(Top Banner Ad)
nekton
C1
noun C1 Sinh học biển, Hải dương học

nekton

UK: /ˈnɛktɒn/ • US: /ˈnɛktɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật bơi lội chủ động sinh vật tự bơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively swimming aquatic organisms in a body of water that are able to move independently of water currents. They can move in any direction and control their position.

Vietnamese Meaning

Sinh vật thủy sinh chủ động bơi lội trong một vùng nước, có khả năng di chuyển độc lập với các dòng hải lưu. Chúng có thể di chuyển theo bất kỳ hướng nào và kiểm soát vị trí của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whales are a prime example of nekton, as they actively swim through the ocean."

    "Cá voi là một ví dụ điển hình của nekton, vì chúng chủ động bơi lội trong đại dương."

  • "The study focused on the nekton communities in the coastal waters."

    "Nghiên cứu tập trung vào các quần xã nekton ở vùng nước ven biển."

  • "Overfishing can severely impact nekton populations."

    "Việc đánh bắt quá mức có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể nekton."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nekton Nhóm sinh vật biển có khả năng bơi lội chủ động (ví dụ: cá, mực, động vật có vú ở biển)
Adjective nektonic Thuộc về hoặc liên quan đến nekton; có khả năng bơi lội chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νηκτόν (nēktón)
English
nekton

Nguồn gốc từ 'bơi lội'

Thuật ngữ 'nekton' được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào cuối thế kỷ 19. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'νηκτόν' (nēktón), là thể trung tính của 'νηκτός' (nēktós), có nghĩa là 'có khả năng bơi lội'. Haeckel dùng từ này để phân biệt các sinh vật biển có thể tự do di chuyển và chống lại dòng chảy (như cá, mực, động vật có vú ở biển) với các sinh vật phù du (plankton) chỉ trôi nổi thụ động.

Usage Note

Nekton khác với plankton (sinh vật phù du) ở chỗ chúng có khả năng tự bơi lội và di chuyển có mục đích. Nó cũng khác với benthos (sinh vật đáy) ở chỗ nó không sống trên đáy biển hoặc đáy hồ. Thuật ngữ này bao gồm cá, mực, động vật có vú ở biển và các động vật lớn khác.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ môi trường sống của nekton (ví dụ: nekton in the ocean). 'of' được dùng để chỉ thành phần của một nhóm (ví dụ: a group of nekton).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nekton
  • pelagic pelagic nekton
    (nekton sống ở vùng nước khơi)
  • marine marine nekton
    (nekton biển)
  • large large nekton
    (nekton kích thước lớn)
  • small small nekton
    (nekton kích thước nhỏ)
  • migratory migratory nekton
    (nekton di cư)
Verb + nekton
  • study study nekton
    (nghiên cứu nekton)
  • observe observe nekton
    (quan sát nekton)
  • support support nekton (ecosystem)
    (hỗ trợ nekton (hệ sinh thái))
Nekton + Noun
  • nekton nekton communities
    (quần xã nekton)
  • nekton nekton populations
    (quần thể nekton)
  • nekton nekton species
    (các loài nekton)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nekton

noun
Lật mặt

Sinh vật thủy sinh chủ động bơi lội trong một vùng nước, có khả năng di chuyển độc lập với các dòng hải lưu. Chúng có thể di chuyển theo bất kỳ hướng nào và kiểm soát vị trí của mình.

"Whales are a prime example of nekton, as they actively swim through the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marine biologists had been studying the nekton's migration patterns for years before they discovered the anomaly.
Các nhà sinh vật biển đã nghiên cứu về kiểu di cư của động vật phù du trong nhiều năm trước khi họ phát hiện ra sự bất thường.
Phủ định
The team hadn't been considering the nektonic organisms' role in the ecosystem's collapse until recently.
Đội ngũ đã không xem xét vai trò của các sinh vật phù du trong sự sụp đổ của hệ sinh thái cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the fishermen been observing the decline in nekton populations before reporting it to the authorities?
Có phải ngư dân đã quan sát sự suy giảm số lượng quần thể động vật phù du trước khi báo cáo cho chính quyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nekton".

Vai trò trong hệ sinh thái biển

Nekton bao gồm nhiều loài cá, động vật có vú ở biển (như cá heo, cá voi) và động vật thân mềm (như mực), chúng đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi thức ăn đại dương. Là những sinh vật bơi lội chủ động, nekton là cả con mồi và kẻ săn mồi, giúp điều hòa quần thể các loài khác và vận chuyển năng lượng qua các tầng nước. Hiểu về nekton là chìa khóa để bảo tồn đa dạng sinh học biển và quản lý nguồn lợi thủy sản bền vững.

Phân loại sinh vật biển

Trong sinh học biển, 'nekton' là một trong ba nhóm chính phân loại sinh vật theo cách chúng di chuyển trong nước. Nekton khác với 'plankton' (sinh vật trôi nổi thụ động theo dòng chảy) và 'benthos' (sinh vật sống ở đáy biển hoặc trên bề mặt đáy). Sự phân biệt này rất quan trọng, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc, chức năng và tương tác giữa các sinh vật trong các hệ sinh thái biển khác nhau.