(Top Banner Ad)
opportunist
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

opportunist

UK: /ˌɒpərˈtjuːnɪst/ • US: /ˌɑːpərˈtuːnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ cơ hội người cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who exploits circumstances to gain immediate advantage rather than following principles or long-term plans.

Vietnamese Meaning

Một người lợi dụng hoàn cảnh để đạt được lợi thế ngay lập tức thay vì tuân theo các nguyên tắc hoặc kế hoạch dài hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was seen as an opportunist who was only interested in advancing his own career."

    "Anh ta bị xem là một kẻ cơ hội chỉ quan tâm đến việc thăng tiến sự nghiệp của bản thân."

  • "The politician was branded an opportunist for changing his stance on the issue."

    "Chính trị gia bị coi là một kẻ cơ hội vì thay đổi lập trường của mình về vấn đề này."

  • "Business opportunists are always looking for ways to make a quick profit."

    "Những kẻ cơ hội trong kinh doanh luôn tìm cách kiếm lợi nhuận nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunist người cơ hội, kẻ cơ hội
Noun opportunity cơ hội, dịp may
Adjective opportunistic có tính cơ hội, chủ nghĩa cơ hội
Adverb opportunistically một cách cơ hội, lợi dụng cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opportunus
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
English
opportunity
English
opportunist

Nguồn gốc từ 'bến cảng'

Từ "opportunist" có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin. Cụm từ gốc là "opportunus", được tạo thành từ "ob-" (hướng tới) và "portus" (bến cảng). "Opportunus" ban đầu có nghĩa là "phù hợp", "thuận tiện", đặc biệt là gió thổi thuận chiều vào cảng, tạo điều kiện thuận lợi cho tàu thuyền. Qua thời gian, nó phát triển thành "opportunitas" (sự thuận tiện, cơ hội) trong tiếng Latin, rồi "opportunité" trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là "opportunity" trong tiếng Anh. Đến giữa thế kỷ 19, từ "opportunist" xuất hiện để chỉ người biết tận dụng hoặc khai thác các cơ hội, thường là một cách thiếu nguyên tắc hoặc vị kỷ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người sẵn sàng từ bỏ đạo đức hoặc các giá trị khác để đạt được mục tiêu cá nhân. 'Opportunist' khác với 'pragmatist' (người thực dụng) ở chỗ người thực dụng tập trung vào tính hiệu quả và có thể thỏa hiệp về phương pháp, còn 'opportunist' tập trung vào lợi ích cá nhân bất chấp hậu quả.

Prepositions

of as

'Opportunist of' thường dùng để chỉ người lợi dụng một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was an opportunist of the chaos following the disaster.'
'Opportunist as' thường dùng để mô tả hành vi của một người như một người cơ hội. Ví dụ: 'Opportunist as he was, he quickly seized the chance to take over the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opportunist
  • ruthless a ruthless opportunist
    (một kẻ cơ hội tàn nhẫn)
  • shameless a shameless opportunist
    (một kẻ cơ hội trơ trẽn)
  • political a political opportunist
    (một kẻ cơ hội chính trị)
  • cynical a cynical opportunist
    (một kẻ cơ hội hoài nghi)
Verb + opportunist
  • be an to be an opportunist
    (là một kẻ cơ hội)
  • accuse someone of being an to accuse someone of being an opportunist
    (buộc tội ai đó là kẻ cơ hội)
  • exploit like an to exploit the situation like an opportunist
    (lợi dụng tình thế như một kẻ cơ hội)

Idioms

  • a political opportunist

    một kẻ cơ hội chính trị (người thay đổi quan điểm để kiếm lợi chính trị)

    "He was criticized for being a political opportunist, changing his views to gain support."

    (Anh ta bị chỉ trích là một kẻ cơ hội chính trị, thay đổi quan điểm để giành được sự ủng hộ.)

  • a fair-weather opportunist

    một kẻ cơ hội gió chiều nào xoay chiều đó (chỉ tận dụng cơ hội khi điều kiện thuận lợi, bỏ rơi nguyên tắc khi khó khăn)

    "During the crisis, many proved to be fair-weather opportunists, abandoning their principles."

    (Trong cuộc khủng hoảng, nhiều người đã cho thấy họ là những kẻ cơ hội gió chiều nào xoay chiều đó, từ bỏ các nguyên tắc của mình.)

  • Don't be an opportunist!

    Đừng là một kẻ cơ hội!

    "His father advised him, 'Work hard and be ethical, don't be an opportunist!'"

    (Cha anh ấy khuyên anh, 'Hãy làm việc chăm chỉ và có đạo đức, đừng là một kẻ cơ hội!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opportunist

noun
Lật mặt

Một người lợi dụng hoàn cảnh để đạt được lợi thế ngay lập tức thay vì tuân theo các nguyên tắc hoặc kế hoạch dài hạn.

"He was seen as an opportunist who was only interested in advancing his own career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted opportunistically to secure the deal.
Anh ta đã hành động một cách cơ hội để đảm bảo thỏa thuận.
Phủ định
She didn't behave opportunistically during the negotiation.
Cô ấy đã không cư xử một cách cơ hội trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did he opportunistically take advantage of the situation?
Anh ta có lợi dụng tình huống một cách cơ hội không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't be acting so opportunistic now.
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ không hành động cơ hội như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so naive, she wouldn't have been exploited by that opportunist.
Nếu cô ấy không quá ngây thơ, cô ấy đã không bị kẻ cơ hội đó lợi dụng.
Nghi vấn
If you were more ethical, would you have acted so opportunistically in that situation?
Nếu bạn đạo đức hơn, bạn có hành động một cách cơ hội như vậy trong tình huống đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations concluded, the opportunist had already secured the most favorable terms.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, kẻ cơ hội đã đảm bảo các điều khoản có lợi nhất.
Phủ định
She had not acted opportunistically before she realized the potential for personal gain.
Cô ấy đã không hành động một cách cơ hội cho đến khi cô ấy nhận ra tiềm năng cho lợi ích cá nhân.
Nghi vấn
Had he been an opportunist all along, or did the situation simply bring out that side of him?
Anh ta đã luôn là một kẻ cơ hội, hay hoàn cảnh đơn giản chỉ khơi dậy mặt đó của anh ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opportunist".

Cái nhìn tiêu cực trong xã hội

Từ "opportunist" thường mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả Việt Nam. Nó ngụ ý rằng người đó không có nguyên tắc, sẵn sàng thay đổi lập trường hoặc lợi dụng tình thế để đạt được lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến đạo đức, lòng trung thành hay tác động đến người khác. Điều này khác biệt với việc đơn thuần "nắm bắt cơ hội" (seizing opportunities), vốn thường được coi là tích cực và năng động.

Ranh giới giữa 'cơ hội' và 'khéo léo'

Có một ranh giới tinh tế giữa một "opportunist" (kẻ cơ hội) bị coi là xấu và một người "khéo léo, biết tận dụng cơ hội" (resourceful, astute) được đánh giá cao. Sự khác biệt thường nằm ở động cơ, mức độ đạo đức, và tác động của hành động đó lên người khác hoặc cộng đồng. Ví dụ, một nhà kinh doanh có thể được khen ngợi vì nắm bắt thị trường, nhưng sẽ bị chỉ trích nếu lợi dụng khủng hoảng để trục lợi bất chính, gây hại cho xã hội.