(Top Banner Ad)
retrenchment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

retrenchment

UK: /rɪˈtrentʃmənt/ • US: /rɪˈtrentʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm chi phí thu hẹp quy mô thắt chặt chi tiêu tinh giản biên chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction of costs or spending in response to economic difficulty.

Vietnamese Meaning

Sự cắt giảm chi phí hoặc chi tiêu để đối phó với khó khăn kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a retrenchment plan to cope with the economic downturn."

    "Công ty đã công bố kế hoạch cắt giảm chi phí để đối phó với suy thoái kinh tế."

  • "Many businesses have had to undergo retrenchment as a result of the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp đã phải trải qua cắt giảm chi phí do hậu quả của đại dịch."

  • "The government's retrenchment policies have been criticized for their impact on public services."

    "Các chính sách cắt giảm chi tiêu của chính phủ đã bị chỉ trích vì tác động của chúng đến các dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retrench cắt giảm, giảm bớt chi tiêu, thu hẹp quy mô
Adjective retrenched đã bị cắt giảm, bị sa thải (thường dùng cho nhân viên hoặc chi phí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
tranchier
Old French
retranchier
Middle English
retrenche
English
retrenchment

Từ 'Đường Hào' Đến 'Cắt Giảm Chi Tiêu'

Từ 'retrenchment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retranchier', nghĩa đen là 'cắt bỏ' hoặc 'đào hào'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc đào một con hào phòng thủ, cắt bớt không gian. Về sau, ý nghĩa của từ này phát triển thành việc cắt giảm, giảm bớt chi tiêu, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, mang ý nghĩa 'thắt lưng buộc bụng' hoặc 'cắt giảm nhân sự'.

Usage Note

Retrenchment thường liên quan đến việc thu hẹp quy mô của một tổ chức, chẳng hạn như giảm số lượng nhân viên, đóng cửa các bộ phận hoặc giảm đầu tư. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng một tổ chức đang gặp khó khăn và cần phải có những biện pháp khắc phục để tồn tại hoặc trở nên bền vững hơn. Khác với 'downsizing' (giảm quy mô) vì retrenchment nhấn mạnh vào việc cắt giảm chi phí nói chung, không chỉ giới hạn ở nhân sự. 'Cost-cutting' (cắt giảm chi phí) là một hành động, còn retrenchment là một quá trình hoặc chiến lược.

Prepositions

in of

‘In retrenchment’ chỉ trạng thái đang trong quá trình cắt giảm. ‘Retrenchment of’ chỉ sự cắt giảm cái gì đó cụ thể (ví dụ: retrenchment of jobs).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + retrenchment
  • implement implement retrenchment
    (thực hiện việc cắt giảm)
  • undergo undergo retrenchment
    (trải qua quá trình cắt giảm)
  • face face retrenchment
    (đối mặt với sự cắt giảm)
  • announce announce retrenchment
    (thông báo cắt giảm)
Adjectives + retrenchment
  • significant significant retrenchment
    (sự cắt giảm đáng kể)
  • drastic drastic retrenchment
    (sự cắt giảm mạnh mẽ/triệt để)
  • financial financial retrenchment
    (sự cắt giảm tài chính)
  • budgetary budgetary retrenchment
    (sự cắt giảm ngân sách)
Nouns/Phrases with retrenchment
  • retrenchment retrenchment measures
    (các biện pháp cắt giảm)
  • retrenchment retrenchment plans
    (các kế hoạch cắt giảm)
  • period of a period of retrenchment
    (một giai đoạn cắt giảm chi tiêu)

Idioms

  • a period of retrenchment

    một giai đoạn cắt giảm chi tiêu/thắt lưng buộc bụng

    "The company is going through a period of retrenchment to improve its financial health."

    (Công ty đang trải qua một giai đoạn cắt giảm chi tiêu để cải thiện tình hình tài chính.)

