best opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opportunity | cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp, hợp thời |
| Noun | opportunist | người cơ hội, kẻ cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội, lợi dụng thời cơ |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize the best opportunity (nắm bắt cơ hội tốt nhất)
-
get the best opportunity (có được cơ hội tốt nhất)
-
have the best opportunity (có cơ hội tốt nhất)
-
offer the best opportunity (mang đến/cung cấp cơ hội tốt nhất)
-
provide the best opportunity (cung cấp cơ hội tốt nhất)
-
miss the best opportunity (bỏ lỡ cơ hội tốt nhất)
-
The single best opportunity (cơ hội tốt nhất duy nhất)
-
The best opportunity of a lifetime (cơ hội tốt nhất trong đời)
-
The best opportunity for (someone/something) (cơ hội tốt nhất cho (ai đó/việc gì đó))
-
The best opportunity to (do something) (cơ hội tốt nhất để (làm gì đó))
Idioms
-
The best opportunity of a lifetime
Cơ hội ngàn năm có một, cơ hội tốt nhất trong đời.
"This scholarship to Harvard is the best opportunity of a lifetime."
(Học bổng đi Harvard này là cơ hội ngàn năm có một.)
-
Make the most of the best opportunity
Tận dụng tối đa cơ hội tốt nhất mà bạn có.
"When you get the best opportunity to lead a project, you have to make the most of it."
(Khi bạn có được cơ hội tốt nhất để lãnh đạo một dự án, bạn phải tận dụng nó một cách tối đa.)
-
The best opportunity is the one you create
Cơ hội tốt nhất là cơ hội do chính bạn tạo ra. (Một câu nói truyền động lực)
"Don't just wait for luck. Remember that the best opportunity is the one you create for yourself."
(Đừng chỉ ngồi chờ may mắn. Hãy nhớ rằng cơ hội tốt nhất là cơ hội do chính bạn tạo ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best opportunity
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best opportunity".
