(Top Banner Ad)
bottom dwellers
C1
Noun (plural) C1 Sinh học/Xã hội học

bottom dwellers

UK: /ˈbɒt.əm ˌdwel.əz/ • US: /ˈbɑː.t̬əm ˌdwel.ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

dân đáy xã hội tầng lớp bần cùng những người sống dưới đáy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. Organisms that live on the bottom of a body of water, such as a lake or ocean. 2. (Figuratively, derogatory) People perceived as being at the lowest social level.

Vietnamese Meaning

1. (Sinh học) Các sinh vật sống ở đáy một vùng nước, chẳng hạn như hồ hoặc đại dương. 2. (Nghĩa bóng, mang tính miệt thị) Những người bị coi là ở tầng lớp xã hội thấp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biologists study the bottom dwellers of the Mariana Trench."

    "Các nhà sinh vật học nghiên cứu các sinh vật sống ở đáy Rãnh Mariana."

  • "The documentary explored the lives of the bottom dwellers in the city's poorest neighborhood."

    "Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những người dân ở khu phố nghèo nhất của thành phố."

  • "Environmentalists are concerned about the impact of pollution on bottom dwellers in the lake."

    "Các nhà môi trường lo ngại về tác động của ô nhiễm đối với các sinh vật sống ở đáy hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottom Đáy, phần cuối cùng
Verb dwell Cư ngụ, sống, ở (thường dùng trong văn học hoặc trang trọng)
Noun dweller Cư dân, người sống tại một nơi cụ thể
Adjective bottom-feeding (Sinh vật) Ăn đáy; (Nghĩa bóng) Lợi dụng, thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*butmaz (bottom)
Old English
botm (bottom) + dwellan (to linger/stay)
Modern English
bottom dwellers (Compound Noun)

Nguồn gốc Sinh học

Cụm từ 'bottom dwellers' (người/vật sống ở đáy) ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học biển để chỉ các sinh vật đáy (benthos) sống dưới tầng nước sâu. Chúng là những loài vật như cua, tôm, hoặc cá sống sát đáy biển hoặc sông hồ.

Chuyển nghĩa Xã hội

Vào thế kỷ 20, cụm từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng, mang tính miệt thị, để ám chỉ những người ở tầng lớp thấp nhất, bị xã hội ruồng bỏ, hoặc những người có hành vi đạo đức kém (thường đi kèm với cụm từ tương tự là 'bottom feeders').

Usage Note

Trong sinh học, 'bottom dwellers' chỉ đơn giản là mô tả nơi sinh sống của một loài. Tuy nhiên, khi được sử dụng một cách ẩn dụ, cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nghèo khó, thiếu học thức, hoặc đạo đức thấp kém. Cần cẩn trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh xã hội vì nó có thể gây xúc phạm.

Prepositions

of (a society/organization) in (a social context)

'of' thường dùng để chỉ vị trí trong một hệ thống phân cấp xã hội hoặc tổ chức ('the bottom dwellers of the corporate ladder'). 'in' có thể dùng để chỉ một môi trường xã hội cụ thể ('bottom dwellers in the slums').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottom dwellers
  • social social bottom dwellers
    (Tầng lớp đáy xã hội, người bị gạt ra ngoài lề)
  • desperate desperate bottom dwellers
    (Những kẻ khốn cùng, người ở tầng đáy tuyệt vọng)
Noun + bottom dwellers
  • marine marine bottom dwellers
    (Sinh vật đáy biển (nghĩa đen))
Verb + bottom dwellers
  • label label them bottom dwellers
    (Gán nhãn họ là những kẻ ở tầng đáy)

Idioms

  • The societal bottom dwellers

    Tầng lớp người dưới đáy xã hội (những người kém may mắn hoặc bị kỳ thị)

    "The city has tried to provide resources for the societal bottom dwellers."

    (Thành phố đã cố gắng cung cấp tài nguyên cho tầng lớp người dưới đáy xã hội.)

  • To scrape the bottom dwellers

    Phải tuyển dụng hoặc dựa vào những người kém cỏi nhất (vì không còn lựa chọn nào khác)

    "Due to the labor shortage, we had to scrape the bottom dwellers to fill the positions."

    (Do thiếu hụt lao động, chúng tôi đã phải tuyển dụng những người kém cỏi nhất để lấp đầy các vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom dwellers

Noun (plural)
Lật mặt

1. (Sinh học) Các sinh vật sống ở đáy một vùng nước, chẳng hạn như hồ hoặc đại dương. 2. (Nghĩa bóng, mang tính miệt thị) Những người bị coi là ở tầng lớp xã hội thấp nhất.

"Biologists study the bottom dwellers of the Mariana Trench."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom dwellers".

Khái niệm Benthos

Trong sinh thái học, thuật ngữ khoa học tương đương với 'bottom dwellers' là 'benthos'. Đây là nhóm sinh vật đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ và tái chế dinh dưỡng dưới đáy đại dương. Sự hiện diện của chúng là chỉ báo sức khỏe môi trường nước.

Ngôn ngữ Kỳ thị Giai cấp

Khi được sử dụng trong bối cảnh xã hội, 'bottom dwellers' mang hàm ý tiêu cực sâu sắc, phản ánh sự phân tầng và kỳ thị giai cấp trong văn hóa phương Tây. Việc sử dụng cụm từ này thường nhằm mục đích hạ thấp giá trị hoặc phi nhân hóa những người nghèo, vô gia cư, hoặc người yếu thế trong xã hội.