possessions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that you own
Vietnamese Meaning
Những thứ bạn sở hữu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her most treasured possessions were old family photos."
"Những tài sản quý giá nhất của cô ấy là những bức ảnh gia đình cũ."
-
"All of his possessions were packed into two suitcases."
"Tất cả đồ đạc của anh ấy được đóng gói trong hai vali."
-
"The flood destroyed many of their possessions."
"Trận lũ lụt đã phá hủy nhiều tài sản của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | possess | sở hữu, chiếm hữu |
| Noun | possessor | người sở hữu |
| Adjective | possessive | có tính sở hữu, chiếm hữu (ví dụ: đại từ sở hữu) |
| Noun (singular) | possession | sự sở hữu, vật sở hữu |
| Verb | dispossess | tước đoạt, trục xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Possessions thường dùng để chỉ tài sản cá nhân, đồ đạc, hoặc những thứ có giá trị. Nó có thể mang ý nghĩa vật chất đơn thuần hoặc liên quan đến cảm xúc, kỷ niệm.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: ‘He lost all of his possessions in the fire’ (Anh ấy mất tất cả tài sản trong vụ hỏa hoạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal possessions (tài sản cá nhân)
-
valuable valuable possessions (tài sản giá trị)
-
worldly worldly possessions (của cải trần tục, tài sản thế gian)
-
material material possessions (của cải vật chất)
-
meager meager possessions (tài sản ít ỏi, eo hẹp)
-
acquire acquire possessions (có được tài sản)
-
guard guard possessions (bảo vệ tài sản)
-
pack pack possessions (đóng gói tài sản)
-
lose lose possessions (mất tài sản)
-
abandon abandon possessions (bỏ rơi tài sản)
-
all with all one's possessions (với tất cả tài sản của mình)
-
few to have few possessions (có ít tài sản)
Idioms
-
worldly possessions
của cải trần tục, tài sản thế gian (tất cả những thứ vật chất mà một người sở hữu, thường được đối lập với giá trị tinh thần)
"He gave away all his worldly possessions and became a monk."
(Anh ấy đã cho đi tất cả của cải trần tục của mình và trở thành một nhà sư.)
-
personal possessions
tài sản cá nhân (những vật dụng thuộc về riêng một người, không phải của chung)
"Please ensure you take all your personal possessions when you leave the hotel room."
(Xin hãy đảm bảo bạn mang theo tất cả tài sản cá nhân khi rời khỏi phòng khách sạn.)
-
material possessions
của cải vật chất (những đồ vật hữu hình có giá trị kinh tế hoặc sử dụng được)
"Many people nowadays value experiences over material possessions."
(Ngày nay nhiều người coi trọng trải nghiệm hơn của cải vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
possessions
nounNhững thứ bạn sở hữu
"Her most treasured possessions were old family photos."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her most prized possessions were her books and her memories. |
Những tài sản quý giá nhất của cô ấy là sách và những kỷ niệm. |
| Phủ định | He claimed he had no possessions, but that wasn't entirely true. |
Anh ta tuyên bố không có tài sản gì, nhưng điều đó không hoàn toàn đúng. |
| Nghi vấn | Are these all of your possessions, or are there more? |
Đây có phải là tất cả tài sản của bạn, hay còn nữa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have many possessions, you need a bigger house. |
Nếu bạn có nhiều tài sản, bạn cần một ngôi nhà lớn hơn. |
| Phủ định | If you have valuable possessions, you don't leave them unattended. |
Nếu bạn có những tài sản giá trị, bạn không để chúng không có người trông coi. |
| Nghi vấn | If someone loses their possessions, do they feel sad? |
Nếu ai đó mất tài sản của họ, họ có cảm thấy buồn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They value their possessions more than anything else. |
Họ coi trọng tài sản của mình hơn bất cứ điều gì khác. |
| Phủ định | Never have I seen such extravagant possessions in one room. |
Chưa bao giờ tôi thấy những tài sản xa hoa như vậy trong một căn phòng. |
| Nghi vấn | Do they consider these old photographs as valuable possessions? |
Họ có coi những bức ảnh cũ này là tài sản quý giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possessions".
