block
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid piece of material, typically rectangular, used in construction.
Vietnamese Meaning
Một khối vật liệu rắn, thường có hình chữ nhật, được sử dụng trong xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was built of concrete blocks."
"Ngôi nhà được xây bằng các khối bê tông."
-
"He lives two blocks from here."
"Anh ấy sống cách đây hai dãy nhà."
-
"I have a mental block about remembering names."
"Tôi bị một sự tắc nghẽn tinh thần khi nhớ tên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | block | chặn, cản trở, làm tắc nghẽn |
| Noun | blockage | sự tắc nghẽn, vật cản |
| Verb | unblock | khai thông, bỏ chặn |
| Noun | blocker | người hoặc vật gây cản trở |
| Noun | blockbuster | phim/sách bom tấn (rất thành công) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những vật thể rắn, có hình dạng tương đối đơn giản, và có thể được dùng để xây dựng hoặc làm vật cản. Khác với 'lump' ám chỉ một khối không có hình dạng nhất định.
Prepositions
'Block of' thường đi kèm với một vật liệu (a block of wood). 'In block' thường diễn tả sự sắp xếp, bố trí (Houses built in blocks).
Collocations (Từ đi kèm)
-
block a road (chặn một con đường)
-
block the view (che khuất tầm nhìn)
-
block a punch (đỡ một cú đấm)
-
block a user online (chặn một người dùng trên mạng)
-
a concrete block (một khối bê tông)
-
a solid block of ice (một tảng băng đặc)
-
a mental block (một sự trở ngại về tâm lý/tinh thần)
-
a building block (viên gạch nền tảng, yếu tố cơ bản)
-
a stumbling block (một chướng ngại vật, trở ngại lớn)
-
writer's block (chứng bí ý tưởng của nhà văn)
Idioms
-
a chip off the old block
Cha nào con nấy; con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.
"He loves sailing, just like his father. He's a real chip off the old block."
(Anh ấy thích đi thuyền buồm, y hệt bố anh ấy. Đúng là cha nào con nấy.)
-
put your head/neck on the block
Dám lấy đầu ra đảm bảo; liều mình vì điều gì đó.
"I would put my head on the block for her and say she is the most honest person I know."
(Tôi dám lấy đầu ra đảm bảo rằng cô ấy là người trung thực nhất mà tôi biết.)
-
(have been) around the block a few times
Từng trải, có nhiều kinh nghiệm sống.
"You can't fool him easily. He's been around the block a few times."
(Bạn không lừa anh ta dễ dàng được đâu. Anh ta là người từng trải rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
block
Danh từMột khối vật liệu rắn, thường có hình chữ nhật, được sử dụng trong xây dựng.
"The house was built of concrete blocks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "block".
