(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kind regards
B1

kind regards

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Trân trọng Kính thư
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kind regards'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để kết thúc một lá thư hoặc email.

Definition (English Meaning)

A polite expression used to end a letter or email.

Ví dụ Thực tế với 'Kind regards'

  • "I look forward to hearing from you soon. Kind regards."

    "Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn. Trân trọng."

  • "Thank you for your help. Kind regards."

    "Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. Trân trọng."

  • "Please find the attached document. Kind regards."

    "Xin vui lòng xem tài liệu đính kèm. Trân trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kind regards'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp trang trọng

Ghi chú Cách dùng 'Kind regards'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Kind regards" là một cách kết thúc thư trang trọng hơn "Best wishes" nhưng kém trang trọng hơn "Yours sincerely" hoặc "Yours faithfully". Nó thể hiện sự tôn trọng và thiện chí đối với người nhận. Thích hợp để sử dụng với những người bạn quen biết hoặc có mối quan hệ làm việc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kind regards'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)