(Top Banner Ad)
formal
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

formal

UK: /ˈfɔːməl/ • US: /ˈfɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

trang trọng chính thức nghi thức theo khuôn phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following or according with established form, custom, or rules.

Vietnamese Meaning

Tuân theo hoặc phù hợp với hình thức, phong tục hoặc quy tắc đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a formal dress code."

    "Công ty có quy định về trang phục trang trọng."

  • "It's important to maintain a formal tone in business emails."

    "Quan trọng là phải duy trì một giọng văn trang trọng trong email công việc."

  • "The wedding was a formal affair."

    "Đám cưới là một sự kiện trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality Sự trang trọng, sự chính thức; nghi thức
Adverb formally Một cách trang trọng, một cách chính thức
Adjective (Antonym) informal Không trang trọng, thân mật, không chính thức
Noun (Antonym) informality Sự không trang trọng, sự thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formalis
Old French
formel
Middle English
formal
English
formal

Nguồn gốc từ 'hình dạng'

Từ "formal" trong tiếng Anh bắt nguồn từ "formalis" trong tiếng Latin, có nghĩa là "liên quan đến hình dạng, khuôn mẫu" (forma). Qua tiếng Pháp cổ "formel", từ này đã phát triển ý nghĩa là tuân theo các quy tắc, hình thức đã định sẵn, hoặc có tính chất trang trọng, chính thức.

Usage Note

Từ 'formal' thường được dùng để chỉ những tình huống, sự kiện, hoặc hành vi tuân thủ các quy tắc, nghi thức hoặc chuẩn mực xã hội một cách nghiêm ngặt. Nó mang ý nghĩa trang trọng, lịch sự và có phần khuôn mẫu. So với 'informal' (không trang trọng), 'formal' nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc ứng xử và giao tiếp chính thức.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in formal settings/situations', nó chỉ ra rằng một cái gì đó xảy ra trong một môi trường trang trọng. Ví dụ: 'She looks elegant in formal attire.' (Cô ấy trông thanh lịch trong trang phục trang trọng). Khi sử dụng 'on formal occasions', nó đề cập đến những dịp trang trọng. Ví dụ: 'He wears a suit on formal occasions.' (Anh ấy mặc vest vào những dịp trang trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal
  • formal formal attire
    (Trang phục trang trọng)
  • formal formal education
    (Giáo dục chính quy)
  • formal formal agreement
    (Thỏa thuận chính thức)
  • formal formal language
    (Ngôn ngữ trang trọng/chính thức)
  • formal formal complaint
    (Khiếu nại chính thức)
Verb + formal
  • make a make a formal request
    (Đưa ra một yêu cầu chính thức)
  • receive a receive a formal invitation
    (Nhận được một lời mời chính thức)
  • have a have a formal discussion
    (Có một cuộc thảo luận chính thức)

Idioms

  • formal wear/attire

    Trang phục trang trọng (như vest, váy dạ hội)

    "The invitation stated that formal wear was required for the gala."

    (Thư mời ghi rõ yêu cầu trang phục trang trọng cho buổi dạ tiệc.)

  • formal education

    Giáo dục chính quy (trong trường học, có bằng cấp)

    "Many successful entrepreneurs didn't complete a formal education."

    (Nhiều doanh nhân thành đạt không hoàn thành chương trình giáo dục chính quy.)

  • on a formal basis

    Trên cơ sở chính thức, một cách chính thức

    "We only interact on a formal basis, not as friends."

    (Chúng tôi chỉ tương tác trên cơ sở chính thức, không phải bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal

tính từ
Lật mặt

Tuân theo hoặc phù hợp với hình thức, phong tục hoặc quy tắc đã được thiết lập.

"The company has a formal dress code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal".

Sự trang trọng trong xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc hiểu và tuân thủ các quy tắc "formal" hay "informal" là rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và kinh doanh. Ví dụ, trong các sự kiện quan trọng như đám cưới, tiệc gala hay phỏng vấn xin việc, trang phục và cách nói chuyện trang trọng (formal) thường được mong đợi. Ngược lại, trong các buổi gặp gỡ bạn bè hoặc gia đình, sự thân mật (informal) lại được đề cao.

Ngôn ngữ trang trọng và thân mật

Sự khác biệt giữa ngôn ngữ formal và informal thể hiện rõ trong tiếng Anh. Ngôn ngữ formal thường dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu hoặc khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn. Ngôn ngữ informal lại phổ biến trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn với bạn bè, thể hiện sự gần gũi và thoải mái. Việc lựa chọn ngôn ngữ phù hợp giúp tránh hiểu lầm và thể hiện sự tôn trọng.