(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ best regards
B1

best regards

Cụm từ (Phrase)

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng kính thư
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Best regards'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách diễn đạt lịch sự được sử dụng để kết thúc một bức thư hoặc email trang trọng.

Definition (English Meaning)

A polite expression used to end a formal letter or email.

Ví dụ Thực tế với 'Best regards'

  • "I look forward to hearing from you soon. Best regards, John Smith."

    "Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn. Trân trọng, John Smith."

  • "Please find attached the report you requested. Best regards."

    "Vui lòng xem báo cáo đính kèm mà bạn đã yêu cầu. Trân trọng."

  • "Thank you for your time and consideration. Best regards."

    "Cảm ơn vì thời gian và sự quan tâm của bạn. Trân trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Best regards'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

kind regards(trân trọng) sincerely(chân thành)
best wishes(chúc tốt đẹp nhất)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp trang trọng (Formal Communication)

Ghi chú Cách dùng 'Best regards'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "best regards" là một lời chào tạm biệt trang trọng, lịch sự và thường được sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp. Nó thể hiện sự tôn trọng và thiện chí đối với người nhận. Mức độ trang trọng của nó nằm giữa "sincerely" (trang trọng hơn) và "best wishes" (ít trang trọng hơn). Nó phù hợp cho nhiều tình huống giao tiếp, từ thư xin việc đến email trao đổi công việc hàng ngày. Không nên dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc suồng sã.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Best regards'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)