(Top Banner Ad)
bern
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

bern

UK: /bɜːn/ • US: /bɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Bern Bern (Thụy Sĩ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Switzerland.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Thụy Sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Bern next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bern vào mùa hè tới."

  • "Bern is known for its medieval architecture."

    "Bern nổi tiếng với kiến trúc thời trung cổ."

  • "The bear is the symbol of Bern."

    "Con gấu là biểu tượng của Bern."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burner đầu đốt, bếp lò
Noun burn vết bỏng, sự cháy
Adjective burning đang cháy; cấp bách, nóng bỏng
Adjective burnt / burned bị cháy, bị bỏng

Related Words

Switzerland (Thụy Sĩ)canton (bang (của Thụy Sĩ))Aare River (Sông Aare)

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bherw-
Proto-Germanic
*brinnaną
Old English
bærnan / byrnan
Middle English
brennen
Modern English
burn

Ngọn Lửa Xuyên Thế Kỷ

Từ 'burn' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại *bherw-, có nghĩa là 'sôi, sủi bọt'. Nó phát triển thành từ *brinnaną trong ngôn ngữ German nguyên thủy, và sau đó đi vào tiếng Anh cổ dưới hai dạng: 'bærnan' (đốt cháy cái gì đó) và 'byrnan' (tự bốc cháy). Sự phân đôi này cho thấy ngay từ xa xưa, con người đã nhận thức rõ hai khía cạnh của ngọn lửa: một là công cụ và hai là một thế lực tự nhiên.

Usage Note

Bern là thủ đô trên thực tế của Thụy Sĩ, mặc dù không được chính thức tuyên bố như vậy trong hiến pháp. Thành phố này cũng là thủ phủ của bang Bern.

Prepositions

in to from

in Bern (ở Bern), to Bern (đến Bern), from Bern (từ Bern). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng di chuyển và điểm xuất phát liên quan đến thành phố Bern.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + burn
  • slowly burn
    (cháy chậm, cháy âm ỉ)
  • brightly burn
    (cháy sáng rực)
  • burn to the ground
    (cháy rụi hoàn toàn)
burn + Noun
  • burn calories
    (đốt calo)
  • burn a CD/DVD
    (ghi đĩa CD/DVD)
  • burn fuel
    (đốt nhiên liệu)
Adjective + burn
  • third-degree burn
    (vết bỏng độ ba)
  • a nasty burn
    (một vết bỏng khó chịu/nghiêm trọng)
  • a slow burn
    (sự tức giận âm ỉ)

Idioms

  • burn the midnight oil

    Thức khuya làm việc, học bài chăm chỉ.

    "I have a big exam tomorrow, so I'll be burning the midnight oil tonight."

    (Mai tôi có bài kiểm tra lớn, nên tối nay tôi sẽ phải thức khuya học bài.)

  • burn your bridges

    Phá hủy mối quan hệ, cắt đứt đường lui.

    "Think carefully before you quit; you don't want to burn your bridges with your former boss."

    (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi nghỉ việc; bạn không muốn cắt đứt quan hệ với sếp cũ của mình đâu.)

  • have money to burn

    Có rất nhiều tiền để tiêu xài hoang phí.

    "After winning the lottery, he felt like he had money to burn."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ta cảm thấy mình có cả đống tiền để tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bern

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Thụy Sĩ.

"We are planning a trip to Bern next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bern".

Đêm Lửa Trại (Bonfire Night) ở Anh

Tại Vương quốc Anh, ngày 5 tháng 11 hàng năm là 'Bonfire Night' hay 'Guy Fawkes Night'. Người dân đốt những đống lửa lớn và bắn pháo hoa để kỷ niệm sự thất bại của 'Âm mưu Thuốc súng' năm 1605, khi Guy Fawkes và đồng bọn âm mưu cho nổ tung Tòa nhà Quốc hội. Theo truyền thống, một hình nộm của Guy Fawkes sẽ bị 'đốt' trên giàn lửa.

Lễ hội Burning Man

Đây là một sự kiện văn hóa và nghệ thuật thường niên diễn ra tại sa mạc Black Rock ở Nevada, Hoa Kỳ. Lễ hội nổi tiếng với những tác phẩm nghệ thuật sắp đặt khổng lồ và tinh thần cộng đồng. Sự kiện lên đến đỉnh điểm vào tối thứ Bảy với nghi thức đốt một hình nộm bằng gỗ khổng lồ được gọi là 'The Man'.