nekton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actively swimming aquatic organisms in a body of water that are able to move independently of water currents. They can move in any direction and control their position.
Vietnamese Meaning
Sinh vật thủy sinh chủ động bơi lội trong một vùng nước, có khả năng di chuyển độc lập với các dòng hải lưu. Chúng có thể di chuyển theo bất kỳ hướng nào và kiểm soát vị trí của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Whales are a prime example of nekton, as they actively swim through the ocean."
"Cá voi là một ví dụ điển hình của nekton, vì chúng chủ động bơi lội trong đại dương."
-
"The study focused on the nekton communities in the coastal waters."
"Nghiên cứu tập trung vào các quần xã nekton ở vùng nước ven biển."
-
"Overfishing can severely impact nekton populations."
"Việc đánh bắt quá mức có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể nekton."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nekton | Nhóm sinh vật biển có khả năng bơi lội chủ động (ví dụ: cá, mực, động vật có vú ở biển) |
| Adjective | nektonic | Thuộc về hoặc liên quan đến nekton; có khả năng bơi lội chủ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nekton khác với plankton (sinh vật phù du) ở chỗ chúng có khả năng tự bơi lội và di chuyển có mục đích. Nó cũng khác với benthos (sinh vật đáy) ở chỗ nó không sống trên đáy biển hoặc đáy hồ. Thuật ngữ này bao gồm cá, mực, động vật có vú ở biển và các động vật lớn khác.
Prepositions
'in' dùng để chỉ môi trường sống của nekton (ví dụ: nekton in the ocean). 'of' được dùng để chỉ thành phần của một nhóm (ví dụ: a group of nekton).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pelagic pelagic nekton (nekton sống ở vùng nước khơi)
-
marine marine nekton (nekton biển)
-
large large nekton (nekton kích thước lớn)
-
small small nekton (nekton kích thước nhỏ)
-
migratory migratory nekton (nekton di cư)
-
study study nekton (nghiên cứu nekton)
-
observe observe nekton (quan sát nekton)
-
support support nekton (ecosystem) (hỗ trợ nekton (hệ sinh thái))
-
nekton nekton communities (quần xã nekton)
-
nekton nekton populations (quần thể nekton)
-
nekton nekton species (các loài nekton)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nekton
nounSinh vật thủy sinh chủ động bơi lội trong một vùng nước, có khả năng di chuyển độc lập với các dòng hải lưu. Chúng có thể di chuyển theo bất kỳ hướng nào và kiểm soát vị trí của mình.
"Whales are a prime example of nekton, as they actively swim through the ocean."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marine biologists had been studying the nekton's migration patterns for years before they discovered the anomaly. |
Các nhà sinh vật biển đã nghiên cứu về kiểu di cư của động vật phù du trong nhiều năm trước khi họ phát hiện ra sự bất thường. |
| Phủ định | The team hadn't been considering the nektonic organisms' role in the ecosystem's collapse until recently. |
Đội ngũ đã không xem xét vai trò của các sinh vật phù du trong sự sụp đổ của hệ sinh thái cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Had the fishermen been observing the decline in nekton populations before reporting it to the authorities? |
Có phải ngư dân đã quan sát sự suy giảm số lượng quần thể động vật phù du trước khi báo cáo cho chính quyền? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nekton".
