(Top Banner Ad)
effects
B1
Noun (plural) B1 General

effects

UK: /ɪˈfekts/ • US: /ɪˈfekts/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tác động hậu quả kết quả đồ dùng cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changes that result from a cause; a result or consequence.

Vietnamese Meaning

Những thay đổi xảy ra do một nguyên nhân; một kết quả hoặc hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effects of climate change are becoming increasingly visible."

    "Những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên rõ ràng."

  • "The medicine had several side effects."

    "Thuốc có một vài tác dụng phụ."

  • "What are the long-term effects of this policy?"

    "Những ảnh hưởng lâu dài của chính sách này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect tác động, ảnh hưởng, hiệu quả, kết quả
Verb effect gây ra, tạo ra, thực hiện, làm cho xảy ra
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực, có tác dụng
Adverb effectively một cách hiệu quả, có hiệu lực
Adjective ineffective không hiệu quả, không có tác dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
efficere
Latin
effectus
Old French
effect
Middle English
effect
Modern English
effect

Hiệu quả từ 'Làm' và 'Mang lại'

Từ 'effect' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu, nó xuất phát từ động từ 'facere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Sau đó, nó phát triển thành 'efficere' (có nghĩa là 'hoàn thành', 'mang lại'), và danh từ 'effectus' ('sự hoàn thành', 'kết quả'). Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ và rồi tiếng Anh, ý nghĩa 'kết quả' hoặc 'hậu quả' đã được nhấn mạnh. Vậy nên, khi bạn nói về 'effects', bạn đang nói về những gì được 'tạo ra' hoặc 'mang lại' bởi một điều gì đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những kết quả có thể quan sát hoặc đo lường được. Cần phân biệt với 'affect' (động từ), có nghĩa là gây ảnh hưởng.

Prepositions

of on upon

of: Diễn tả kết quả của cái gì đó (the effects *of* the storm). on/upon: Diễn tả ảnh hưởng lên cái gì đó (the effects *on* the environment / the effects *upon* society). 'Upon' trang trọng hơn 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effects
  • side side effects
    (tác dụng phụ)
  • adverse adverse effects
    (tác dụng bất lợi/có hại)
  • positive positive effects
    (tác động tích cực)
  • negative negative effects
    (tác động tiêu cực)
  • long-term long-term effects
    (tác động dài hạn)
  • dramatic dramatic effects
    (hiệu ứng/tác động mạnh mẽ)
Verb + effects
  • have have effects
    (có tác dụng/ảnh hưởng)
  • cause cause effects
    (gây ra tác dụng/ảnh hưởng)
  • feel the feel the effects
    (cảm nhận được ảnh hưởng/hậu quả)
  • mitigate the mitigate the effects
    (giảm nhẹ tác động/ảnh hưởng)
  • produce produce effects
    (tạo ra tác dụng/ảnh hưởng)
effects of + Noun
  • the effects of the effects of climate change
    (những tác động của biến đổi khí hậu)
  • the effects of the effects of pollution
    (những ảnh hưởng của ô nhiễm)
Noun + effects
  • domino domino effects
    (hiệu ứng domino (tác động dây chuyền))
  • ripple ripple effects
    (hiệu ứng gợn sóng (tác động lan truyền))

Idioms

  • take effect

    có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng

    "The new law will take effect next month."

    (Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)

  • in effect

    trên thực tế, thực chất là; có hiệu lực

    "The old policy is still in effect, even if it's rarely enforced."

    (Chính sách cũ vẫn còn hiệu lực, dù nó hiếm khi được thực thi.)

  • for effect

    để gây ấn tượng, để thu hút sự chú ý

    "He often exaggerates his stories for effect."

    (Anh ấy thường phóng đại câu chuyện của mình để gây ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effects

Noun (plural)
Lật mặt

Những thay đổi xảy ra do một nguyên nhân; một kết quả hoặc hậu quả.

"The effects of climate change are becoming increasingly visible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy is going to have a significant effect on employee morale.
Chính sách mới sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The lack of funding is not going to affect our ability to complete the project.
Việc thiếu kinh phí sẽ không ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành dự án của chúng ta.
Nghi vấn
Is the weather going to affect the outdoor concert?
Thời tiết có ảnh hưởng đến buổi hòa nhạc ngoài trời không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medication had been effectively masking the side effects before the doctor changed the dosage.
Thuốc đã che đậy các tác dụng phụ một cách hiệu quả trước khi bác sĩ thay đổi liều lượng.
Phủ định
The company hadn't been anticipating the long-term effects of the new policy before it was implemented.
Công ty đã không lường trước được những tác động dài hạn của chính sách mới trước khi nó được thực hiện.
Nghi vấn
Had the researchers been studying the effects of the chemical on the environment before the spill?
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của hóa chất đối với môi trường trước khi xảy ra sự cố tràn đổ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effects".

Hiệu ứng Placebo

Trong y học phương Tây, 'hiệu ứng placebo' (placebo effect) là một hiện tượng thú vị. Nó mô tả việc một người có thể cảm thấy khỏe hơn hoặc triệu chứng bệnh thuyên giảm sau khi dùng một loại thuốc không có hoạt chất chữa bệnh (placebo), chỉ vì họ tin rằng thuốc đó sẽ có tác dụng. Điều này cho thấy sức mạnh của niềm tin và tâm lý đối với sức khỏe thể chất.

Luật Nhân - Quả (Cause and Effect)

Khái niệm 'nhân - quả' (cause and effect) là một nền tảng cơ bản trong tư duy khoa học và triết học phương Tây. Mọi hành động, sự kiện đều có nguyên nhân và dẫn đến những hậu quả nhất định. Hiểu được mối quan hệ này giúp con người phân tích vấn đề, dự đoán tương lai và chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Từ 'effects' chính là nói về 'quả' hay 'hậu quả' của một 'nhân'.