(Top Banner Ad)
vitamin a
B1
noun B1 Y học, Dinh dưỡng

vitamin a

UK: /ˈvɪtəmɪn eɪ/ • US: /ˈvaɪtəmɪn eɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vitamin A sinh tố A
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fat-soluble vitamin essential for vision, bone growth, reproduction, and immune system function.

Vietnamese Meaning

Một loại vitamin tan trong chất béo, rất cần thiết cho thị lực, sự phát triển của xương, sinh sản và chức năng hệ miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating carrots is a good way to get vitamin A."

    "Ăn cà rốt là một cách tốt để bổ sung vitamin A."

  • "Vitamin A deficiency can lead to night blindness."

    "Thiếu vitamin A có thể dẫn đến chứng quáng gà."

  • "Dairy products are a good source of vitamin A."

    "Các sản phẩm từ sữa là một nguồn cung cấp vitamin A tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin sinh tố, vitamin
Adjective vitaminic chứa vitamin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Term coined from 'vitamine' (vital amine)
English
vitamin A

Khám phá Vitamin A

Tên gọi 'vitamin' xuất phát từ đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học tin rằng các chất dinh dưỡng thiết yếu này đều chứa nhóm amine. Sau này, họ phát hiện ra không phải vitamin nào cũng chứa amine, nhưng cái tên đã được sử dụng rộng rãi. Vitamin A là một trong những vitamin đầu tiên được nghiên cứu và xác định.

Usage Note

Vitamin A bao gồm một nhóm các hợp chất hữu cơ không bão hòa dinh dưỡng, bao gồm retinol, retinal, axit retinoic và một số tiền vitamin A carotenoid (đáng chú ý nhất là beta-carotene). Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ động vật như gan, cá và các sản phẩm từ sữa, cũng như trong các loại rau và trái cây có màu cam và vàng. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực, khô da và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Bổ sung vitamin A nên được thực hiện theo chỉ dẫn của chuyên gia y tế, vì dùng quá liều có thể gây độc.

Prepositions

in for

in: 'Vitamin A is found in many foods.' (Vitamin A có trong nhiều loại thực phẩm.)
for: 'Vitamin A is essential for good vision.' (Vitamin A rất cần thiết cho thị lực tốt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin a
  • high vitamin A content
    (hàm lượng vitamin A cao)
  • synthetic vitamin A
    (vitamin A tổng hợp)
  • natural vitamin A
    (vitamin A tự nhiên)
Verb + vitamin a
  • take vitamin A supplements
    (uống bổ sung vitamin A)
  • get vitamin A from food
    (nhận vitamin A từ thực phẩm)
  • lack vitamin A
    (thiếu vitamin A)

Idioms

  • An apple a day keeps the doctor away (related conceptually as a health benefit)

    Một quả táo mỗi ngày giúp bạn không phải đi bác sĩ (liên quan đến lợi ích sức khỏe)

    "She eats a balanced diet, believing that an apple a day keeps the doctor away."

    (Cô ấy ăn một chế độ ăn uống cân bằng, tin rằng một quả táo mỗi ngày giúp cô ấy không phải đi bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin a

noun
Lật mặt

Một loại vitamin tan trong chất béo, rất cần thiết cho thị lực, sự phát triển của xương, sinh sản và chức năng hệ miễn dịch.

"Eating carrots is a good way to get vitamin A."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor recommended a diet that includes vitamin A, which is essential for good vision.
Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn uống bao gồm vitamin A, chất cần thiết cho thị lực tốt.
Phủ định
The study, which did not consider the participants' vitamin A intake, yielded questionable results.
Nghiên cứu, mà không xem xét lượng vitamin A của những người tham gia, đã cho ra kết quả đáng ngờ.
Nghi vấn
Is this the supplement that contains vitamin A, which helps boost the immune system?
Đây có phải là thực phẩm bổ sung có chứa vitamin A, giúp tăng cường hệ miễn dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin a".

Tầm quan trọng của Vitamin A trong y học cộng đồng

Ở nhiều quốc gia đang phát triển, thiếu vitamin A là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ em. Các chương trình bổ sung vitamin A thường được triển khai để giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ em.