(Top Banner Ad)
best opportunity
Kinh doanh, Sự nghiệp

best opportunity

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunity cơ hội, thời cơ
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp, hợp thời
Noun opportunist người cơ hội, kẻ cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội
Adjective opportunistic có tính cơ hội, lợi dụng thời cơ

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opportunus ('fit, convenient')
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
Modern English
opportunity
Proto-Germanic
*batistaz ('best')
Old English
betest
Modern English
best

Cơn gió thuận đưa tàu vào cảng

Từ 'opportunity' trong tiếng Anh bắt nguồn từ cụm từ Latin 'ob portum veniens', có nghĩa là 'hướng về phía cảng'. Nó gợi lên hình ảnh một cơn gió thuận lợi giúp các thủy thủ đưa tàu vào cảng an toàn. Theo nghĩa bóng, 'opportunity' (cơ hội) chính là một thời điểm, một hoàn cảnh thuận lợi và phù hợp để bạn hành động và đạt được mục tiêu, giống như con tàu cập bến thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best opportunity
  • seize the best opportunity
    (nắm bắt cơ hội tốt nhất)
  • get the best opportunity
    (có được cơ hội tốt nhất)
  • have the best opportunity
    (có cơ hội tốt nhất)
  • offer the best opportunity
    (mang đến/cung cấp cơ hội tốt nhất)
  • provide the best opportunity
    (cung cấp cơ hội tốt nhất)
  • miss the best opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội tốt nhất)
Structure & Preposition
  • The single best opportunity
    (cơ hội tốt nhất duy nhất)
  • The best opportunity of a lifetime
    (cơ hội tốt nhất trong đời)
  • The best opportunity for (someone/something)
    (cơ hội tốt nhất cho (ai đó/việc gì đó))
  • The best opportunity to (do something)
    (cơ hội tốt nhất để (làm gì đó))

Idioms

  • The best opportunity of a lifetime

    Cơ hội ngàn năm có một, cơ hội tốt nhất trong đời.

    "This scholarship to Harvard is the best opportunity of a lifetime."

    (Học bổng đi Harvard này là cơ hội ngàn năm có một.)

  • Make the most of the best opportunity

    Tận dụng tối đa cơ hội tốt nhất mà bạn có.

    "When you get the best opportunity to lead a project, you have to make the most of it."

    (Khi bạn có được cơ hội tốt nhất để lãnh đạo một dự án, bạn phải tận dụng nó một cách tối đa.)

  • The best opportunity is the one you create

    Cơ hội tốt nhất là cơ hội do chính bạn tạo ra. (Một câu nói truyền động lực)

    "Don't just wait for luck. Remember that the best opportunity is the one you create for yourself."

    (Đừng chỉ ngồi chờ may mắn. Hãy nhớ rằng cơ hội tốt nhất là cơ hội do chính bạn tạo ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best opportunity

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best opportunity".

The American Dream (Giấc mơ Mỹ)

Giấc mơ Mỹ là một niềm tin cốt lõi trong văn hóa Hoa Kỳ, cho rằng bất kỳ ai, không phân biệt xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Việc tìm kiếm và nắm bắt 'cơ hội tốt nhất' (the best opportunity) để vươn lên trong sự nghiệp và cuộc sống là trung tâm của lý tưởng này.

Carpe Diem - Seize the Day

Đây là một cụm từ Latin nổi tiếng, có nghĩa là 'Hãy nắm bắt lấy ngày hôm nay'. Nó cổ vũ một triết lý sống là hãy sống trọn vẹn cho hiện tại và hành động ngay khi có thể, bởi tương lai không chắc chắn. Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh việc chủ động 'nắm bắt cơ hội' (seizing the opportunity) ngay khi nó xuất hiện, và 'Carpe Diem' là sự thể hiện tinh thần đó.