benign prostatic hyperplasia (bph)
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prostate | tuyến tiền liệt |
| Adjective | prostatic | thuộc về tuyến tiền liệt |
| Adjective | benign | lành tính, không nguy hiểm |
| Noun | benignity | sự lành tính, lòng tốt |
| Noun | hyperplasia | sự tăng sản (sự gia tăng về số lượng tế bào) |
| Adjective | hyperplastic | thuộc về hoặc có đặc tính tăng sản |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin (benignus)
bene ('well') + gignere ('to beget')
Greek (prostates)
pro ('before') + histanai ('to stand')
Greek (hyperplasia)
huper ('over') + plasis ('formation')
Modern English
benign prostatic hyperplasia
Collocations (Từ đi kèm)
Verb + benign prostatic hyperplasia (bph)
-
diagnose benign prostatic hyperplasia (bph) (chẩn đoán phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH))
-
treat benign prostatic hyperplasia (bph) (điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH))
-
manage the symptoms of benign prostatic hyperplasia (bph) (kiểm soát các triệu chứng của phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH))
-
suffer from benign prostatic hyperplasia (bph) (bị/mắc bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH))
Adjective + benign prostatic hyperplasia (bph)
-
symptomatic benign prostatic hyperplasia (bph) (BPH có triệu chứng)
-
asymptomatic benign prostatic hyperplasia (bph) (BPH không có triệu chứng)
-
mild / moderate / severe benign prostatic hyperplasia (bph) (BPH mức độ nhẹ / trung bình / nặng)
Noun + benign prostatic hyperplasia (bph)
-
symptoms of benign prostatic hyperplasia (bph) (các triệu chứng của BPH)
-
treatment for benign prostatic hyperplasia (bph) (phương pháp điều trị BPH)
-
risk factors for benign prostatic hyperplasia (bph) (các yếu tố nguy cơ của BPH)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benign prostatic hyperplasia (bph)
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign prostatic hyperplasia (bph)".
Nhận thức về Sức khỏe Nam giới
Ở các nước phương Tây, BPH là một phần của cuộc thảo luận rộng lớn hơn về sức khỏe nam giới, đặc biệt trong các chiến dịch như 'Movember' (tháng 11). Các chiến dịch này khuyến khích nam giới cởi mở hơn về các vấn đề sức khỏe từng được coi là nhạy cảm, bao gồm các bệnh về tuyến tiền liệt, và thúc đẩy việc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Chất lượng Cuộc sống và Lão hóa Tích cực
Văn hóa phương Tây rất coi trọng việc duy trì chất lượng cuộc sống và sự năng động khi về già. Do đó, việc điều trị BPH không chỉ được xem là cần thiết về mặt y tế mà còn là một cách để nam giới lớn tuổi tiếp tục tận hưởng cuộc sống, sở thích và các hoạt động xã hội mà không bị các triệu chứng đường tiết niệu làm phiền.
