bottom dwellers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. Organisms that live on the bottom of a body of water, such as a lake or ocean. 2. (Figuratively, derogatory) People perceived as being at the lowest social level.
Vietnamese Meaning
1. (Sinh học) Các sinh vật sống ở đáy một vùng nước, chẳng hạn như hồ hoặc đại dương. 2. (Nghĩa bóng, mang tính miệt thị) Những người bị coi là ở tầng lớp xã hội thấp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Biologists study the bottom dwellers of the Mariana Trench."
"Các nhà sinh vật học nghiên cứu các sinh vật sống ở đáy Rãnh Mariana."
-
"The documentary explored the lives of the bottom dwellers in the city's poorest neighborhood."
"Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những người dân ở khu phố nghèo nhất của thành phố."
-
"Environmentalists are concerned about the impact of pollution on bottom dwellers in the lake."
"Các nhà môi trường lo ngại về tác động của ô nhiễm đối với các sinh vật sống ở đáy hồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong sinh học, 'bottom dwellers' chỉ đơn giản là mô tả nơi sinh sống của một loài. Tuy nhiên, khi được sử dụng một cách ẩn dụ, cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nghèo khó, thiếu học thức, hoặc đạo đức thấp kém. Cần cẩn trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh xã hội vì nó có thể gây xúc phạm.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ vị trí trong một hệ thống phân cấp xã hội hoặc tổ chức ('the bottom dwellers of the corporate ladder'). 'in' có thể dùng để chỉ một môi trường xã hội cụ thể ('bottom dwellers in the slums').
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social bottom dwellers (Tầng lớp đáy xã hội, người bị gạt ra ngoài lề)
-
desperate desperate bottom dwellers (Những kẻ khốn cùng, người ở tầng đáy tuyệt vọng)
-
marine marine bottom dwellers (Sinh vật đáy biển (nghĩa đen))
-
label label them bottom dwellers (Gán nhãn họ là những kẻ ở tầng đáy)
Idioms
-
The societal bottom dwellers
Tầng lớp người dưới đáy xã hội (những người kém may mắn hoặc bị kỳ thị)
"The city has tried to provide resources for the societal bottom dwellers."
(Thành phố đã cố gắng cung cấp tài nguyên cho tầng lớp người dưới đáy xã hội.)
-
To scrape the bottom dwellers
Phải tuyển dụng hoặc dựa vào những người kém cỏi nhất (vì không còn lựa chọn nào khác)
"Due to the labor shortage, we had to scrape the bottom dwellers to fill the positions."
(Do thiếu hụt lao động, chúng tôi đã phải tuyển dụng những người kém cỏi nhất để lấp đầy các vị trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottom dwellers
Noun (plural)1. (Sinh học) Các sinh vật sống ở đáy một vùng nước, chẳng hạn như hồ hoặc đại dương. 2. (Nghĩa bóng, mang tính miệt thị) Những người bị coi là ở tầng lớp xã hội thấp nhất.
"Biologists study the bottom dwellers of the Mariana Trench."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom dwellers".
