blocker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that prevents something from succeeding or developing.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật cản trở điều gì đó thành công hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lack of funding was a major blocker to the project's success."
"Thiếu vốn là một yếu tố cản trở lớn đến sự thành công của dự án."
-
"The protesters formed a human blocker, preventing access to the building."
"Những người biểu tình tạo thành một hàng rào người, ngăn chặn việc tiếp cận tòa nhà."
-
"The team needs to identify and remove any blockers to improved efficiency."
"Nhóm cần xác định và loại bỏ bất kỳ yếu tố cản trở nào để cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blocker' thường được sử dụng để chỉ những yếu tố hoặc người gây khó khăn, ngăn cản sự tiến bộ hoặc hoàn thành của một mục tiêu. Nó có thể ám chỉ một vấn đề kỹ thuật trong lập trình, một đối thủ trong thể thao, hoặc một rào cản trong một dự án. So với 'obstacle', 'blocker' mang tính chất nghiêm trọng và khó vượt qua hơn.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'blocker' chỉ một vai trò cụ thể, nhấn mạnh vào hành động bảo vệ đồng đội khỏi sự tấn công của đối phương. Nó khác với 'defender' (hậu vệ), người có vai trò rộng hơn trong việc ngăn chặn đối phương ghi điểm.
Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, 'blocker' là một thuật ngữ quan trọng để chỉ những vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết ngay lập tức để không làm chậm trễ tiến độ dự án. Nó thường đòi hỏi sự ưu tiên cao và sự can thiệp kịp thời từ các thành viên trong nhóm.
Prepositions
Blocker *to* (cái gì đó): chỉ ra cái gì đó là vật cản trở đối với một mục tiêu. Blocker *for* (ai đó/cái gì đó): chỉ ra cái gì đó là vật cản trở cho sự thành công của ai đó/cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ad blocker (trình chặn quảng cáo)
-
pop-up blocker (trình chặn cửa sổ bật lên)
-
beta blocker (thuốc chẹn beta (trong y học))
-
pain blocker (thuốc chặn cơn đau, thuốc giảm đau)
-
a major blocker (một trở ngại lớn)
-
a key blocker (yếu tố cản trở chính)
-
an effective blocker (một công cụ/cơ chế chặn hiệu quả)
-
install a blocker (cài đặt một trình chặn)
-
identify the blocker (xác định trở ngại/vấn đề)
-
remove a blocker (loại bỏ một rào cản)
Idioms
-
be a blocker to/for something
Là một rào cản hoặc trở ngại đối với một việc gì đó (sự tiến bộ, thành công, v.v.).
"A lack of communication is the biggest blocker to our team's success."
(Việc thiếu giao tiếp là rào cản lớn nhất đối với thành công của nhóm chúng ta.)
-
identify/raise a blocker
Xác định hoặc nêu lên một vấn đề đang cản trở công việc, thường dùng trong môi trường quản lý dự án.
"In our daily meeting, each member must identify any blockers they are facing."
(Trong cuộc họp hàng ngày, mỗi thành viên phải xác định bất kỳ trở ngại nào họ đang gặp phải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blocker
NounNgười hoặc vật cản trở điều gì đó thành công hoặc phát triển.
"Lack of funding was a major blocker to the project's success."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a website uses excessive trackers, the browser employs a blocker. |
Nếu một trang web sử dụng quá nhiều trình theo dõi, trình duyệt sẽ sử dụng một trình chặn. |
| Phủ định | When a user doesn't configure their ad blocker, they don't avoid seeing ads. |
Khi người dùng không cấu hình trình chặn quảng cáo của họ, họ không tránh khỏi việc nhìn thấy quảng cáo. |
| Nghi vấn | If someone installs a content blocker, does it usually improve website loading speed? |
Nếu ai đó cài đặt trình chặn nội dung, nó có thường cải thiện tốc độ tải trang web không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocker".
