beta-blocker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of medication used to treat conditions like high blood pressure, angina, and irregular heart rhythms by blocking the effects of adrenaline and other stress hormones on the heart.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh như cao huyết áp, đau thắt ngực và rối loạn nhịp tim bằng cách chặn tác động của adrenaline và các hormone gây căng thẳng khác lên tim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed a beta-blocker to help lower my blood pressure."
"Bác sĩ đã kê đơn thuốc chẹn beta để giúp hạ huyết áp của tôi."
-
"Beta-blockers can cause side effects such as fatigue and dizziness."
"Thuốc chẹn beta có thể gây ra các tác dụng phụ như mệt mỏi và chóng mặt."
-
"She has been taking a beta-blocker for years to control her heart palpitations."
"Cô ấy đã dùng thuốc chẹn beta trong nhiều năm để kiểm soát chứng hồi hộp tim của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beta-blockers hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể beta-adrenergic, do đó làm chậm nhịp tim, giảm huyết áp và giảm căng thẳng cho tim. Cần lưu ý rằng beta-blockers có thể không phù hợp với tất cả mọi người, đặc biệt là những người mắc bệnh hen suyễn hoặc một số bệnh tim mạch nhất định. Thuốc này nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc (ví dụ: beta-blockers for high blood pressure). 'in' được dùng khi thảo luận về vai trò của thuốc trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: the role of beta-blockers in managing angina).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prescribe a beta-blocker (kê đơn thuốc chẹn beta)
-
take a beta-blocker (uống thuốc chẹn beta)
-
be on a beta-blocker (đang dùng / đang trong quá trình điều trị bằng thuốc chẹn beta)
-
selective beta-blocker (thuốc chẹn beta chọn lọc (chỉ tác động lên tim))
-
non-selective beta-blocker (thuốc chẹn beta không chọn lọc (tác động lên nhiều bộ phận cơ thể))
-
low-dose beta-blocker (thuốc chẹn beta liều thấp)
-
beta-blocker therapy (liệu pháp điều trị bằng thuốc chẹn beta)
-
beta-blocker treatment (sự điều trị bằng thuốc chẹn beta)
Idioms
-
a beta-blocker for stage fright
Một loại thuốc hoặc giải pháp dùng để giảm các triệu chứng thể chất của sự lo lắng (như run tay, tim đập nhanh) khi biểu diễn hoặc nói trước đám đông.
"Many classical musicians admit to taking a small dose of a beta-blocker for stage fright before a big performance."
(Nhiều nghệ sĩ nhạc cổ điển thừa nhận đã uống một liều nhỏ thuốc chẹn beta để trị chứng sợ sân khấu trước một buổi biểu diễn lớn.)
-
life on a beta-blocker
Cụm từ mô tả cuộc sống khi phải thường xuyên dùng thuốc chẹn beta, thường ngụ ý một trạng thái điềm tĩnh hơn, ít phản ứng với căng thẳng hơn, nhưng có thể đi kèm với cảm giác mệt mỏi hoặc giảm năng lượng.
"After his heart surgery, he described life on a beta-blocker as 'living in a lower gear' – calmer, but less energetic."
(Sau ca phẫu thuật tim, ông mô tả cuộc sống với thuốc chẹn beta giống như 'sống ở số thấp' – bình tĩnh hơn, nhưng cũng ít năng lượng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beta-blocker
Danh từMột loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh như cao huyết áp, đau thắt ngực và rối loạn nhịp tim bằng cách chặn tác động của adrenaline và các hormone gây căng thẳng khác lên tim.
"The doctor prescribed a beta-blocker to help lower my blood pressure."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said a beta-blocker can help lower my blood pressure. |
Bác sĩ nói rằng thuốc chẹn beta có thể giúp hạ huyết áp của tôi. |
| Phủ định | Is this medication not a beta-blocker? |
Thuốc này không phải là thuốc chẹn beta sao? |
| Nghi vấn | Are beta-blockers always the best first-line treatment for hypertension? |
Thuốc chẹn beta có phải luôn là phương pháp điều trị đầu tay tốt nhất cho bệnh tăng huyết áp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta-blocker".