  • retrenchment measures

    các biện pháp cắt giảm

    "The government announced new retrenchment measures to curb public spending."

    (Chính phủ đã công bố các biện pháp cắt giảm mới để kiềm chế chi tiêu công.)

  • to undergo retrenchment

    trải qua/chịu sự cắt giảm (thường ám chỉ sa thải)

    "Many employees had to undergo retrenchment due to the economic downturn."

    (Nhiều nhân viên đã phải chịu sự cắt giảm (sa thải) do suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrenchment

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt giảm chi phí hoặc chi tiêu để đối phó với khó khăn kinh tế.

"The company announced a retrenchment plan to cope with the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO said that the company was planning a significant retrenchment to cut costs.
CEO nói rằng công ty đang lên kế hoạch cắt giảm đáng kể để giảm chi phí.
Phủ định
The manager told the employees that they would not retrench any staff this quarter.
Người quản lý nói với nhân viên rằng họ sẽ không cắt giảm bất kỳ nhân viên nào trong quý này.
Nghi vấn
She asked if the department had to retrench any employees due to the budget cuts.
Cô ấy hỏi liệu bộ phận có phải cắt giảm bất kỳ nhân viên nào do cắt giảm ngân sách hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been retrenching staff for months before the official announcement was made.
Công ty đã cắt giảm nhân viên trong nhiều tháng trước khi thông báo chính thức được đưa ra.
Phủ định
They hadn't been retrenching as many people as the rumors suggested.
Họ đã không cắt giảm nhiều người như những tin đồn lan truyền.
Nghi vấn
Had the government been retrenching its expenditure on public services before the economic crisis?
Chính phủ đã cắt giảm chi tiêu cho các dịch vụ công trước cuộc khủng hoảng kinh tế phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company retrenched many employees last year due to the economic downturn.
Công ty đã cắt giảm nhiều nhân viên năm ngoái do suy thoái kinh tế.
Phủ định
They didn't retrench any staff even though profits were down.
Họ đã không cắt giảm bất kỳ nhân viên nào mặc dù lợi nhuận giảm sút.
Nghi vấn
Did the government announce a retrenchment plan for public sector workers?
Chính phủ có công bố kế hoạch cắt giảm nhân sự cho công nhân khu vực công không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's retrenchment plan aims to reduce costs by 20%.
Kế hoạch cắt giảm của công ty nhằm mục đích giảm chi phí 20%.
Phủ định
The workers' union is against the company's retrenchment strategy; they believe it's unfair.
Công đoàn công nhân phản đối chiến lược cắt giảm của công ty; họ tin rằng nó không công bằng.
Nghi vấn
Is the government's retrenchment policy affecting job security in the public sector?
Chính sách cắt giảm của chính phủ có đang ảnh hưởng đến an ninh việc làm trong khu vực công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrenchment".

Thắt Lưng Buộc Bụng Thời Khủng Hoảng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế, 'retrenchment' thường gắn liền với khái niệm 'austerity measures' (chính sách thắt lưng buộc bụng) hoặc 'downsizing' (thu hẹp quy mô công ty). Khi một chính phủ hoặc doanh nghiệp phải đối mặt với khó khăn tài chính, họ sẽ thực hiện 'retrenchment' bằng cách cắt giảm chi tiêu, giảm nhân sự hoặc thu hẹp hoạt động để tiết kiệm nguồn lực và phục hồi. Điều này có thể gây ra những tác động xã hội đáng kể.

Ảnh Hưởng Đến Người Lao Động

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc 'retrenchment' thường đồng nghĩa với việc sa thải hàng loạt nhân viên ('layoffs'). Đây là một quyết định khó khăn và có thể gây ra sự bất ổn lớn trong cuộc sống của người lao động. Nó cũng phản ánh một thực tế kinh tế khắc nghiệt, nơi các công ty ưu tiên lợi nhuận và sự sống còn hơn là việc duy trì việc làm.