(Top Banner Ad)
sincerely
B1
Trạng từ B1 Giao tiếp, thư tín

sincerely

UK: /sɪnˈsɪəli/ • US: /sɪnˈsɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng chân thành kính thư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sincere manner; genuinely; truly.

Vietnamese Meaning

Một cách chân thành; thật lòng; thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sincerely hope you will consider my application."

    "Tôi chân thành hy vọng bạn sẽ xem xét đơn xin việc của tôi."

  • "Sincerely, John Smith"

    "Trân trọng, John Smith"

  • "She sincerely apologized for her mistake."

    "Cô ấy chân thành xin lỗi vì lỗi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sincere Chân thành, thật lòng, thành thật
Noun sincerity Sự chân thành, lòng thật thà, sự thành thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, thư tín

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sincerus
English
sincere
English
sincerely

Không Pha Tạp (Without Wax)

Có một câu chuyện thú vị về nguồn gốc của từ 'sincere' (và 'sincerely'). Người ta kể rằng, trong thời La Mã cổ đại, các nhà điêu khắc thường dùng sáp (cera) để che giấu các vết nứt hoặc khiếm khuyết trên tác phẩm của họ. Một tác phẩm được gọi là 'sine cera' (nghĩa đen là 'không sáp') được xem là hoàn hảo, thuần khiết và chân thật, không có gì che giấu. Từ đó, 'sincere' và 'sincerely' mang ý nghĩa là chân thành, thật lòng, không giả dối hay che đậy.

Usage Note

Thường được sử dụng như một lời chào kết thúc thư trang trọng hoặc email. Nhấn mạnh sự chân thành trong thông điệp được truyền tải. So với 'truly', 'sincerely' có phần trang trọng hơn. 'Faithfully' được dùng khi viết thư cho người có chức vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sincerely
  • thank thank someone sincerely
    (chân thành cảm ơn ai đó)
  • apologize apologize sincerely
    (chân thành xin lỗi)
  • hope sincerely hope
    (chân thành hy vọng)
  • wish sincerely wish
    (chân thành ước/mong)
  • believe sincerely believe
    (chân thành tin rằng)
  • regret sincerely regret
    (chân thành hối tiếc)
  • welcome sincerely welcome
    (chân thành chào đón)
Cụm từ dùng 'sincerely' (Thư tín)
  • Yours sincerely Yours sincerely
    (Kính thư (dùng để kết thúc thư tín trang trọng khi bạn biết tên người nhận))
  • Sincerely yours Sincerely yours
    (Kính thư (một biến thể, cũng dùng để kết thúc thư tín trang trọng))

Idioms

  • Yours sincerely

    Cụm từ dùng để kết thúc một lá thư hoặc email trang trọng khi bạn biết tên người nhận. Nó thể hiện sự tôn trọng và chân thành, tương đương 'trân trọng kính gửi' hoặc 'kính thư'.

    "Dear Mr. Smith, I am writing to inquire about the job opening. Yours sincerely, [Your Name]"

    (Kính gửi ông Smith, Tôi viết thư này để hỏi về vị trí tuyển dụng. Kính thư, [Tên của bạn])

  • With sincere apologies

    Với lời xin lỗi chân thành. Dùng để nhấn mạnh sự hối tiếc sâu sắc khi xin lỗi về một điều gì đó.

    "Please accept our with sincere apologies for the delay in processing your order."

    (Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của chúng tôi vì sự chậm trễ trong việc xử lý đơn hàng của bạn.)

  • Sincerely hope (that...)

    Chân thành hy vọng (rằng...). Diễn tả mong muốn sâu sắc và thật lòng về một điều gì đó.

    "I sincerely hope that everything works out for you."

    (Tôi chân thành hy vọng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sincerely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chân thành; thật lòng; thực sự.

