(Top Banner Ad)
dike
B2
Danh từ B2 Địa lý, Xây dựng, Tiếng lóng

dike

UK: /daɪk/ • US: /daɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đê đê điều tường chắn lũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long wall or embankment built to prevent flooding from the sea or a river.

Vietnamese Meaning

Một bức tường dài hoặc đê được xây dựng để ngăn lũ lụt từ biển hoặc sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dikes protected the lowlands from the storm surge."

    "Những con đê bảo vệ vùng đất thấp khỏi sóng do bão."

  • "The dike was reinforced to withstand the rising tide."

    "Con đê được gia cố để chịu được thủy triều dâng cao."

  • "They diked the area to create new farmland."

    "Họ đắp đê khu vực đó để tạo ra đất nông nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dike Đê, đập, kè; con mương, rãnh; bức tường tự nhiên (địa chất)
Verb to dike Đắp đê, xây đập; ngăn nước bằng đê/đập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xây dựng, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dīc
Middle English
dike
Modern English
dike

Nguồn gốc của từ "dike"

Từ "dike" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dīc", ban đầu có nghĩa là cả "con mương" (ditch) và "gò đất" (embankment) được đắp lên từ đất đào ra. Điều này giải thích tại sao ngày nay, ở Anh, "dike" thường chỉ bờ đắp cao (đê), trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ con mương hoặc kênh đào. Sự phát triển của từ này cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa việc đào đất và việc tạo ra các công trình ngăn nước.

Usage Note

Thường được xây dựng bằng đất, đá hoặc bê tông. Dùng để bảo vệ vùng đất thấp khỏi ngập lụt. Khác với 'dam' (đập), dike chủ yếu dùng để ngăn nước tràn, còn dam dùng để trữ nước hoặc sản xuất điện.

Prepositions

along by

Dike 'along' the river: Đê dọc theo bờ sông. Dike 'by' the sea: Đê ven biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dike
  • strong strong dike
    (đê vững chắc)
  • high high dike
    (đê cao)
  • massive massive dike
    (đê đồ sộ)
  • protective protective dike
    (đê bảo vệ)
Verb + dike
  • build build a dike
    (xây đê)
  • strengthen strengthen a dike
    (củng cố đê)
  • breach breach a dike
    (làm vỡ đê)
  • repair repair a dike
    (sửa chữa đê)
  • maintain maintain a dike
    (duy trì, bảo dưỡng đê)
Noun + dike (Loại đê hoặc liên quan)
  • sea sea dike
    (đê biển)
  • river river dike
    (đê sông)
  • flood flood dike
    (đê chống lụt)

Idioms

  • breach a dike

    Làm vỡ đê; (nghĩa bóng) phá vỡ một rào cản quan trọng, để lộ ra điều gì đó đã được che giấu

    "Heavy rains caused the river to swell and eventually breach the dike, flooding the nearby villages."

    (Mưa lớn làm nước sông dâng cao và cuối cùng làm vỡ đê, gây ngập lụt các làng mạc gần đó.)

  • build/construct a dike

    Xây đê, đắp đập; (nghĩa bóng) tạo ra rào cản hoặc biện pháp bảo vệ để ngăn chặn điều gì đó

    "They worked tirelessly to build a dike before the storm hit, hoping to protect their homes."

    (Họ làm việc không ngừng nghỉ để xây đê trước khi cơn bão ập đến, hy vọng bảo vệ được nhà cửa.)

  • a dike against something

    Một bức tường/rào cản chống lại điều gì đó (thường mang tính ẩn dụ, như ngăn chặn sự lây lan của một điều tiêu cực)

    "Education is often seen as a dike against ignorance and poverty in society."

    (Giáo dục thường được coi là một bức tường chống lại sự ngu dốt và nghèo đói trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dike

Danh từ
Lật mặt

Một bức tường dài hoặc đê được xây dựng để ngăn lũ lụt từ biển hoặc sông.

"The dikes protected the lowlands from the storm surge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the flood arrives, the engineers will have been diking the riverbank for days.
Vào thời điểm lũ lụt đến, các kỹ sư sẽ đã và đang đắp đê bờ sông trong nhiều ngày.
Phủ định
They won't have been diking the area long enough to prevent the flooding.
Họ sẽ đã không và đang đắp đê khu vực đủ lâu để ngăn chặn lũ lụt.
Nghi vấn
Will the villagers have been diking the fields all night to protect their crops?
Liệu dân làng sẽ đã và đang đắp đê cho các cánh đồng cả đêm để bảo vệ mùa màng của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dike".

Hà Lan và hệ thống đê điều

Hà Lan, một quốc gia ở Tây Âu, nổi tiếng thế giới với hệ thống đê điều (dikes) phức tạp và rộng lớn. Phần lớn đất nước nằm dưới mực nước biển, và các đê điều đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ quốc gia khỏi lũ lụt và mở rộng đất đai. Việc xây dựng và duy trì hệ thống đê điều này là một minh chứng ấn tượng cho khả năng của con người trong việc kiểm soát thiên nhiên và thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt.

Truyện cổ tích Cậu bé Hà Lan vá đê

Một câu chuyện nổi tiếng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hà Lan, kể về một cậu bé đã dùng ngón tay của mình bịt một lỗ nhỏ trên đê để ngăn nước biển tràn vào, cứu cả ngôi làng. Dù là một truyền thuyết dân gian, câu chuyện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì đê điều và sự cảnh giác trước nguy cơ vỡ đê, đồng thời ca ngợi lòng dũng cảm, sự chủ động của một cá nhân có thể tạo ra sự khác biệt lớn.