(Top Banner Ad)
beta blockers
C1
Danh từ C1 Y học

beta blockers

UK: /ˈbiːtə ˈblɒkəz/ • US: /ˈbeɪtə ˈblɑːkərz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chẹn beta thuốc ức chế beta nhóm thuốc chẹn beta
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of drugs that block the effects of adrenaline and other stress hormones, used to treat high blood pressure, angina, anxiety, and other conditions.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc chặn tác động của adrenaline và các hormone gây căng thẳng khác, được sử dụng để điều trị huyết áp cao, đau thắt ngực, lo âu và các bệnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed beta blockers to help lower my blood pressure."

    "Bác sĩ kê toa thuốc chẹn beta để giúp hạ huyết áp của tôi."

  • "Many people take beta blockers to manage anxiety symptoms."

    "Nhiều người uống thuốc chẹn beta để kiểm soát các triệu chứng lo âu."

  • "Beta blockers can have side effects, so it's important to discuss them with your doctor."

    "Thuốc chẹn beta có thể có tác dụng phụ, vì vậy điều quan trọng là phải thảo luận chúng với bác sĩ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beta receptor Thụ thể Beta
Verb block Chặn, ngăn cản
Noun blocker Chất chẹn, thuốc chẹn (tổng quát)
Noun alpha blocker Thuốc chẹn Alpha (một nhóm thuốc liên quan)

Synonyms

beta-adrenergic blocking agents (thuốc chẹn beta-adrenergic)

Antonyms

adrenergic agonists (chất chủ vận adrenergic (tăng cường tác dụng adrenaline))

Related Words

antihypertensive drugs (thuốc hạ huyết áp)cardiovascular medications (thuốc tim mạch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Beta (β)
English
Block
Modern English (1960s)
Beta blockers

Nguồn Gốc Y Học Hiện Đại

Thuốc chẹn beta là một thuật ngữ y học hiện đại, được phát triển vào những năm 1960. Chúng được đặt tên dựa trên chức năng: 'Beta' là tên của các thụ thể trên tế bào tim. Thuốc này được gọi là 'blockers' (chất chẹn) vì chúng ngăn chặn các hormone gây căng thẳng (như adrenaline) gắn vào các thụ thể đó, từ đó làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp.

Người Khai Sinh

Công trình phát triển thuốc chẹn beta gắn liền với nhà dược lý học người Scotland, Sir James Black, người đã giành giải Nobel Y học năm 1988 nhờ khám phá này. Thuốc chẹn beta đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị bệnh tim mạch và huyết áp cao.

Usage Note

Beta blockers hoạt động bằng cách chặn các thụ thể beta-adrenergic trong tim, mạch máu và các mô khác. Điều này làm chậm nhịp tim, giảm huyết áp và giảm căng thẳng cho tim. Chúng thường được sử dụng lâu dài để kiểm soát các tình trạng bệnh mạn tính.

Prepositions

for to in

* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích điều trị (e.g., 'Beta blockers are prescribed for high blood pressure.')
* **to:** Sử dụng để chỉ mục đích giảm thiểu hoặc ngăn chặn (e.g., 'Beta blockers help to reduce anxiety.')
* **in:** Sử dụng để chỉ vai trò trong một quá trình hoặc bệnh lý (e.g., 'Beta blockers play a role in managing arrhythmias.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beta blockers
  • prescribe prescribe beta blockers
    (Kê đơn thuốc chẹn beta)
  • take take beta blockers daily
    (Uống thuốc chẹn beta hàng ngày)
  • adjust adjust the beta blockers dosage
    (Điều chỉnh liều lượng thuốc chẹn beta)
Adjective + beta blockers
  • selective selective beta blockers
    (Thuốc chẹn beta chọn lọc (chỉ tác động đến tim))
  • non-selective non-selective beta blockers
    (Thuốc chẹn beta không chọn lọc)
  • low-dose low-dose beta blockers
    (Thuốc chẹn beta liều thấp)
Noun + of beta blockers
  • side effects side effects of beta blockers
    (Tác dụng phụ của thuốc chẹn beta)

Idioms

  • beta blocker therapy

    Liệu pháp điều trị bằng thuốc chẹn beta

    "The patient showed significant improvement after initiating beta blocker therapy."

    (Bệnh nhân cho thấy sự cải thiện đáng kể sau khi bắt đầu liệu pháp điều trị bằng thuốc chẹn beta.)

  • weaning off beta blockers

    Cai/giảm dần thuốc chẹn beta

    "The doctor is supervising the process of weaning the patient off beta blockers."

    (Bác sĩ đang giám sát quá trình giảm liều lượng thuốc chẹn beta cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta blockers

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc chặn tác động của adrenaline và các hormone gây căng thẳng khác, được sử dụng để điều trị huyết áp cao, đau thắt ngực, lo âu và các bệnh khác.

"The doctor prescribed beta blockers to help lower my blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had considered beta blockers for the patient's anxiety before prescribing another medication.
Bác sĩ đã cân nhắc sử dụng thuốc chẹn beta cho chứng lo âu của bệnh nhân trước khi kê một loại thuốc khác.
Phủ định
The athlete had not known about the potential side effects of beta blockers before taking them.
Vận động viên đã không biết về các tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc chẹn beta trước khi dùng chúng.
Nghi vấn
Had the patient been informed about the risks of stopping beta blockers abruptly?
Bệnh nhân đã được thông báo về những rủi ro khi ngừng thuốc chẹn beta đột ngột chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta blockers".

Thuốc Sân Khấu và Trị Lo Âu

Mặc dù không được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phê duyệt chính thức cho mục đích này, thuốc chẹn beta đã trở nên nổi tiếng trong việc sử dụng 'ngoài nhãn' (off-label) để điều trị chứng lo âu biểu diễn (performance anxiety). Nhiều nhạc sĩ, diễn giả, hoặc các vận động viên thể thao cần sự ổn định (như bắn cung) sử dụng chúng để giảm run tay, nhịp tim nhanh và lo lắng trước công chúng.

Cứu Tinh Tim Mạch

Trước khi thuốc chẹn beta ra đời, việc điều trị các bệnh tim mạch phức tạp (như đau thắt ngực hoặc nhịp tim bất thường) rất khó khăn. Chúng được coi là một bước đột phá lớn, giúp hàng triệu người trên thế giới kiểm soát huyết áp và kéo dài tuổi thọ, trở thành một trong những loại thuốc tim mạch được kê đơn phổ biến nhất lịch sử.