brandenburg gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An 18th-century neoclassical monument in Berlin, Germany, and one of its best-known landmarks.
Vietnamese Meaning
Một tượng đài theo phong cách tân cổ điển thế kỷ 18 ở Berlin, Đức, và là một trong những địa danh nổi tiếng nhất của thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a picture at the Brandenburg Gate."
"Chúng tôi đã chụp ảnh ở Cổng Brandenburg."
-
"The Brandenburg Gate is a popular tourist attraction."
"Cổng Brandenburg là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
-
"The Brandenburg Gate has witnessed many historical events."
"Cổng Brandenburg đã chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Berlin | Thủ đô của Đức, nơi Cổng Brandenburg tọa lạc. |
| Noun | Brandenburg | Tên một bang của Đức (State of Brandenburg). |
| Noun | Gate | Cổng, cửa. |
| Noun | Quadriga | Cỗ xe tứ mã (bức tượng đồng nổi tiếng nằm trên đỉnh Cổng Brandenburg). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cổng Brandenburg không chỉ là một công trình kiến trúc, mà còn là biểu tượng của sự thống nhất và hòa bình của nước Đức sau nhiều năm chia cắt. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến lịch sử, chính trị, và du lịch của Berlin.
Prepositions
Cụm từ 'at the Brandenburg Gate' thường được sử dụng để chỉ địa điểm chính xác. 'Near the Brandenburg Gate' chỉ vị trí gần đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visiting visiting the Brandenburg Gate (tham quan Cổng Brandenburg)
-
passing passing through the Brandenburg Gate (đi xuyên qua Cổng Brandenburg)
-
seeing seeing the Brandenburg Gate (ngắm nhìn Cổng Brandenburg)
-
historic the historic Brandenburg Gate (Cổng Brandenburg lịch sử)
-
iconic the iconic Brandenburg Gate (Cổng Brandenburg mang tính biểu tượng)
-
in front of standing in front of the Brandenburg Gate (đứng trước Cổng Brandenburg)
-
near a demonstration near the Brandenburg Gate (một cuộc biểu tình gần Cổng Brandenburg)
Idioms
-
The symbol of German reunification
Biểu tượng của sự tái thống nhất nước Đức.
"The Brandenburg Gate became recognized globally as the symbol of German reunification."
(Cổng Brandenburg được công nhận trên toàn cầu là biểu tượng của sự tái thống nhất nước Đức.)
-
A monument to peace and victory
Một đài tưởng niệm hòa bình và chiến thắng.
"Despite its turbulent past, the Gate now stands as a monument to peace and victory."
(Bất chấp quá khứ đầy biến động, Cổng hiện nay vẫn đứng vững như một đài tưởng niệm hòa bình và chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brandenburg gate
Danh từMột tượng đài theo phong cách tân cổ điển thế kỷ 18 ở Berlin, Đức, và là một trong những địa danh nổi tiếng nhất của thành phố.
"We took a picture at the Brandenburg Gate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brandenburg gate".
