(Top Banner Ad)
possessions
B2
noun B2 Luật pháp, Kinh tế, Xã hội

possessions

UK: /pəˈzeʃənz/ • US: /pəˈzeʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản của cải đồ đạc sở hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you own

Vietnamese Meaning

Những thứ bạn sở hữu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her most treasured possessions were old family photos."

    "Những tài sản quý giá nhất của cô ấy là những bức ảnh gia đình cũ."

  • "All of his possessions were packed into two suitcases."

    "Tất cả đồ đạc của anh ấy được đóng gói trong hai vali."

  • "The flood destroyed many of their possessions."

    "Trận lũ lụt đã phá hủy nhiều tài sản của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb possess sở hữu, chiếm hữu
Noun possessor người sở hữu
Adjective possessive có tính sở hữu, chiếm hữu (ví dụ: đại từ sở hữu)
Noun (singular) possession sự sở hữu, vật sở hữu
Verb dispossess tước đoạt, trục xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pótis
Latin
potis
Latin
sedere
Latin
possidere
Latin
possessio
Old French
possession
Middle English
possessioun
English
possession
English
possessions

Nguồn gốc cổ xưa của 'Possessions'

Từ 'possessions' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'possidere', mang nghĩa 'sở hữu, chiếm giữ'. 'Possidere' được cấu thành từ 'potis' (có khả năng, quyền lực) và 'sedere' (ngồi). Do đó, ban đầu nó có thể ám chỉ hành động 'ngồi trên một thứ gì đó với quyền lực', tức là chiếm hữu và kiểm soát nó. Qua tiếng Pháp cổ ('possession') và tiếng Anh trung đại ('possessioun'), nghĩa này được mở rộng thành 'vật sở hữu' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Possessions thường dùng để chỉ tài sản cá nhân, đồ đạc, hoặc những thứ có giá trị. Nó có thể mang ý nghĩa vật chất đơn thuần hoặc liên quan đến cảm xúc, kỷ niệm.

Prepositions

of

‘Of’ thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: ‘He lost all of his possessions in the fire’ (Anh ấy mất tất cả tài sản trong vụ hỏa hoạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + possessions
  • personal personal possessions
    (tài sản cá nhân)
  • valuable valuable possessions
    (tài sản giá trị)
  • worldly worldly possessions
    (của cải trần tục, tài sản thế gian)
  • material material possessions
    (của cải vật chất)
  • meager meager possessions
    (tài sản ít ỏi, eo hẹp)
Verb + possessions
  • acquire acquire possessions
    (có được tài sản)
  • guard guard possessions
    (bảo vệ tài sản)
  • pack pack possessions
    (đóng gói tài sản)
  • lose lose possessions
    (mất tài sản)
  • abandon abandon possessions
    (bỏ rơi tài sản)
Phrases with possessions
  • all with all one's possessions
    (với tất cả tài sản của mình)
  • few to have few possessions
    (có ít tài sản)

Idioms

  • worldly possessions

    của cải trần tục, tài sản thế gian (tất cả những thứ vật chất mà một người sở hữu, thường được đối lập với giá trị tinh thần)

    "He gave away all his worldly possessions and became a monk."

    (Anh ấy đã cho đi tất cả của cải trần tục của mình và trở thành một nhà sư.)

  • personal possessions

    tài sản cá nhân (những vật dụng thuộc về riêng một người, không phải của chung)

    "Please ensure you take all your personal possessions when you leave the hotel room."

    (Xin hãy đảm bảo bạn mang theo tất cả tài sản cá nhân khi rời khỏi phòng khách sạn.)

  • material possessions

    của cải vật chất (những đồ vật hữu hình có giá trị kinh tế hoặc sử dụng được)

    "Many people nowadays value experiences over material possessions."

    (Ngày nay nhiều người coi trọng trải nghiệm hơn của cải vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

possessions

noun
Lật mặt

Những thứ bạn sở hữu

"Her most treasured possessions were old family photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her most prized possessions were her books and her memories.
Những tài sản quý giá nhất của cô ấy là sách và những kỷ niệm.
Phủ định
He claimed he had no possessions, but that wasn't entirely true.
Anh ta tuyên bố không có tài sản gì, nhưng điều đó không hoàn toàn đúng.
Nghi vấn
Are these all of your possessions, or are there more?
Đây có phải là tất cả tài sản của bạn, hay còn nữa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have many possessions, you need a bigger house.
Nếu bạn có nhiều tài sản, bạn cần một ngôi nhà lớn hơn.
Phủ định
If you have valuable possessions, you don't leave them unattended.
Nếu bạn có những tài sản giá trị, bạn không để chúng không có người trông coi.
Nghi vấn
If someone loses their possessions, do they feel sad?
Nếu ai đó mất tài sản của họ, họ có cảm thấy buồn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They value their possessions more than anything else.
Họ coi trọng tài sản của mình hơn bất cứ điều gì khác.
Phủ định
Never have I seen such extravagant possessions in one room.
Chưa bao giờ tôi thấy những tài sản xa hoa như vậy trong một căn phòng.
Nghi vấn
Do they consider these old photographs as valuable possessions?
Họ có coi những bức ảnh cũ này là tài sản quý giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possessions".

Chủ nghĩa tiêu thụ và Địa vị Xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, vật sở hữu (possessions) thường được coi là biểu tượng của địa vị xã hội, thành công và thậm chí là thước đo hạnh phúc cá nhân. Chủ nghĩa tiêu thụ khuyến khích việc mua sắm và tích lũy vật chất, thường dẫn đến một vòng lặp không ngừng của việc mong muốn và sở hữu nhiều hơn, điều này có thể tác động đến giá trị bản thân và các mối quan hệ.

Chủ nghĩa Tối giản và Sự Giải Thoát

Phản ứng lại chủ nghĩa tiêu thụ, trào lưu tối giản (minimalism) ngày càng phổ biến, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó khuyến khích con người giảm bớt vật sở hữu xuống mức tối thiểu, tập trung vào những gì thực sự cần thiết và mang lại giá trị. Mục tiêu là để giải phóng bản thân khỏi gánh nặng vật chất, tập trung vào trải nghiệm, sự phát triển cá nhân và các mối quan hệ thay vì tài sản.