Switzerland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landlocked country in the cultural and geographical centre of Europe.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia không giáp biển nằm ở trung tâm văn hóa và địa lý của Châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Switzerland is famous for its chocolate and watches."
"Thụy Sĩ nổi tiếng với sô cô la và đồng hồ."
-
"Many international organizations have their headquarters in Switzerland."
"Nhiều tổ chức quốc tế có trụ sở chính tại Thụy Sĩ."
-
"We are planning a trip to Switzerland next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Thụy Sĩ vào mùa hè tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Swiss | Người Thụy Sĩ; tiếng Thụy Sĩ (thường dùng để chỉ tiếng Đức Thụy Sĩ hoặc công dân Thụy Sĩ) |
| Adjective | Swiss | Thuộc về Thụy Sĩ; của Thụy Sĩ |
| Noun | Swissness | Bản chất Thụy Sĩ; những đặc điểm đặc trưng của Thụy Sĩ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Switzerland thường được biết đến với sự trung lập chính trị, hệ thống ngân hàng bảo mật, cảnh quan núi non hùng vĩ và chất lượng cuộc sống cao.
Prepositions
in Switzerland: chỉ vị trí bên trong quốc gia. to Switzerland: chỉ hướng di chuyển đến quốc gia. from Switzerland: chỉ xuất xứ từ quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neutral neutral Switzerland (Thụy Sĩ trung lập)
-
picturesque picturesque Switzerland (Thụy Sĩ đẹp như tranh)
-
beautiful beautiful Switzerland (Thụy Sĩ xinh đẹp)
-
alpine alpine Switzerland (Thụy Sĩ vùng núi Alps)
-
visit visit Switzerland (thăm Thụy Sĩ)
-
travel to travel to Switzerland (du lịch đến Thụy Sĩ)
-
move to move to Switzerland (chuyển đến Thụy Sĩ)
-
invest in invest in Switzerland (đầu tư vào Thụy Sĩ)
-
banks in banks in Switzerland (các ngân hàng ở Thụy Sĩ)
-
mountains of mountains of Switzerland (những ngọn núi của Thụy Sĩ)
Idioms
-
Swiss Army knife
Dao đa năng của Thụy Sĩ (thường dùng để chỉ một vật dụng hoặc người đa năng, có thể làm nhiều việc)
"Her assistant is like a Swiss Army knife, handling everything from scheduling to technical support."
(Trợ lý của cô ấy như một con dao đa năng Thụy Sĩ, xử lý mọi việc từ lên lịch đến hỗ trợ kỹ thuật.)
-
Swiss neutrality
Sự trung lập của Thụy Sĩ (chỉ chính sách đối ngoại không can thiệp vào các xung đột vũ trang quốc tế)
"Swiss neutrality has been a cornerstone of its foreign policy for centuries."
(Sự trung lập của Thụy Sĩ đã là nền tảng trong chính sách đối ngoại của nước này qua nhiều thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Switzerland
Danh từMột quốc gia không giáp biển nằm ở trung tâm văn hóa và địa lý của Châu Âu.
"Switzerland is famous for its chocolate and watches."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would travel to Switzerland. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch Thụy Sĩ. |
| Phủ định | If I weren't so afraid of heights, I wouldn't hesitate to visit the Swiss Alps. |
Nếu tôi không sợ độ cao đến vậy, tôi sẽ không ngần ngại đến thăm dãy Alps của Thụy Sĩ. |
| Nghi vấn | Would you learn Swiss German if you lived in Switzerland? |
Bạn có học tiếng Đức Thụy Sĩ nếu bạn sống ở Thụy Sĩ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Switzerland is a beautiful country, isn't it? |
Thụy Sĩ là một đất nước xinh đẹp, phải không? |
| Phủ định | He isn't Swiss, is he? |
Anh ấy không phải là người Thụy Sĩ, phải không? |
| Nghi vấn | The Swiss Alps are not easy to climb, are they? |
Dãy Alps của Thụy Sĩ không dễ leo, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Switzerland".
