beta-cryptoxanthin
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beta-cryptoxanthin'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sắc tố carotenoid có đặc tính chống oxy hóa, được tìm thấy trong một số loại trái cây và rau quả.
Definition (English Meaning)
A carotenoid pigment with antioxidant properties, found in certain fruits and vegetables.
Ví dụ Thực tế với 'Beta-cryptoxanthin'
-
"Beta-cryptoxanthin is a potent antioxidant found in many fruits and vegetables."
"Beta-cryptoxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả."
-
"Studies have shown that a diet rich in beta-cryptoxanthin may reduce the risk of lung cancer."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn giàu beta-cryptoxanthin có thể làm giảm nguy cơ ung thư phổi."
-
"Orange peels are a good source of beta-cryptoxanthin."
"Vỏ cam là một nguồn cung cấp beta-cryptoxanthin tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beta-cryptoxanthin'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: beta-cryptoxanthin
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beta-cryptoxanthin'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Beta-cryptoxanthin là một loại carotenoid provitamin A, nghĩa là cơ thể có thể chuyển đổi nó thành vitamin A (retinol). Nó được tìm thấy chủ yếu trong các loại trái cây và rau quả màu cam, vàng và đỏ, chẳng hạn như cam, quýt, đu đủ, ngô và bí ngô. So với beta-carotene và các carotenoid khác, beta-cryptoxanthin có thể có đặc tính sinh học độc đáo, bao gồm khả năng liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của beta-cryptoxanthin trong một nguồn cụ thể (ví dụ: beta-cryptoxanthin in oranges). from: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc của beta-cryptoxanthin (ví dụ: beta-cryptoxanthin from papaya).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beta-cryptoxanthin'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.