(Top Banner Ad)
belt-tightening
C1
Danh từ C1 Kinh tế

belt-tightening

UK: /ˈbeltˌtaɪtənɪŋ/ • US: /ˈbeltˌtaɪtənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thắt lưng buộc bụng tiết kiệm chi tiêu cắt giảm chi tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of spending less money than before because there is less available.

Vietnamese Meaning

Hành động chi tiêu ít tiền hơn trước vì có ít tiền hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a period of belt-tightening due to the economic downturn."

    "Công ty đã thông báo giai đoạn thắt chặt chi tiêu do suy thoái kinh tế."

  • "The government is imposing belt-tightening measures to reduce the national debt."

    "Chính phủ đang áp dụng các biện pháp thắt chặt chi tiêu để giảm nợ quốc gia."

  • "Many families are having to resort to belt-tightening this year."

    "Nhiều gia đình đang phải thắt lưng buộc bụng trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belt-tightening sự thắt lưng buộc bụng, chính sách cắt giảm chi tiêu
Verb Phrase to tighten one's belt thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tằn tiện
Verb tighten siết chặt, thắt chặt
Adjective tight chật, eo hẹp (về ngân sách), khít
Noun belt cái thắt lưng, dây đai

Synonyms

Antonyms

spending spree (phung phí)lavish expenditure (chi tiêu xa hoa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baltijaz (belt)
Old English
belt (belt)
Old Norse
þéttr (tight, dense)
Middle English
tight (adjective)
Modern English
tighten (verb, c. 1600s)
Modern English
belt-tightening (metaphor, c. 1915-1920)

Nguồn gốc ẩn dụ của 'thắt lưng buộc bụng'

Cụm từ 'belt-tightening' bắt nguồn từ một hành động rất thực tế. Khi một người không có đủ ăn và sụt cân, họ sẽ phải siết chặt dây thắt lưng (tighten their belt) để quần không bị tụt. Dần dần, hình ảnh này được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ việc phải cắt giảm chi tiêu mạnh mẽ, đặc biệt là trong các giai đoạn kinh tế khó khăn như cuộc Đại suy thoái (The Great Depression). Nó miêu tả một cách sinh động cảm giác thiếu thốn và sự cần thiết phải sống tằn tiện.

Usage Note

Cụm từ 'belt-tightening' mang ý nghĩa thắt chặt chi tiêu, thường là do tình hình kinh tế khó khăn hoặc ngân sách bị cắt giảm. Nó không chỉ đơn thuần là tiết kiệm, mà còn ngụ ý sự hy sinh và cắt giảm những khoản chi tiêu không cần thiết. So với 'cost-cutting', 'belt-tightening' mang tính chất tạm thời và ứng phó với tình huống khó khăn hơn, trong khi 'cost-cutting' có thể là một chiến lược dài hạn để tăng lợi nhuận.

Prepositions

during in

'During' được sử dụng khi 'belt-tightening' diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể. 'In' được sử dụng khi 'belt-tightening' là một phần của một tình huống hoặc lĩnh vực lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belt-tightening
  • severe belt-tightening
    (sự thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt/khắc nghiệt)
  • fiscal belt-tightening
    (chính sách thắt lưng buộc bụng tài khóa)
  • economic belt-tightening
    (sự thắt lưng buộc bụng về kinh tế)
  • necessary belt-tightening
    (sự cắt giảm chi tiêu cần thiết)
Verb + belt-tightening
  • face belt-tightening
    (đối mặt với việc thắt lưng buộc bụng)
  • require belt-tightening
    (đòi hỏi phải cắt giảm chi tiêu)
  • call for belt-tightening
    (kêu gọi thắt lưng buộc bụng)
  • impose belt-tightening
    (áp đặt chính sách thắt lưng buộc bụng)

Idioms

  • to tighten one's belt

    Thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu một cách đáng kể do khó khăn về tài chính.

    "After I lost my job, my family had to tighten our belts and stop eating out."

    (Sau khi tôi mất việc, gia đình tôi đã phải thắt lưng buộc bụng và ngừng đi ăn ngoài.)

  • a period of belt-tightening

    Một thời kỳ khó khăn, đòi hỏi mọi người phải chi tiêu tiết kiệm.

    "The government warned that the country is entering a period of belt-tightening."

    (Chính phủ cảnh báo rằng đất nước đang bước vào một thời kỳ thắt lưng buộc bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belt-tightening

Danh từ
Lật mặt

Hành động chi tiêu ít tiền hơn trước vì có ít tiền hơn.

"The company announced a period of belt-tightening due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belt-tightening".

Chính sách 'Thắt lưng buộc bụng' của Chính phủ (Austerity)

Trong các nước phương Tây, 'belt-tightening' thường được dùng để mô tả các chính sách khắc khổ (austerity measures) của chính phủ trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế. Các chính sách này bao gồm việc cắt giảm mạnh chi tiêu công cho các dịch vụ như y tế, giáo dục và phúc lợi xã hội nhằm giảm nợ quốc gia. Đây là một chủ đề rất phổ biến và gây tranh cãi trong các bản tin chính trị và kinh tế.

Văn hóa Tiêu dùng đối lập với Sự Tằn tiện

Mặc dù văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism), khái niệm 'belt-tightening' phản ánh một giá trị thực tế và sâu sắc về sự tằn tiện, vốn trỗi dậy trong những thời điểm khó khăn. Nó liên quan đến các sự kiện lịch sử như cuộc Đại suy thoái hoặc thời kỳ khẩu phần trong chiến tranh, những điều đã định hình tư duy của các thế hệ lớn tuổi.