(Top Banner Ad)
brandenburg gate
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Du lịch, Kiến trúc

brandenburg gate

UK: /ˈbrændənbɜːrɡ ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Cổng Brandenburg
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An 18th-century neoclassical monument in Berlin, Germany, and one of its best-known landmarks.

Vietnamese Meaning

Một tượng đài theo phong cách tân cổ điển thế kỷ 18 ở Berlin, Đức, và là một trong những địa danh nổi tiếng nhất của thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a picture at the Brandenburg Gate."

    "Chúng tôi đã chụp ảnh ở Cổng Brandenburg."

  • "The Brandenburg Gate is a popular tourist attraction."

    "Cổng Brandenburg là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

  • "The Brandenburg Gate has witnessed many historical events."

    "Cổng Brandenburg đã chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Berlin Thủ đô của Đức, nơi Cổng Brandenburg tọa lạc.
Noun Brandenburg Tên một bang của Đức (State of Brandenburg).
Noun Gate Cổng, cửa.
Noun Quadriga Cỗ xe tứ mã (bức tượng đồng nổi tiếng nằm trên đỉnh Cổng Brandenburg).

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Du lịch, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

German
Brandenburger Tor
English
Brandenburg Gate

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cổng Brandenburg được xây dựng vào cuối thế kỷ 18 theo lệnh của Vua Frederick William II. Tên gọi này xuất phát từ việc công trình nằm trên con đường cũ dẫn đến thành phố Brandenburg an der Havel. Cổng được mô phỏng theo kiến trúc Acropolis ở Athens và ban đầu được dùng như một cổng thành chính.

Biểu Tượng Hòa Bình

Sau khi Bức tường Berlin sụp đổ năm 1989, Cổng Brandenburg không còn là ranh giới chia cắt nữa mà trở thành biểu tượng quốc gia mạnh mẽ cho sự tái thống nhất nước Đức và hòa bình Châu Âu. Đây là địa điểm có ý nghĩa lịch sử sâu sắc.

Usage Note

Cổng Brandenburg không chỉ là một công trình kiến trúc, mà còn là biểu tượng của sự thống nhất và hòa bình của nước Đức sau nhiều năm chia cắt. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến lịch sử, chính trị, và du lịch của Berlin.

Prepositions

at near

Cụm từ 'at the Brandenburg Gate' thường được sử dụng để chỉ địa điểm chính xác. 'Near the Brandenburg Gate' chỉ vị trí gần đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Brandenburg Gate
  • visiting visiting the Brandenburg Gate
    (tham quan Cổng Brandenburg)
  • passing passing through the Brandenburg Gate
    (đi xuyên qua Cổng Brandenburg)
  • seeing seeing the Brandenburg Gate
    (ngắm nhìn Cổng Brandenburg)
Adjective + Brandenburg Gate
  • historic the historic Brandenburg Gate
    (Cổng Brandenburg lịch sử)
  • iconic the iconic Brandenburg Gate
    (Cổng Brandenburg mang tính biểu tượng)
Prepositional Phrases
  • in front of standing in front of the Brandenburg Gate
    (đứng trước Cổng Brandenburg)
  • near a demonstration near the Brandenburg Gate
    (một cuộc biểu tình gần Cổng Brandenburg)

Idioms

  • The symbol of German reunification

    Biểu tượng của sự tái thống nhất nước Đức.

    "The Brandenburg Gate became recognized globally as the symbol of German reunification."

    (Cổng Brandenburg được công nhận trên toàn cầu là biểu tượng của sự tái thống nhất nước Đức.)

  • A monument to peace and victory

    Một đài tưởng niệm hòa bình và chiến thắng.

    "Despite its turbulent past, the Gate now stands as a monument to peace and victory."

    (Bất chấp quá khứ đầy biến động, Cổng hiện nay vẫn đứng vững như một đài tưởng niệm hòa bình và chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brandenburg gate

Danh từ
Lật mặt

Một tượng đài theo phong cách tân cổ điển thế kỷ 18 ở Berlin, Đức, và là một trong những địa danh nổi tiếng nhất của thành phố.

"We took a picture at the Brandenburg Gate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brandenburg gate".

Ranh Giới Chiến Tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Cổng Brandenburg nằm ngay trên ranh giới giữa Đông Berlin và Tây Berlin. Sau khi Bức tường Berlin được dựng lên năm 1961, cổng bị đóng lại và trở thành biểu tượng đau buồn cho sự chia cắt của thành phố và đất nước, cho đến khi nó được mở lại vào năm 1989.

Bức Tượng Tứ Mã (Quadriga)

Bức tượng cỗ xe tứ mã (Quadriga) trên đỉnh cổng là một tác phẩm điêu khắc nổi tiếng. Nó từng bị Napoleon cướp mang về Pháp vào năm 1806 và được phục hồi trở lại Đức vào năm 1814. Điều này làm tăng thêm giá trị lịch sử về sự kiên cường và độc lập của công trình.