(Top Banner Ad)
personal property
B2
noun B2 Luật, Kinh tế

personal property

UK: /ˈpɜːsənəl ˈprɒpəti/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản cá nhân động sản vật sở hữu cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Movable possessions; belongings exclusive of real estate.

Vietnamese Meaning

Tài sản cá nhân; những vật sở hữu có thể di chuyển được, không bao gồm bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He included all his personal property in his will."

    "Ông ấy đã bao gồm tất cả tài sản cá nhân của mình trong di chúc."

  • "Cars, furniture, and jewelry are examples of personal property."

    "Ô tô, đồ nội thất và trang sức là những ví dụ về tài sản cá nhân."

  • "The insurance policy covers loss or damage to personal property."

    "Hợp đồng bảo hiểm bao gồm việc mất mát hoặc hư hỏng tài sản cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, cá nhân mà nói
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Noun property tài sản (nói chung), của cải, đặc tính
Noun proprietor chủ sở hữu (của một doanh nghiệp, tài sản)
Adjective proprietary độc quyền, thuộc sở hữu riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
Latin
proprius
Latin
proprietas
Old French
personel
Old French
proprieté
English
personal
English
property
English
personal property

Nguồn gốc của 'personal' và 'property'

Từ 'personal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà diễn viên đeo, sau đó phát triển thành 'vai trò' hoặc 'người'. Từ 'property' xuất phát từ tiếng Latin 'proprietas', có nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'cái thuộc về một người', từ 'proprius' nghĩa là 'của riêng'. Khi kết hợp lại, 'personal property' ban đầu chỉ những thứ 'thuộc về một người' và có thể di chuyển được, khác với đất đai.

Usage Note

Thuật ngữ 'personal property' thường được sử dụng trong lĩnh vực luật pháp và kinh tế để phân biệt với 'real property' (bất động sản). Nó bao gồm tất cả các loại tài sản không phải là bất động sản, ví dụ như đồ đạc cá nhân, xe cộ, tiền mặt, cổ phiếu, trái phiếu, v.v. Đôi khi còn được gọi là 'personalty'. Cần phân biệt với 'private property' (tài sản tư nhân), một khái niệm rộng hơn bao gồm cả bất động sản và tài sản cá nhân.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'a list of personal property'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with 'personal property'
  • acquire acquire personal property
    (có được tài sản cá nhân)
  • own own personal property
    (sở hữu tài sản cá nhân)
  • protect protect personal property
    (bảo vệ tài sản cá nhân)
  • declare declare personal property
    (khai báo tài sản cá nhân)
  • insure insure personal property
    (mua bảo hiểm cho tài sản cá nhân)
  • damage damage personal property
    (làm hư hại tài sản cá nhân)
  • steal steal personal property
    (đánh cắp tài sản cá nhân)
Adjectives commonly describing 'personal property'
  • valuable valuable personal property
    (tài sản cá nhân có giá trị)
  • lost lost personal property
    (tài sản cá nhân bị mất)
  • stolen stolen personal property
    (tài sản cá nhân bị đánh cắp)
  • damaged damaged personal property
    (tài sản cá nhân bị hư hại)
  • tangible tangible personal property
    (tài sản cá nhân hữu hình)
  • intangible intangible personal property
    (tài sản cá nhân vô hình)
Nouns and phrases related to 'personal property'
  • item of an item of personal property
    (một món tài sản cá nhân)
  • types of types of personal property
    (các loại tài sản cá nhân)
  • damage to damage to personal property
    (thiệt hại đối với tài sản cá nhân)

Idioms

  • loss of personal property

    mất mát tài sản cá nhân

    "The insurance policy covers against the loss of personal property during travel."

    (Chính sách bảo hiểm bao gồm việc chống lại mất mát tài sản cá nhân trong chuyến đi.)

  • damage to personal property

    thiệt hại đối với tài sản cá nhân

    "He filed a claim for damage to personal property after the flood."

    (Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với tài sản cá nhân sau trận lụt.)

  • protection of personal property

    bảo vệ tài sản cá nhân

    "Security systems are essential for the protection of personal property."

    (Hệ thống an ninh là yếu tố thiết yếu để bảo vệ tài sản cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal property

noun
Lật mặt

Tài sản cá nhân; những vật sở hữu có thể di chuyển được, không bao gồm bất động sản.

"He included all his personal property in his will."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal property".

Phân biệt tài sản cá nhân và bất động sản

Trong luật pháp phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'personal property' (tài sản cá nhân, hay còn gọi là động sản) và 'real property' (bất động sản). Tài sản cá nhân là những thứ có thể di chuyển được, như xe cộ, đồ trang sức, quần áo, tiền bạc. Bất động sản là đất đai và những thứ gắn liền vĩnh viễn với đất đai, như nhà cửa. Sự phân biệt này ảnh hưởng lớn đến quyền sở hữu, thuế và các giao dịch pháp lý.

Quyền sở hữu tài sản cá nhân

Quyền sở hữu tài sản cá nhân là một khái niệm cơ bản trong nhiều nền văn hóa phương Tây, được coi là một quyền tự nhiên hoặc hiến định. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân có quyền có, sử dụng và định đoạt tài sản của mình, và chính phủ có nghĩa vụ bảo vệ quyền đó. Nó cũng là nền tảng của các hoạt động kinh tế và thương mại.