(Top Banner Ad)
magnesium
B2
Danh từ B2 Hóa học, Y học

magnesium

UK: /mæɡˈniːziəm/ • US: /mæɡˈniːziəm/

Nghĩa tiếng Việt

magie magnê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with symbol Mg and atomic number 12. It is a shiny gray solid which bears a close physical resemblance to the other five elements in the second column (group 2, or alkaline earth metals) of the periodic table: they each have the same electron configuration in the outer electron shell and a similar crystal structure.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Mg và số nguyên tử 12. Nó là một chất rắn màu xám bóng có sự tương đồng vật lý gần gũi với năm nguyên tố khác trong cột thứ hai (nhóm 2, hoặc kim loại kiềm thổ) của bảng tuần hoàn: chúng đều có cùng cấu hình electron ở lớp vỏ electron ngoài cùng và cấu trúc tinh thể tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magnesium is essential for many biological processes."

    "Magnesium rất cần thiết cho nhiều quá trình sinh học."

  • "The doctor recommended magnesium supplements."

    "Bác sĩ khuyên dùng thực phẩm bổ sung magnesium."

  • "Magnesium deficiency can lead to muscle cramps."

    "Thiếu magnesium có thể dẫn đến chuột rút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnesia magnesia (tên một loại khoáng chất)
Adjective magnesic chứa magiê

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Magnesia
Latin
magnesium

Nguồn gốc tên gọi

Magnesium được đặt tên theo vùng Magnesia ở Thessaly, Hy Lạp, nơi có nhiều mỏ khoáng chất magnesia alba (magnesium carbonate). Các nhà khoa học đã phân lập và xác định nó là một nguyên tố mới vào thế kỷ 19.

Usage Note

Magnesium là một kim loại nhẹ, dễ uốn, và dễ cháy. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm hợp kim, pháo hoa và dược phẩm. Trong y học, magnesium được sử dụng để điều trị các tình trạng như táo bón và chứng ợ nóng. Cần phân biệt magnesium (nguyên tố) với magnesium oxide (hợp chất).

Prepositions

in of with

in: Chỉ sự hiện diện của magnesium trong một hợp chất hoặc vật liệu. of: Chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một chất. with: Mô tả đặc tính hoặc tính chất của vật liệu chứa magnesium.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnesium
  • elemental elemental magnesium
    (magiê nguyên tố)
  • dietary dietary magnesium
    (magiê trong chế độ ăn uống)
  • sufficient sufficient magnesium
    (lượng magiê đủ)
Verb + magnesium
  • consume consume magnesium
    (tiêu thụ magiê)
  • absorb absorb magnesium
    (hấp thụ magiê)
  • supplement supplement magnesium
    (bổ sung magiê)

Idioms

  • A flash of magnesium

    Một khoảnh khắc lóe sáng (ám chỉ một ý tưởng chợt nảy ra)

    "He had a flash of magnesium and suddenly understood the solution."

    (Anh ấy chợt lóe lên một ý tưởng và đột nhiên hiểu ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnesium

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Mg và số nguyên tử 12. Nó là một chất rắn màu xám bóng có sự tương đồng vật lý gần gũi với năm nguyên tố khác trong cột thứ hai (nhóm 2, hoặc kim loại kiềm thổ) của bảng tuần hoàn: chúng đều có cùng cấu hình electron ở lớp vỏ electron ngoài cùng và cấu trúc tinh thể tương tự.

"Magnesium is essential for many biological processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ingest magnesium supplements regularly can improve bone health.
Việc bổ sung magnesium thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe xương.
Phủ định
It is advisable not to consume too much magnesium in a single dose.
Không nên tiêu thụ quá nhiều magiê trong một liều duy nhất.
Nghi vấn
Is it necessary to enrich the soil to achieve magnesian properties?
Có cần thiết phải làm giàu đất để đạt được các đặc tính magie không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that magnesium is essential for many biological processes.
Nhà khoa học nói rằng magiê rất cần thiết cho nhiều quá trình sinh học.
Phủ định
She told me that she did not take magnesium supplements regularly.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không uống bổ sung magiê thường xuyên.
Nghi vấn
The doctor asked if I was getting enough magnesium in my diet.
Bác sĩ hỏi liệu tôi có nhận đủ magiê trong chế độ ăn uống của mình không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor used to recommend magnesium supplements for my muscle cramps.
Bác sĩ của tôi đã từng khuyên dùng thực phẩm bổ sung magiê cho chứng chuột rút cơ bắp của tôi.
Phủ định
I didn't use to worry about my magnesium intake, but now I do.
Tôi đã từng không lo lắng về lượng magiê hấp thụ của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to add magnesian lime to the soil in this area?
Có phải họ đã từng thêm vôi magnesian vào đất ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnesium".

Vai trò của Magnesium trong Y học

Magnesium là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể, tham gia vào hàng trăm phản ứng sinh hóa. Nó quan trọng cho chức năng cơ và thần kinh, điều hòa lượng đường trong máu và huyết áp, và giúp tạo ra protein, xương và DNA.