bern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Switzerland.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Thụy Sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Bern next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bern vào mùa hè tới."
-
"Bern is known for its medieval architecture."
"Bern nổi tiếng với kiến trúc thời trung cổ."
-
"The bear is the symbol of Bern."
"Con gấu là biểu tượng của Bern."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bern là thủ đô trên thực tế của Thụy Sĩ, mặc dù không được chính thức tuyên bố như vậy trong hiến pháp. Thành phố này cũng là thủ phủ của bang Bern.
Prepositions
in Bern (ở Bern), to Bern (đến Bern), from Bern (từ Bern). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng di chuyển và điểm xuất phát liên quan đến thành phố Bern.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly burn (cháy chậm, cháy âm ỉ)
-
brightly burn (cháy sáng rực)
-
burn to the ground (cháy rụi hoàn toàn)
-
burn calories (đốt calo)
-
burn a CD/DVD (ghi đĩa CD/DVD)
-
burn fuel (đốt nhiên liệu)
-
third-degree burn (vết bỏng độ ba)
-
a nasty burn (một vết bỏng khó chịu/nghiêm trọng)
-
a slow burn (sự tức giận âm ỉ)
Idioms
-
burn the midnight oil
Thức khuya làm việc, học bài chăm chỉ.
"I have a big exam tomorrow, so I'll be burning the midnight oil tonight."
(Mai tôi có bài kiểm tra lớn, nên tối nay tôi sẽ phải thức khuya học bài.)
-
burn your bridges
Phá hủy mối quan hệ, cắt đứt đường lui.
"Think carefully before you quit; you don't want to burn your bridges with your former boss."
(Hãy suy nghĩ kỹ trước khi nghỉ việc; bạn không muốn cắt đứt quan hệ với sếp cũ của mình đâu.)
-
have money to burn
Có rất nhiều tiền để tiêu xài hoang phí.
"After winning the lottery, he felt like he had money to burn."
(Sau khi trúng xổ số, anh ta cảm thấy mình có cả đống tiền để tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bern
Danh từThủ đô của Thụy Sĩ.
"We are planning a trip to Bern next summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bern".
