(Top Banner Ad)
best regards
B1
Cụm từ (Phrase) B1 Giao tiếp trang trọng (Formal Communication)

best regards

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng kính thư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used to end a formal letter or email.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự được sử dụng để kết thúc một bức thư hoặc email trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I look forward to hearing from you soon. Best regards, John Smith."

    "Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn. Trân trọng, John Smith."

  • "Please find attached the report you requested. Best regards."

    "Vui lòng xem báo cáo đính kèm mà bạn đã yêu cầu. Trân trọng."

  • "Thank you for your time and consideration. Best regards."

    "Cảm ơn vì thời gian và sự quan tâm của bạn. Trân trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regard sự quan tâm, sự coi trọng, sự kính trọng
Verb regard coi như, xem như, đánh giá
Adjective regarding về, liên quan đến
Adjective regardless bất chấp, không đếm xỉa tới

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp trang trọng (Formal Communication)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhad- (good)
Proto-Germanic
*batistaz (best)
Old English
betest (best)
Proto-Germanic
*wardōną (to watch, guard)
Old French
regarder (to look at, consider)
Modern English
best regards

Từ 'Coi Trọng' đến 'Lời Chúc Tốt Đẹp Nhất'

Cụm từ 'best regards' kết hợp từ 'best' (tốt nhất) và 'regards'. Từ 'regard' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'regarder', nghĩa là 'nhìn vào, xem xét'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự tôn trọng và quan tâm sâu sắc ('to look upon with esteem'). Khi viết thư, 'sending your regards' có nghĩa là bạn đang gửi đi những suy nghĩ đầy thiện chí và sự kính trọng của mình cho người nhận. Theo thời gian, 'best regards' trở thành một cách kết thư bán trang trọng (semi-formal), thể hiện sự ấm áp và lịch sự, phổ biến trong giao tiếp qua email và thư từ công việc vào thế kỷ 19 và 20.

Usage Note

Cụm từ "best regards" là một lời chào tạm biệt trang trọng, lịch sự và thường được sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp. Nó thể hiện sự tôn trọng và thiện chí đối với người nhận. Mức độ trang trọng của nó nằm giữa "sincerely" (trang trọng hơn) và "best wishes" (ít trang trọng hơn). Nó phù hợp cho nhiều tình huống giao tiếp, từ thư xin việc đến email trao đổi công việc hàng ngày. Không nên dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc suồng sã.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best regards
  • Send my best regards to your family.
    (Gửi lời hỏi thăm tốt đẹp nhất của tôi đến gia đình bạn.)
  • Give him my best regards when you see him.
    (Gửi lời hỏi thăm của tôi đến anh ấy khi bạn gặp nhé.)
  • Convey my best regards to the team.
    (Chuyển lời hỏi thăm chân thành nhất của tôi đến cả nhóm.)
  • Offer my best regards for a speedy recovery.
    (Gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi mong bạn mau chóng bình phục.)
Sign-off phrase
  • With best regards, [Your Name]
    (Trân trọng, [Tên của bạn])
  • Kind and best regards, [Your Name]
    (Thân ái và trân trọng, [Tên của bạn] (ấm áp và trang trọng hơn một chút))

Idioms

  • Give someone my best regards

    Dùng để nhờ người khác chuyển lời hỏi thăm, lời chúc tốt đẹp của mình đến một người thứ ba.

    "If you see Ms. Trang, please give her my best regards."

    (Nếu bạn gặp cô Trang, làm ơn cho tôi gửi lời hỏi thăm cô ấy nhé.)

  • With best regards,

    Một cụm từ kết thúc thư hoặc email phổ biến, thể hiện sự lịch sự và thân thiện trong môi trường công việc hoặc giao tiếp bán trang trọng.

    "Thank you for your assistance on this project. With best regards, Minh."

    (Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn trong dự án này. Trân trọng, Minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best regards

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự được sử dụng để kết thúc một bức thư hoặc email trang trọng.

"I look forward to hearing from you soon. Best regards, John Smith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best regards".

Vị Trí trên Thang Đo Trang Trọng

'Best regards' được coi là một lời chào kết bán trang trọng (semi-formal). Nó trang trọng hơn 'Best,', 'Cheers,' hay 'Thanks,', nhưng lại ít trang trọng hơn 'Sincerely,' (dùng khi biết tên người nhận) hoặc 'Yours faithfully,' (dùng khi không biết tên người nhận). Đây là lựa chọn an toàn và phổ biến cho email công việc khi bạn đã có mối quan hệ nhất định với người nhận.

Khi Nào Nên và Không Nên Dùng?

Nên dùng 'Best regards' khi viết email cho đồng nghiệp, đối tác, khách hàng quen thuộc, hoặc giáo viên. Không nên dùng trong các văn bản pháp lý hoặc thư từ rất trang trọng. Với bạn bè thân thiết, cụm từ này nghe có vẻ hơi xa cách và cứng nhắc; thay vào đó bạn có thể dùng 'Best,', 'Talk soon,' hoặc các cách kết thúc thân mật khác.