(Top Banner Ad)
baggage
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

baggage

UK: /ˈbæɡɪdʒ/ • US: /ˈbæɡɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hành lý gánh nặng tâm lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Personal belongings packed in suitcases, bags, etc., for traveling; luggage.

Vietnamese Meaning

Hành lý cá nhân được đóng gói trong vali, túi xách, v.v., để đi du lịch; hành lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All baggage must be checked in before boarding."

    "Tất cả hành lý phải được làm thủ tục trước khi lên máy bay."

  • "The airline lost my baggage."

    "Hãng hàng không làm mất hành lý của tôi."

  • "It's hard to form new relationships when you have so much baggage."

    "Thật khó để xây dựng các mối quan hệ mới khi bạn có quá nhiều gánh nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bag túi, bao
Verb embag đóng gói (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bage
Middle English
bagage

Câu chuyện về 'Baggage'

Từ 'baggage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bage', chỉ những vật dụng cá nhân mà binh lính mang theo. Dần dần, nó mở rộng nghĩa để chỉ hành lý nói chung. Thú vị là, ngày nay, 'baggage' còn được dùng để chỉ những gánh nặng tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Note

Từ 'baggage' thường dùng để chỉ hành lý mang theo khi đi du lịch. Nó có thể đếm được (a piece of baggage) hoặc không đếm được (much baggage).

Prepositions

with without

‘with baggage’ nghĩa là ‘có hành lý’; ‘without baggage’ nghĩa là ‘không có hành lý’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baggage
  • excess excess baggage
    (hành lý quá cước)
  • emotional emotional baggage
    (gánh nặng cảm xúc)
  • personal personal baggage
    (hành lý cá nhân)
Verb + baggage
  • claim claim baggage
    (nhận hành lý)
  • check check baggage
    (ký gửi hành lý)
  • carry carry baggage
    (mang hành lý)

Idioms

  • emotional baggage

    gánh nặng cảm xúc, những vấn đề tâm lý chưa được giải quyết từ quá khứ

    "She's carrying a lot of emotional baggage from her previous relationship."

    (Cô ấy đang mang rất nhiều gánh nặng cảm xúc từ mối quan hệ trước.)

  • baggage claim

    khu vực nhận hành lý (ở sân bay)

    "Go to baggage claim to pick up your suitcase."

    (Hãy đến khu vực nhận hành lý để lấy vali của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baggage

danh từ
Lật mặt

Hành lý cá nhân được đóng gói trong vali, túi xách, v.v., để đi du lịch; hành lý.

"All baggage must be checked in before boarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baggage".

Quan niệm về gánh nặng

Trong văn hóa phương Tây, việc 'mang gánh nặng' (carrying baggage) thường được xem là điều tiêu cực, ám chỉ những vấn đề cá nhân cần được giải quyết để tiến lên phía trước. Điều này khác với một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự chịu đựng và chấp nhận được coi trọng hơn.