(Top Banner Ad)
beta-cryptoxanthin
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

beta-cryptoxanthin

UK: /ˌbiːtəkrɪptoʊˈzænθɪn/ • US: /ˌbeɪtəkrɪptoʊˈzænθɪn/

Nghĩa tiếng Việt

beta-cryptoxanthin β-cryptoxanthin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carotenoid pigment with antioxidant properties, found in certain fruits and vegetables.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố carotenoid có đặc tính chống oxy hóa, được tìm thấy trong một số loại trái cây và rau quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beta-cryptoxanthin is a potent antioxidant found in many fruits and vegetables."

    "Beta-cryptoxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả."

  • "Studies have shown that a diet rich in beta-cryptoxanthin may reduce the risk of lung cancer."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn giàu beta-cryptoxanthin có thể làm giảm nguy cơ ung thư phổi."

  • "Orange peels are a good source of beta-cryptoxanthin."

    "Vỏ cam là một nguồn cung cấp beta-cryptoxanthin tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cryptoxanthin Dạng cơ bản của hợp chất, một loại carotenoid màu vàng cam, là tiền chất của vitamin A.
Noun xanthophyll Một nhóm lớn các sắc tố màu vàng trong thực vật, trong đó có cryptoxanthin.
Noun carotenoid Tên gọi chung cho họ sắc tố hữu cơ có màu từ vàng đến đỏ, được tìm thấy trong thực vật và các sinh vật quang hợp khác.
Noun beta-carotene Một loại carotenoid màu đỏ cam có liên quan, cũng là một tiền chất quan trọng của Vitamin A.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βῆτα (bêta) + κρυπτός (kruptós) + ξανθός (xanthós)
Scientific English
beta-cryptoxanthin

Sắc tố vàng ẩn giấu

Tên gọi 'beta-cryptoxanthin' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và hé lộ bản chất của nó. 'Beta' (βῆτα) chỉ một dạng cấu trúc hóa học cụ thể. 'Crypto' (κρυπτός) có nghĩa là 'ẩn giấu', và 'xanthin' (ξανθός) có nghĩa là 'màu vàng'. Vì vậy, tên của nó có nghĩa là 'sắc tố vàng ẩn giấu'. Nó được đặt tên như vậy vì tuy là một sắc tố carotenoid màu vàng cam, ban đầu nó ít được chú ý hơn so với 'người anh em' nổi tiếng là beta-carotene, nhưng nó cũng có thể chuyển hóa thành Vitamin A trong cơ thể.

Usage Note

Beta-cryptoxanthin là một loại carotenoid provitamin A, nghĩa là cơ thể có thể chuyển đổi nó thành vitamin A (retinol). Nó được tìm thấy chủ yếu trong các loại trái cây và rau quả màu cam, vàng và đỏ, chẳng hạn như cam, quýt, đu đủ, ngô và bí ngô. So với beta-carotene và các carotenoid khác, beta-cryptoxanthin có thể có đặc tính sinh học độc đáo, bao gồm khả năng liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính.

Prepositions

in from

in: Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của beta-cryptoxanthin trong một nguồn cụ thể (ví dụ: beta-cryptoxanthin in oranges). from: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc của beta-cryptoxanthin (ví dụ: beta-cryptoxanthin from papaya).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + beta-cryptoxanthin
  • levels of beta-cryptoxanthin
    (nồng độ/mức beta-cryptoxanthin (trong máu hoặc thực phẩm))
  • intake of beta-cryptoxanthin
    (lượng tiêu thụ beta-cryptoxanthin)
  • concentration of beta-cryptoxanthin
    (hàm lượng beta-cryptoxanthin)
Characteristic + beta-cryptoxanthin
  • rich in beta-cryptoxanthin
    (giàu beta-cryptoxanthin)
  • source of beta-cryptoxanthin
    (nguồn cung cấp beta-cryptoxanthin)
Verb + beta-cryptoxanthin
  • convert beta-cryptoxanthin to Vitamin A
    (chuyển hóa beta-cryptoxanthin thành Vitamin A)
  • contain beta-cryptoxanthin
    (chứa beta-cryptoxanthin)

Idioms

  • a potent provitamin A carotenoid

    Một loại carotenoid tiền vitamin A có hoạt tính mạnh. Cụm từ khoa học này thường được dùng trong lĩnh vực dinh dưỡng để nhấn mạnh khả năng chuyển đổi hiệu quả thành Vitamin A của hợp chất này trong cơ thể.

    "Papayas are valued not just for their taste, but because they contain beta-cryptoxanthin, a potent provitamin A carotenoid."

    (Đu đủ được đánh giá cao không chỉ vì hương vị mà còn vì chúng chứa beta-cryptoxanthin, một loại carotenoid tiền vitamin A có hoạt tính mạnh.)

  • the orange and yellow rainbow of health

    Cụm từ ví von chỉ nhóm các loại rau củ quả màu cam và vàng (như đu đủ, cam, bí ngô) rất giàu các carotenoid như beta-cryptoxanthin, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Đây là một phần của triết lý 'ăn theo cầu vồng'.

    "To boost your immune system, eat the orange and yellow rainbow of health—foods rich in beta-cryptoxanthin."

    (Để tăng cường hệ miễn dịch, hãy ăn 'cầu vồng sức khỏe màu cam và vàng'—những thực phẩm giàu beta-cryptoxanthin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta-cryptoxanthin

danh từ
Lật mặt

Một sắc tố carotenoid có đặc tính chống oxy hóa, được tìm thấy trong một số loại trái cây và rau quả.

"Beta-cryptoxanthin is a potent antioxidant found in many fruits and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta-cryptoxanthin".

Ăn theo bảy sắc cầu vồng (Eat the Rainbow)

Trong văn hóa sức khỏe phương Tây, có một khái niệm phổ biến là 'ăn theo bảy sắc cầu vồng'. Lời khuyên này khuyến khích mọi người ăn nhiều loại trái cây và rau củ có màu sắc khác nhau mỗi ngày. Beta-cryptoxanthin là nhân tố chính tạo nên màu cam-vàng ở các loại quả như đu đủ, cam, quýt, hồng. Do đó, việc ăn các thực phẩm màu cam được coi là một cách để nạp loại dưỡng chất này, tốt cho mắt và hệ miễn dịch.

Thực phẩm chức năng và Tăng cường vi chất

Ở các nước phương Tây, việc chủ động bổ sung vitamin và khoáng chất rất phổ biến. Beta-cryptoxanthin được nghiên cứu và chiết xuất để đưa vào các viên vitamin tổng hợp hoặc thực phẩm chức năng. Ngoài ra, một số sản phẩm như nước ép trái cây hay ngũ cốc ăn sáng cũng có thể được 'tăng cường' (fortified) vi chất này để nâng cao giá trị dinh dưỡng, thể hiện một cách tiếp cận chủ động, dựa trên khoa học để cải thiện sức khỏe.