(Top Banner Ad)
kind regards
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp trang trọng

kind regards

UK: kaɪnd rɪˈɡɑːdz • US: kaɪnd rɪˈɡɑːrdz

Nghĩa tiếng Việt

Trân trọng Kính thư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite expression used to end a letter or email.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để kết thúc một lá thư hoặc email.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I look forward to hearing from you soon. Kind regards."

    "Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn. Trân trọng."

  • "Thank you for your help. Kind regards."

    "Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. Trân trọng."

  • "Please find the attached document. Kind regards."

    "Xin vui lòng xem tài liệu đính kèm. Trân trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kind tốt bụng, tử tế
Noun kindness lòng tốt, sự tử tế
Adverb kindly một cách tử tế; vui lòng (trong câu mệnh lệnh lịch sự)
Verb regard xem xét, coi trọng, coi là
Noun regard sự quan tâm, tôn trọng, sự chú ý
Adverb regardless bất kể, không màng đến

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Proto-Germanic
*kundiz
Old English
cynd
Middle English
kind(e)
Modern English
kind
Proto-Germanic
*wardōną
Old French
regarder
Middle English
regard
Modern English
regards

Nguồn gốc của 'Kind'

Từ 'kind' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'tử tế, tốt bụng' nhưng ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cynd' có nghĩa là 'bản chất, chủng tộc, loại'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những người có bản tính tốt đẹp, thân thiện.

Nguồn gốc của 'Regards'

Từ 'regard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regarder', mang nghĩa 'nhìn lại, xem xét'. Trong tiếng Anh, 'regard' có thể là động từ (xem xét, coi trọng) hoặc danh từ (sự quan tâm, tôn trọng). Khi dùng ở dạng số nhiều 'regards' trong các lời chào kết, nó mang ý nghĩa 'lời chúc tốt đẹp, sự quan tâm thân ái'.

Sự kết hợp của 'Kind Regards'

'Kind regards' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'lòng tốt' ('kind') và 'lời chúc' ('regards') để tạo thành một lời chào kết lịch sự, thân thiện nhưng vẫn giữ được sự chuyên nghiệp trong thư tín hoặc email.

Usage Note

"Kind regards" là một cách kết thúc thư trang trọng hơn "Best wishes" nhưng kém trang trọng hơn "Yours sincerely" hoặc "Yours faithfully". Nó thể hiện sự tôn trọng và thiện chí đối với người nhận. Thích hợp để sử dụng với những người bạn quen biết hoặc có mối quan hệ làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + kind regards
  • send send kind regards
    (gửi lời thăm hỏi trân trọng)
  • extend extend kind regards
    (gửi gắm lời thăm hỏi trân trọng (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn))
  • offer offer kind regards
    (bày tỏ lời thăm hỏi trân trọng)
Tính từ sở hữu/Giới từ + kind regards
  • with with kind regards
    (kính gửi lời thăm hỏi (thường dùng làm lời chào kết))
  • my my kind regards
    (lời thăm hỏi chân thành của tôi)

Idioms

  • Kind regards

    Lời chào kết lịch sự và thân thiện trong thư hoặc email.

    "I look forward to hearing from you soon. Kind regards, John Smith."

    (Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn. Trân trọng, John Smith.)

  • Please accept my kind regards.

    Xin hãy nhận lời thăm hỏi chân thành/tôn trọng của tôi. (Một cách nói trang trọng hơn khi muốn bày tỏ sự quan tâm, quý mến).

    "Thank you for your assistance. Please accept my kind regards."

    (Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn. Xin hãy nhận lời thăm hỏi chân thành của tôi.)

  • With my kindest regards

    Với lời thăm hỏi trân trọng nhất của tôi (biến thể trang trọng và thường có chút thân mật hơn 'kind regards', dùng khi muốn thể hiện sự quý mến đặc biệt).

    "It was a pleasure working with you. With my kindest regards, Sarah."

    (Thật vinh dự khi được làm việc cùng bạn. Với lời thăm hỏi trân trọng nhất của tôi, Sarah.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kind regards

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để kết thúc một lá thư hoặc email.

"I look forward to hearing from you soon. Kind regards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kind regards".

Sự lựa chọn lời chào kết

'Kind regards' là một lời chào kết phổ biến và an toàn trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp bán trang trọng (semi-formal) như email công việc, thư từ bạn bè hoặc đối tác mà bạn đã quen biết. Nó tạo ra một giọng điệu lịch sự, thân thiện nhưng vẫn giữ được tính chuyên nghiệp, ít trang trọng hơn 'Sincerely' nhưng ấm áp hơn 'Best regards'.

Bối cảnh sử dụng

Cụm từ này đặc biệt phù hợp khi bạn muốn duy trì mối quan hệ tốt đẹp với người nhận, thể hiện sự tôn trọng và thiện chí. Nó thường được dùng trong các email follow-up, thư cảm ơn, hoặc các trao đổi công việc hàng ngày không quá chính thức. Trong các văn bản rất trang trọng (ví dụ: thư ứng tuyển, thư pháp lý), 'Sincerely' hoặc 'Yours faithfully' sẽ thích hợp hơn.