expression
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Expression'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự diễn đạt, biểu lộ, bày tỏ (ý nghĩ, cảm xúc, v.v.) bằng lời nói, chữ viết, hoặc phương pháp khác.
Definition (English Meaning)
The act of making your thoughts, feelings, etc., known by speech, writing, or some other method.
Ví dụ Thực tế với 'Expression'
-
"He had a sad expression on his face."
"Anh ta có một vẻ mặt buồn rầu."
-
"Freedom of expression is a fundamental right."
"Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản."
-
"The poet's expression of love was beautiful."
"Sự diễn đạt tình yêu của nhà thơ thật đẹp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Expression'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: expression
- Verb: express
- Adjective: expressive
- Adverb: expressively
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Expression'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Expression' nhấn mạnh quá trình hoặc hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu. Nó khác với 'statement' ở chỗ 'statement' thường chỉ một tuyên bố chính thức, còn 'expression' có thể bao gồm cả các hình thức phi ngôn ngữ như nét mặt, điệu bộ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Expression of' thường được sử dụng để chỉ sự biểu lộ của một cảm xúc, ý tưởng, hoặc quan điểm. Ví dụ: 'expression of joy'. 'Expression on' thường được sử dụng để chỉ biểu cảm trên khuôn mặt. Ví dụ: 'the expression on his face'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Expression'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She expressed her gratitude with a heartfelt letter.
|
Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn của mình bằng một lá thư chân thành. |
| Phủ định |
He didn't express any concerns about the project.
|
Anh ấy đã không bày tỏ bất kỳ lo ngại nào về dự án. |
| Nghi vấn |
Did you express your opinion at the meeting?
|
Bạn đã bày tỏ ý kiến của mình tại cuộc họp phải không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The students' expressions showed they understood the lesson.
|
Những biểu cảm của học sinh cho thấy họ đã hiểu bài học. |
| Phủ định |
The child's expression wasn't one of joy; it was one of confusion.
|
Biểu cảm của đứa trẻ không phải là vui vẻ; đó là một sự bối rối. |
| Nghi vấn |
Is Sarah's expression a true reflection of her feelings?
|
Liệu biểu cảm của Sarah có phải là sự phản ánh đúng cảm xúc của cô ấy không? |