retrenchment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reduction of costs or spending in response to economic difficulty.
Vietnamese Meaning
Sự cắt giảm chi phí hoặc chi tiêu để đối phó với khó khăn kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a retrenchment plan to cope with the economic downturn."
"Công ty đã công bố kế hoạch cắt giảm chi phí để đối phó với suy thoái kinh tế."
-
"Many businesses have had to undergo retrenchment as a result of the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp đã phải trải qua cắt giảm chi phí do hậu quả của đại dịch."
-
"The government's retrenchment policies have been criticized for their impact on public services."
"Các chính sách cắt giảm chi tiêu của chính phủ đã bị chỉ trích vì tác động của chúng đến các dịch vụ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retrench | cắt giảm, giảm bớt chi tiêu, thu hẹp quy mô |
| Adjective | retrenched | đã bị cắt giảm, bị sa thải (thường dùng cho nhân viên hoặc chi phí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Retrenchment thường liên quan đến việc thu hẹp quy mô của một tổ chức, chẳng hạn như giảm số lượng nhân viên, đóng cửa các bộ phận hoặc giảm đầu tư. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng một tổ chức đang gặp khó khăn và cần phải có những biện pháp khắc phục để tồn tại hoặc trở nên bền vững hơn. Khác với 'downsizing' (giảm quy mô) vì retrenchment nhấn mạnh vào việc cắt giảm chi phí nói chung, không chỉ giới hạn ở nhân sự. 'Cost-cutting' (cắt giảm chi phí) là một hành động, còn retrenchment là một quá trình hoặc chiến lược.
Prepositions
‘In retrenchment’ chỉ trạng thái đang trong quá trình cắt giảm. ‘Retrenchment of’ chỉ sự cắt giảm cái gì đó cụ thể (ví dụ: retrenchment of jobs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement retrenchment (thực hiện việc cắt giảm)
-
undergo undergo retrenchment (trải qua quá trình cắt giảm)
-
face face retrenchment (đối mặt với sự cắt giảm)
-
announce announce retrenchment (thông báo cắt giảm)
-
significant significant retrenchment (sự cắt giảm đáng kể)
-
drastic drastic retrenchment (sự cắt giảm mạnh mẽ/triệt để)
-
financial financial retrenchment (sự cắt giảm tài chính)
-
budgetary budgetary retrenchment (sự cắt giảm ngân sách)
-
retrenchment retrenchment measures (các biện pháp cắt giảm)
-
retrenchment retrenchment plans (các kế hoạch cắt giảm)
-
period of a period of retrenchment (một giai đoạn cắt giảm chi tiêu)
Idioms
-
a period of retrenchment
một giai đoạn cắt giảm chi tiêu/thắt lưng buộc bụng
"The company is going through a period of retrenchment to improve its financial health."
(Công ty đang trải qua một giai đoạn cắt giảm chi tiêu để cải thiện tình hình tài chính.)
-
retrenchment measures
các biện pháp cắt giảm
"The government announced new retrenchment measures to curb public spending."
(Chính phủ đã công bố các biện pháp cắt giảm mới để kiềm chế chi tiêu công.)
-
to undergo retrenchment
trải qua/chịu sự cắt giảm (thường ám chỉ sa thải)
"Many employees had to undergo retrenchment due to the economic downturn."
(Nhiều nhân viên đã phải chịu sự cắt giảm (sa thải) do suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retrenchment
Danh từSự cắt giảm chi phí hoặc chi tiêu để đối phó với khó khăn kinh tế.
"The company announced a retrenchment plan to cope with the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO said that the company was planning a significant retrenchment to cut costs. |
CEO nói rằng công ty đang lên kế hoạch cắt giảm đáng kể để giảm chi phí. |
| Phủ định | The manager told the employees that they would not retrench any staff this quarter. |
Người quản lý nói với nhân viên rằng họ sẽ không cắt giảm bất kỳ nhân viên nào trong quý này. |
| Nghi vấn | She asked if the department had to retrench any employees due to the budget cuts. |
Cô ấy hỏi liệu bộ phận có phải cắt giảm bất kỳ nhân viên nào do cắt giảm ngân sách hay không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been retrenching staff for months before the official announcement was made. |
Công ty đã cắt giảm nhân viên trong nhiều tháng trước khi thông báo chính thức được đưa ra. |
| Phủ định | They hadn't been retrenching as many people as the rumors suggested. |
Họ đã không cắt giảm nhiều người như những tin đồn lan truyền. |
| Nghi vấn | Had the government been retrenching its expenditure on public services before the economic crisis? |
Chính phủ đã cắt giảm chi tiêu cho các dịch vụ công trước cuộc khủng hoảng kinh tế phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company retrenched many employees last year due to the economic downturn. |
Công ty đã cắt giảm nhiều nhân viên năm ngoái do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | They didn't retrench any staff even though profits were down. |
Họ đã không cắt giảm bất kỳ nhân viên nào mặc dù lợi nhuận giảm sút. |
| Nghi vấn | Did the government announce a retrenchment plan for public sector workers? |
Chính phủ có công bố kế hoạch cắt giảm nhân sự cho công nhân khu vực công không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's retrenchment plan aims to reduce costs by 20%. |
Kế hoạch cắt giảm của công ty nhằm mục đích giảm chi phí 20%. |
| Phủ định | The workers' union is against the company's retrenchment strategy; they believe it's unfair. |
Công đoàn công nhân phản đối chiến lược cắt giảm của công ty; họ tin rằng nó không công bằng. |
| Nghi vấn | Is the government's retrenchment policy affecting job security in the public sector? |
Chính sách cắt giảm của chính phủ có đang ảnh hưởng đến an ninh việc làm trong khu vực công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrenchment".
