(Top Banner Ad)
benthos
C1
danh từ C1 Sinh thái học biển, Sinh học

benthos

UK: /ˈbenθɒs/ • US: /ˈbenθɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật đáy quần thể sinh vật đáy vùng đáy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The community of organisms that live on, in, or near the seabed, river, lake, or stream bottom, also known as the benthic zone.

Vietnamese Meaning

Cộng đồng các sinh vật sống trên, trong hoặc gần đáy biển, sông, hồ hoặc suối, còn được gọi là vùng đáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The benthos in this area is highly diverse."

    "Quần thể sinh vật đáy ở khu vực này rất đa dạng."

  • "Pollution can have a devastating effect on the benthos."

    "Ô nhiễm có thể gây ra tác động tàn phá đối với quần thể sinh vật đáy."

  • "Scientists are studying the benthos to assess the health of the ecosystem."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu quần thể sinh vật đáy để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benthos Quần xã sinh vật đáy (tất cả sinh vật sống ở đáy vùng nước)
Adjective benthic Thuộc về sinh vật đáy hoặc tầng đáy
Noun benthologist Nhà nghiên cứu sinh vật đáy
Noun benthology Ngành nghiên cứu sinh vật đáy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học biển, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βένθος (bénthos)
Scientific Latin/English
benthos

Nguồn Gốc Từ 'Đáy Biển'

Từ 'benthos' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ, 'bénthos', mang ý nghĩa là 'chiều sâu' hoặc 'đáy biển'. Thuật ngữ này được các nhà sinh học biển đưa vào sử dụng vào cuối thế kỷ 19 để chỉ toàn bộ các sinh vật sống dưới đáy (hoặc gần đáy) của các vùng nước như đại dương, hồ hay sông.

Usage Note

Từ 'benthos' đề cập đến tập hợp các sinh vật chứ không phải là một sinh vật đơn lẻ. Nó bao gồm cả thực vật và động vật, vi khuẩn sống ở đáy môi trường nước. Khác với 'nekton' (sinh vật bơi lội tự do) và 'plankton' (sinh vật trôi nổi).

Prepositions

in on of

in benthos (sống trong benthos), on benthos (sống trên benthos), benthos of (benthos của một khu vực cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Benthos (Mô tả)
  • marine marine benthos
    (Sinh vật đáy biển)
  • soft-bottom soft-bottom benthos
    (Sinh vật đáy mềm (đáy bùn hoặc cát))
  • deep-sea deep-sea benthos
    (Sinh vật đáy biển sâu)
Verb + Benthos (Nghiên cứu/Hoạt động)
  • sample sample the benthos
    (Lấy mẫu sinh vật đáy)
  • monitor monitor the benthos
    (Giám sát sinh vật đáy)
  • preserve preserve the benthos
    (Bảo tồn sinh vật đáy)

Idioms

  • benthic community structure

    Cấu trúc quần xã sinh vật đáy

    "Pollution can drastically alter the benthic community structure."

    (Ô nhiễm có thể làm thay đổi đáng kể cấu trúc quần xã sinh vật đáy.)

  • epifauna benthos

    Sinh vật đáy sống trên bề mặt (epifauna)

    "Starfish are common examples of epifauna benthos."

    (Sao biển là những ví dụ phổ biến về sinh vật đáy sống trên bề mặt.)

  • infauna benthos

    Sinh vật đáy sống trong bùn/cát (infauna)

    "Many worms and clams are classified as infauna benthos."

    (Nhiều loài giun và nghêu được xếp loại là sinh vật đáy sống trong bùn/cát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benthos

danh từ
Lật mặt

Cộng đồng các sinh vật sống trên, trong hoặc gần đáy biển, sông, hồ hoặc suối, còn được gọi là vùng đáy.

"The benthos in this area is highly diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Benthic organisms live primarily near the ocean floor.
Các sinh vật đáy sống chủ yếu gần đáy đại dương.
Phủ định
The research team did not thoroughly investigate the benthic zone during their expedition.
Đội nghiên cứu đã không điều tra kỹ lưỡng vùng đáy trong chuyến thám hiểm của họ.
Nghi vấn
Do benthic species often adapt uniquely to their deep-sea environment?
Liệu các loài đáy có thường thích nghi một cách độc đáo với môi trường biển sâu của chúng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have studied the benthos in this area for many years.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sinh vật đáy ở khu vực này trong nhiều năm.
Phủ định
Scientists have not yet determined the full impact of pollution on benthic communities.
Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được tác động đầy đủ của ô nhiễm đối với quần xã sinh vật đáy.
Nghi vấn
Has anyone ever discovered a new species of benthos in this lake?
Đã có ai khám phá ra một loài sinh vật đáy mới trong hồ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benthos".

Chỉ Số Sức Khỏe Đại Dương

Trong sinh thái học hiện đại, các nhà khoa học thường sử dụng sinh vật đáy (benthos) như một chỉ số sinh học quan trọng để đánh giá chất lượng nước và mức độ ô nhiễm của môi trường biển và hồ. Một quần xã benthos đa dạng và phong phú thường báo hiệu một hệ sinh thái khỏe mạnh.

Bậc Thầy Tái Chế Của Biển

Sinh vật đáy đóng vai trò thiết yếu trong chu trình dinh dưỡng dưới nước. Chúng hoạt động như những 'người dọn dẹp', phân hủy chất hữu cơ chết (mùn bã), giúp tái chế các chất dinh dưỡng trở lại với hệ sinh thái, từ đó hỗ trợ sự sống cho các sinh vật ở tầng nước cao hơn.