berlin wall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A barrier constructed by the German Democratic Republic (East Germany) starting on 13 August 1961, that completely cut off West Berlin from surrounding East Germany and from East Berlin until it was opened on 9 November 1989.
Vietnamese Meaning
Một hàng rào được xây dựng bởi Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) bắt đầu vào ngày 13 tháng 8 năm 1961, hoàn toàn cắt đứt Tây Berlin khỏi Đông Đức xung quanh và khỏi Đông Berlin cho đến khi nó được mở cửa vào ngày 9 tháng 11 năm 1989.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fall of the Berlin Wall was a pivotal moment in history."
"Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử."
-
"Many people tried to escape over the Berlin Wall."
"Nhiều người đã cố gắng trốn thoát qua Bức tường Berlin."
-
"The Berlin Wall divided families and friends for almost three decades."
"Bức tường Berlin đã chia cắt các gia đình và bạn bè trong gần ba thập kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | East Berlin | Đông Berlin (khu vực do Liên Xô kiểm soát) |
| Proper Noun | West Berlin | Tây Berlin (khu vực do Đồng minh phương Tây kiểm soát) |
| Proper Noun | Cold War | Chiến tranh Lạnh |
| Noun | Berliner | Người dân Berlin |
| Proper Noun | Iron Curtain | Bức màn Sắt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Berlin Wall’ thường được sử dụng để chỉ sự chia cắt về mặt chính trị, tư tưởng và vật chất giữa các quốc gia hoặc hệ thống. Sự sụp đổ của Bức tường Berlin tượng trưng cho sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và sự thống nhất của nước Đức.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc tính: the fall of the Berlin Wall. ‘Near’ và ‘around’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí địa lý: buildings near the Berlin Wall, protests around the Berlin Wall.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build the Berlin Wall (xây dựng Bức tường Berlin)
-
cross the Berlin Wall (vượt qua Bức tường Berlin)
-
guard the Berlin Wall (canh gác Bức tường Berlin)
-
dismantle the Berlin Wall (dỡ bỏ Bức tường Berlin)
-
the fall of the Berlin Wall (sự sụp đổ của Bức tường Berlin)
-
the construction of the Berlin Wall (việc xây dựng Bức tường Berlin)
-
a remnant of the Berlin Wall (một tàn tích của Bức tường Berlin)
-
a piece of the Berlin Wall (một mảnh của Bức tường Berlin)
Idioms
-
a Berlin Wall between (people)
Một rào cản lớn, một sự chia rẽ sâu sắc (về mặt tư tưởng, tình cảm) giữa mọi người.
"Years of silence built a Berlin Wall between the two brothers."
(Nhiều năm im lặng đã dựng nên một Bức tường Berlin giữa hai anh em.)
-
tear down a wall / a Berlin Wall
Phá bỏ một rào cản, một sự ngăn cách lớn (thường là về mặt xã hội hoặc tâm lý).
"Therapy helped him tear down the emotional walls he had built around himself."
(Trị liệu tâm lý đã giúp anh ấy phá bỏ những bức tường cảm xúc mà anh đã tự xây dựng quanh mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
berlin wall
Danh từMột hàng rào được xây dựng bởi Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) bắt đầu vào ngày 13 tháng 8 năm 1961, hoàn toàn cắt đứt Tây Berlin khỏi Đông Đức xung quanh và khỏi Đông Berlin cho đến khi nó được mở cửa vào ngày 9 tháng 11 năm 1989.
"The fall of the Berlin Wall was a pivotal moment in history."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Berlin Wall hadn't fallen, the world will be a very different place. |
Nếu Bức tường Berlin không sụp đổ, thế giới sẽ là một nơi rất khác. |
| Phủ định | If we don't learn from the history of the Berlin Wall, we might not prevent similar divisions in the future. |
Nếu chúng ta không học hỏi từ lịch sử của Bức tường Berlin, chúng ta có thể không ngăn chặn được những chia rẽ tương tự trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will the memory of the Berlin Wall fade if future generations don't study it? |
Liệu ký ức về Bức tường Berlin có phai nhạt nếu các thế hệ tương lai không nghiên cứu về nó? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the Berlin Wall had divided the city for nearly three decades. |
Cô ấy nói rằng Bức tường Berlin đã chia cắt thành phố trong gần ba thập kỷ. |
| Phủ định | He said that the Berlin Wall did not stand as a symbol of freedom. |
Anh ấy nói rằng Bức tường Berlin không phải là biểu tượng của tự do. |
| Nghi vấn | They asked if the fall of the Berlin Wall had led to German reunification. |
Họ hỏi liệu sự sụp đổ của Bức tường Berlin có dẫn đến sự thống nhất nước Đức hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berlin wall".
