(Top Banner Ad)
benzoyl peroxide
C1
noun C1 Hóa học, Dược phẩm, Da liễu

benzoyl peroxide

UK: /ˈbenzɔɪl pəˈrɒksaɪd/ • US: /ˈbenzoʊɪl pəˈrɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

benzoyl peroxid peroxide benzoyl
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic peroxide with the formula (C6H5CO)2O2, used as a medication to treat mild to moderate acne, and as an industrial chemical.

Vietnamese Meaning

Một peroxide hữu cơ có công thức (C6H5CO)2O2, được sử dụng làm thuốc để điều trị mụn trứng cá từ nhẹ đến trung bình, và làm hóa chất công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benzoyl peroxide is a common ingredient in many over-the-counter acne treatments."

    "Benzoyl peroxide là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thuốc trị mụn không kê đơn."

  • "The dermatologist recommended a benzoyl peroxide wash to control my acne."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng sữa rửa mặt chứa benzoyl peroxide để kiểm soát mụn trứng cá của tôi."

  • "Always start with a low concentration of benzoyl peroxide to avoid irritating the skin."

    "Luôn bắt đầu với nồng độ benzoyl peroxide thấp để tránh gây kích ứng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benzoyl nhóm chức hóa học benzoyl
Noun peroxide peroxit, một loại hợp chất hóa học
Noun benzoic acid axit benzoic (một chất bảo quản)
Noun oxidation sự oxy hóa
Verb to oxidize oxy hóa

Synonyms

BPO (BPO (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược phẩm, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
lubān jāwī ('frankincense of Java')
French
benjoin
Neo-Latin
benzoyl
Greek + Latin
per- ('thoroughly') + oxys ('acid') + -idēs
Modern English
benzoyl peroxide

Từ hương liệu Java đến thuốc trị mụn

Phần 'benzoyl' có nguồn gốc bất ngờ từ 'gum benzoin', một loại nhựa cây thơm có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được gọi là 'nhũ hương của Java' trong tiếng Ả Rập. Ban đầu là một loại hương liệu và thuốc, các nhà khoa học sau này đã phân lập được axit benzoic từ nó, và từ đó tạo ra 'benzoyl'.

Hợp chất 'Siêu-Oxy'

Phần 'peroxide' là một thuật ngữ khoa học hiện đại. 'Per-' là một tiền tố Latin có nghĩa là 'xuyên suốt' hoặc 'cực kỳ'. 'Oxide' đến từ 'oxygen' (oxy), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'oxys' (axit) và 'gen' (tạo ra). Vì vậy, 'peroxide' có thể được hiểu nôm na là một loại 'oxit tăng cường' chứa nhiều oxy hơn bình thường.

Usage Note

Benzoyl peroxide là một chất oxy hóa mạnh và có tính tẩy trắng. Trong da liễu, nó hoạt động bằng cách giải phóng oxy, giúp tiêu diệt vi khuẩn P. acnes gây mụn và làm bong tróc tế bào da chết, giúp thông thoáng lỗ chân lông. So với các loại thuốc trị mụn khác như salicylic acid hay retinoids, benzoyl peroxide có tác dụng diệt khuẩn trực tiếp và mạnh hơn.

Prepositions

in for as

* **in:** Chỉ môi trường hoặc sản phẩm chứa benzoyl peroxide (e.g., 'benzoyl peroxide in acne creams'). * **for:** Chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'benzoyl peroxide for treating acne'). * **as:** Chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., 'benzoyl peroxide as an oxidizing agent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benzoyl peroxide
  • Topical benzoyl peroxide
    (benzoyl peroxide dùng ngoài da)
  • Prescription-strength benzoyl peroxide
    (benzoyl peroxide với nồng độ theo toa bác sĩ)
  • Low-concentration benzoyl peroxide
    (benzoyl peroxide nồng độ thấp)
Verb + benzoyl peroxide
  • Apply benzoyl peroxide to the affected area
    (thoa benzoyl peroxide lên vùng da bị ảnh hưởng)
  • Use benzoyl peroxide daily
    (sử dụng benzoyl peroxide hàng ngày)
  • Prescribe benzoyl peroxide for acne
    (kê đơn benzoyl peroxide để trị mụn)
Noun + benzoyl peroxide
  • Benzoyl peroxide gel
    (gel chứa benzoyl peroxide)
  • Benzoyl peroxide cream
    (kem chứa benzoyl peroxide)
  • Benzoyl peroxide wash / cleanser
    (sữa rửa mặt chứa benzoyl peroxide)
  • A treatment with benzoyl peroxide
    (một liệu trình điều trị bằng benzoyl peroxide)

Idioms

  • to be on benzoyl peroxide

    Đang trong quá trình sử dụng benzoyl peroxide như một liệu pháp điều trị, thường là theo chỉ định của bác sĩ da liễu.

    "My skin is a bit dry and flaky because I'm on benzoyl peroxide for my acne."

    (Da của tôi hơi khô và bong tróc vì tôi đang dùng benzoyl peroxide để trị mụn trứng cá.)

  • the nuclear option for acne

    Một cách nói ví von để chỉ một phương pháp điều trị rất mạnh và hiệu quả cho mụn trứng cá, và benzoyl peroxide thường được coi là một trong số đó.

    "After trying countless gentle cleansers, I finally went for the nuclear option for acne: a 10% benzoyl peroxide cream."

    (Sau khi thử vô số loại sữa rửa mặt dịu nhẹ, cuối cùng tôi đã chọn 'giải pháp hạt nhân' cho mụn: một loại kem benzoyl peroxide 10%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benzoyl peroxide

noun
Lật mặt

Một peroxide hữu cơ có công thức (C6H5CO)2O2, được sử dụng làm thuốc để điều trị mụn trứng cá từ nhẹ đến trung bình, và làm hóa chất công nghiệp.

"Benzoyl peroxide is a common ingredient in many over-the-counter acne treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had benzoyl peroxide, I would treat my acne immediately.
Nếu tôi có benzoyl peroxide, tôi sẽ điều trị mụn ngay lập tức.
Phủ định
If I didn't know benzoyl peroxide was effective, I wouldn't use it on my skin.
Nếu tôi không biết benzoyl peroxide hiệu quả, tôi sẽ không sử dụng nó trên da của mình.
Nghi vấn
Would you recommend benzoyl peroxide if I had a severe acne breakout?
Bạn có khuyên dùng benzoyl peroxide nếu tôi bị mụn trứng cá nặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benzoyl peroxide".

Nghi thức trị mụn của thanh thiếu niên

Ở nhiều nước phương Tây, benzoyl peroxide là một sản phẩm trị mụn không cần kê đơn (OTC) cực kỳ phổ biến. Việc sử dụng các loại kem và sữa rửa mặt chứa hoạt chất này được xem như một 'nghi thức' quen thuộc của nhiều thanh thiếu niên khi họ bước vào tuổi dậy thì và đối mặt với các vấn đề về mụn trứng cá.

Tác dụng phụ 'tẩy trắng'

Một đặc điểm nổi tiếng của benzoyl peroxide là khả năng tẩy trắng vải. Người dùng thường cảnh báo nhau về việc nó có thể làm phai màu khăn tắm, vỏ gối, và thậm chí cả tóc nếu tiếp xúc. Đây là một kinh nghiệm chung được chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng làm đẹp.