(Top Banner Ad)
acne
B1
danh từ B1 Y học

acne

UK: /ˈækni/ • US: /ˈækni/

Nghĩa tiếng Việt

mụn trứng cá mụn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skin condition characterized by red pimples on the skin, especially on the face, due to inflamed or infected sebaceous glands; also called acne vulgaris.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng da đặc trưng bởi các nốt mụn đỏ trên da, đặc biệt là trên mặt, do các tuyến bã nhờn bị viêm hoặc nhiễm trùng; còn được gọi là mụn trứng cá thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teenagers are often affected by acne."

    "Thanh thiếu niên thường bị ảnh hưởng bởi mụn trứng cá."

  • "She's tried many treatments for her acne."

    "Cô ấy đã thử nhiều phương pháp điều trị mụn trứng cá của mình."

  • "A poor diet can sometimes contribute to acne."

    "Chế độ ăn uống kém có thể đôi khi góp phần gây ra mụn trứng cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acne mụn trứng cá
Adjective acne-prone dễ bị mụn trứng cá
Adjective acned bị mụn trứng cá (thường dùng để mô tả da hoặc khuôn mặt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀκμή (akmē)
Latin
acne
English
acne

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'acne' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἀκμή' (akmē), có nghĩa là 'điểm', 'đỉnh' hoặc 'thời kỳ đỉnh cao'. Sau đó, từ này được chuyển thể sang tiếng Latin thành 'acne', có thể là do lỗi sao chép hoặc phát âm sai. Trong tiếng Anh, 'acne' được dùng để chỉ tình trạng mụn trứng cá, phản ánh một 'điểm' hay 'đỉnh' trong quá trình phát triển của da.

Usage Note

Từ 'acne' thường được dùng để chỉ tình trạng mụn trứng cá nói chung. Không giống như 'pimple' (mụn nhọt) chỉ một nốt mụn riêng lẻ, 'acne' ám chỉ một tình trạng da kéo dài và có thể bao gồm nhiều loại mụn khác nhau (mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn mủ, mụn bọc...).

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'acne' thường mô tả ai đó đang phải đối mặt với tình trạng mụn trứng cá. Ví dụ: 'She is struggling with acne.' (Cô ấy đang vật lộn với mụn trứng cá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acne
  • severe severe acne
    (mụn trứng cá nặng)
  • mild mild acne
    (mụn trứng cá nhẹ)
  • cystic cystic acne
    (mụn bọc/mụn nang)
  • hormonal hormonal acne
    (mụn trứng cá nội tiết tố)
  • persistent persistent acne
    (mụn trứng cá dai dẳng)
Verb + acne
  • treat treat acne
    (điều trị mụn trứng cá)
  • cause cause acne
    (gây ra mụn trứng cá)
  • clear up clear up acne
    (làm sạch/hết mụn trứng cá)
  • fight fight acne
    (chống lại mụn trứng cá)
  • suffer from suffer from acne
    (bị/đau khổ vì mụn trứng cá)
Acne + Noun
  • scar acne scar
    (sẹo mụn trứng cá)
  • treatment acne treatment
    (phương pháp điều trị mụn trứng cá)
  • breakout acne breakout
    (đợt bùng phát mụn trứng cá)
  • cream acne cream
    (kem trị mụn trứng cá)

Idioms

  • acne breakout

    đợt bùng phát mụn trứng cá

    "She had an acne breakout right before her wedding."

    (Cô ấy bị một đợt bùng phát mụn trứng cá ngay trước đám cưới.)

  • to battle with acne

    đấu tranh/vật lộn với mụn trứng cá

    "Many teenagers battle with acne during puberty."

    (Nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn với mụn trứng cá trong thời kỳ dậy thì.)

  • acne scars

    sẹo mụn trứng cá

    "He's trying different treatments to reduce his acne scars."

    (Anh ấy đang thử các phương pháp điều trị khác nhau để giảm sẹo mụn trứng cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acne

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng da đặc trưng bởi các nốt mụn đỏ trên da, đặc biệt là trên mặt, do các tuyến bã nhờn bị viêm hoặc nhiễm trùng; còn được gọi là mụn trứng cá thông thường.

"Teenagers are often affected by acne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teenager, who had severe acne, tried many different treatments.
Cậu thiếu niên, người bị mụn trứng cá nghiêm trọng, đã thử nhiều phương pháp điều trị khác nhau.
Phủ định
The dermatologist, who rarely saw severe cases of acne, was surprised by the patient's condition.
Bác sĩ da liễu, người hiếm khi thấy các trường hợp mụn trứng cá nghiêm trọng, đã ngạc nhiên trước tình trạng của bệnh nhân.
Nghi vấn
Is acne, which affects many adolescents, a purely cosmetic issue?
Mụn trứng cá, ảnh hưởng đến nhiều thanh thiếu niên, có phải chỉ là một vấn đề thẩm mỹ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gotten acne before my prom.
Tôi ước tôi đã không bị mụn trước buổi dạ hội của mình.
Phủ định
If only I wouldn't get acne before my wedding.
Giá mà tôi không bị mụn trước đám cưới của mình.
Nghi vấn
If only I could prevent acne from appearing.
Giá mà tôi có thể ngăn mụn xuất hiện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acne".

Ảnh hưởng đến sự tự tin

Mụn trứng cá, đặc biệt là ở tuổi dậy thì, thường ảnh hưởng đáng kể đến sự tự tin và tâm lý của người mắc. Nó có thể gây ra cảm giác xấu hổ, lo lắng hoặc tự ti, khiến nhiều người tìm kiếm các giải pháp điều trị và che khuyết điểm để cải thiện diện mạo.

Ngành công nghiệp chăm sóc da

Do sự phổ biến của mụn trứng cá trên toàn cầu, một ngành công nghiệp khổng lồ về chăm sóc da và điều trị mụn đã phát triển mạnh mẽ. Các sản phẩm từ sữa rửa mặt, kem dưỡng, thuốc uống đến các liệu pháp thẩm mỹ đều được thiết kế để giúp giảm và điều trị mụn, phản ánh mức độ quan tâm của xã hội đối với vấn đề này.