn)
  • pack your belongings
    (gói ghém/đóng gói đồ đạc của bạn)
  • guard your belongings
    (trông coi/canh giữ đồ đạc của bạn)
  • lose your belongings
    (làm mất đồ đạc của bạn)
Noun + belongings
  • loss of belongings
    (sự mất mát tài sản)
  • collection of belongings
    (bộ sưu tập đồ đạc)

Idioms

  • all my worldly belongings

    Tất cả tài sản trần thế của tôi (tức là mọi thứ tôi sở hữu).

    "She packed all her worldly belongings into a single suitcase and moved to a new country."

    (Cô ấy đã gói ghém tất cả của cải trần thế của mình vào một chiếc vali duy nhất và chuyển đến một đất nước mới.)

  • grab your belongings and go

    Một mệnh lệnh, có nghĩa là 'Lấy đồ của bạn và đi ngay lập tức'.

    "When the fire alarm rang, the teacher shouted, 'Everyone, grab your belongings and go!'"

    (Khi chuông báo cháy reo, giáo viên đã hét lên: 'Mọi người, lấy đồ của mình và đi ngay!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belongings

Noun (plural)
Lật mặt

Đồ đạc cá nhân; tài sản cá nhân; vật thuộc quyền sở hữu của ai đó.

"She packed all her belongings into a small suitcase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person leaves their belongings unattended, they often get stolen.
Nếu một người bỏ mặc đồ đạc của họ không có người trông coi, chúng thường bị đánh cắp.
Phủ định
When someone labels their belongings clearly, they do not often get lost.
Khi ai đó dán nhãn đồ đạc của họ rõ ràng, chúng thường không bị mất.
Nghi vấn
If a student forgets their belongings, do they usually remember to retrieve them?
Nếu một học sinh quên đồ đạc của họ, họ có thường nhớ lấy lại chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belongings".

Chủ nghĩa Tối giản và 'Belongings'

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào đang phát triển gọi là chủ nghĩa tối giản (minimalism). Nó khuyến khích mọi người chỉ sống với những đồ đạc thiết yếu mà họ thực sự cần và yêu thích. Điều này trái ngược với chủ nghĩa tiêu dùng, tức là ý tưởng liên tục mua sắm nhiều hơn. Phong trào này đặt câu hỏi về mối quan hệ giữa hạnh phúc và của cải vật chất.

'Moving Sale' và Quan Niệm về Đồ Đạc

Ở các nước như Mỹ, việc người dân thường xuyên chuyển nhà là rất phổ biến. Trước khi chuyển đi, họ thường tổ chức 'moving sale' hoặc 'garage sale' (bán đồ cũ tại nhà) để bán những đồ đạc không còn cần nữa. Điều này cho thấy một sự gắn bó ít lâu dài hơn với đồ vật so với một số nền văn hóa khác, xem tài sản như những thứ có thể dễ dàng thay thế hoặc từ bỏ khi cuộc sống thay đổi.