(Top Banner Ad)
Switzerland
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Switzerland

UK: /ˈswɪtsərlænd/ • US: /ˈswɪtsərlənd/

Nghĩa tiếng Việt

Thụy Sĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landlocked country in the cultural and geographical centre of Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không giáp biển nằm ở trung tâm văn hóa và địa lý của Châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Switzerland is famous for its chocolate and watches."

    "Thụy Sĩ nổi tiếng với sô cô la và đồng hồ."

  • "Many international organizations have their headquarters in Switzerland."

    "Nhiều tổ chức quốc tế có trụ sở chính tại Thụy Sĩ."

  • "We are planning a trip to Switzerland next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Thụy Sĩ vào mùa hè tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Swiss Người Thụy Sĩ; tiếng Thụy Sĩ (thường dùng để chỉ tiếng Đức Thụy Sĩ hoặc công dân Thụy Sĩ)
Adjective Swiss Thuộc về Thụy Sĩ; của Thụy Sĩ
Noun Swissness Bản chất Thụy Sĩ; những đặc điểm đặc trưng của Thụy Sĩ

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old High German
Suittes
Middle High German
Swiz
German
Schweiz
English
Switzerland

Nguồn gốc tên gọi Thụy Sĩ

Tên gọi 'Switzerland' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'Schwyz', một trong ba bang rừng đầu tiên (Waldstätte) đã thành lập Liên minh Thụy Sĩ Cổ vào năm 1291. Ban đầu, 'Schwyz' chỉ là tên của một khu vực, nhưng sau đó nó dần được dùng để chỉ toàn bộ liên minh và phát triển thành tên gọi quốc gia như ngày nay.

Usage Note

Switzerland thường được biết đến với sự trung lập chính trị, hệ thống ngân hàng bảo mật, cảnh quan núi non hùng vĩ và chất lượng cuộc sống cao.

Prepositions

in to from

in Switzerland: chỉ vị trí bên trong quốc gia. to Switzerland: chỉ hướng di chuyển đến quốc gia. from Switzerland: chỉ xuất xứ từ quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Switzerland
  • neutral neutral Switzerland
    (Thụy Sĩ trung lập)
  • picturesque picturesque Switzerland
    (Thụy Sĩ đẹp như tranh)
  • beautiful beautiful Switzerland
    (Thụy Sĩ xinh đẹp)
  • alpine alpine Switzerland
    (Thụy Sĩ vùng núi Alps)
Verb + Switzerland
  • visit visit Switzerland
    (thăm Thụy Sĩ)
  • travel to travel to Switzerland
    (du lịch đến Thụy Sĩ)
  • move to move to Switzerland
    (chuyển đến Thụy Sĩ)
  • invest in invest in Switzerland
    (đầu tư vào Thụy Sĩ)
Noun + Switzerland
  • banks in banks in Switzerland
    (các ngân hàng ở Thụy Sĩ)
  • mountains of mountains of Switzerland
    (những ngọn núi của Thụy Sĩ)

Idioms

  • Swiss Army knife

    Dao đa năng của Thụy Sĩ (thường dùng để chỉ một vật dụng hoặc người đa năng, có thể làm nhiều việc)

    "Her assistant is like a Swiss Army knife, handling everything from scheduling to technical support."

    (Trợ lý của cô ấy như một con dao đa năng Thụy Sĩ, xử lý mọi việc từ lên lịch đến hỗ trợ kỹ thuật.)

  • Swiss neutrality

    Sự trung lập của Thụy Sĩ (chỉ chính sách đối ngoại không can thiệp vào các xung đột vũ trang quốc tế)

    "Swiss neutrality has been a cornerstone of its foreign policy for centuries."

    (Sự trung lập của Thụy Sĩ đã là nền tảng trong chính sách đối ngoại của nước này qua nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Switzerland

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia không giáp biển nằm ở trung tâm văn hóa và địa lý của Châu Âu.

"Switzerland is famous for its chocolate and watches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would travel to Switzerland.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch Thụy Sĩ.
Phủ định
If I weren't so afraid of heights, I wouldn't hesitate to visit the Swiss Alps.
Nếu tôi không sợ độ cao đến vậy, tôi sẽ không ngần ngại đến thăm dãy Alps của Thụy Sĩ.
Nghi vấn
Would you learn Swiss German if you lived in Switzerland?
Bạn có học tiếng Đức Thụy Sĩ nếu bạn sống ở Thụy Sĩ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Switzerland is a beautiful country, isn't it?
Thụy Sĩ là một đất nước xinh đẹp, phải không?
Phủ định
He isn't Swiss, is he?
Anh ấy không phải là người Thụy Sĩ, phải không?
Nghi vấn
The Swiss Alps are not easy to climb, are they?
Dãy Alps của Thụy Sĩ không dễ leo, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Switzerland".

Chính sách trung lập của Thụy Sĩ

Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập lâu đời, không tham gia vào các cuộc xung đột vũ trang quốc tế. Điều này đã giúp nước này duy trì hòa bình và ổn định, trở thành trụ sở của nhiều tổ chức quốc tế như Hội Chữ thập đỏ và Liên Hợp Quốc tại Geneva.

Thiên đường tài chính và đồng hồ

Thụy Sĩ được biết đến là một trung tâm tài chính toàn cầu với các ngân hàng uy tín và chính sách bảo mật chặt chẽ. Ngoài ra, nước này còn là quê hương của ngành công nghiệp đồng hồ cao cấp và sô-cô-la nổi tiếng thế giới, tượng trưng cho chất lượng và sự tinh xảo.