"I sincerely hope you will consider my application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I sincerely hope that you will accept my apology, as I value our friendship greatly.
Tôi chân thành hy vọng rằng bạn sẽ chấp nhận lời xin lỗi của tôi, vì tôi rất coi trọng tình bạn của chúng ta.
Phủ định
Even though I tried to persuade him, he didn't sincerely believe in my capabilities, so he refused to give me the job.
Mặc dù tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng anh ấy không thực sự tin vào khả năng của tôi, vì vậy anh ấy đã từ chối giao công việc cho tôi.
Nghi vấn
Since you know the truth, do you sincerely think he is telling the whole story, or is he still hiding something?
Vì bạn biết sự thật, bạn có thực sự nghĩ rằng anh ấy đang kể toàn bộ câu chuyện, hay anh ấy vẫn đang che giấu điều gì đó?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sincerely, I appreciate your help.
Thật lòng, tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
Phủ định
Sincerely, I don't think that's the right approach.
Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ đó là cách tiếp cận đúng đắn.
Nghi vấn
Sincerely, do you really believe that?
Thật lòng đấy, bạn có thực sự tin vào điều đó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sign the letter sincerely.
Ký lá thư một cách chân thành.
Phủ định
Don't apologize sincerely if you don't mean it.
Đừng xin lỗi một cách chân thành nếu bạn không thực sự có ý đó.
Nghi vấn
Do sincerely apologize for your mistake.
Hãy thành thật xin lỗi vì lỗi của bạn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she sincerely appreciated the gift.
Cô ấy nói rằng cô ấy chân thành cảm kích món quà.
Phủ định
He told me that he did not sincerely mean what he said.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thực sự chân thành với những gì anh ấy đã nói.
Nghi vấn
She asked if I sincerely wanted to help her.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thực sự muốn giúp cô ấy không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will sincerely apologize for my mistake.
Tôi sẽ thành thật xin lỗi vì lỗi của mình.
Phủ định
She is not going to sincerely consider his proposal.
Cô ấy sẽ không chân thành xem xét lời đề nghị của anh ấy.
Nghi vấn
Will you sincerely try to improve your performance?
Bạn có thực sự cố gắng cải thiện hiệu suất của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sincerely apologizing for her mistake.
Cô ấy đã chân thành xin lỗi vì lỗi lầm của mình.
Phủ định
They were not sincerely considering his proposal.
Họ đã không thực sự xem xét đề xuất của anh ấy một cách chân thành.
Nghi vấn
Were you sincerely trying to help him?
Bạn có thực sự cố gắng giúp anh ấy một cách chân thành không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had sincerely apologized for her mistake before I found out the truth.
Cô ấy đã thành thật xin lỗi vì lỗi của mình trước khi tôi phát hiện ra sự thật.
Phủ định
He had not sincerely meant what he said, even though he claimed to have regretted it.
Anh ấy đã không thực sự chân thành với những gì anh ấy nói, mặc dù anh ấy tuyên bố đã hối hận về điều đó.
Nghi vấn
Had you sincerely believed that your actions would have no consequences?
Bạn đã thực sự tin rằng hành động của bạn sẽ không gây ra hậu quả gì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincerely".

Tầm quan trọng của 'Sincerely' trong Thư Tín

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc giao tiếp trang trọng, việc sử dụng các cụm từ như 'Yours sincerely' để kết thúc một lá thư hoặc email là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng người nhận. Nó khẳng định rằng nội dung thư là chân thật, không lừa dối. Việc chọn đúng cách kết thư có thể ảnh hưởng đến cách người nhận nhìn nhận bạn, thể hiện sự lịch sự và đáng tin cậy.

Giá Trị của Sự Chân Thành trong Giao Tiếp

'Sincerely' đại diện cho một giá trị cốt lõi trong các mối quan hệ xã hội và cá nhân ở nhiều nền văn hóa: sự chân thật, thật lòng và không giả dối. Khi bạn nói hoặc viết điều gì đó 'sincerely', bạn đang cam kết về sự minh bạch và đáng tin cậy. Điều này rất được coi trọng trong tình bạn, tình yêu và cả các mối quan hệ kinh doanh, góp phần xây dựng lòng tin và sự tôn trọng lẫn nhau.