(Top Banner Ad)
beta-carotene
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

beta-carotene

UK: /ˌbiːtəˈkærətiːn/ • US: /ˌbeɪtəˈkærətiːn/

Nghĩa tiếng Việt

beta-caroten tiền vitamin A
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An orange pigment that is a precursor to vitamin A, found in carrots and other orange and dark green vegetables.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố màu cam, tiền chất của vitamin A, được tìm thấy trong cà rốt và các loại rau củ màu cam và xanh đậm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beta-carotene is abundant in carrots and sweet potatoes."

    "Beta-carotene có nhiều trong cà rốt và khoai lang."

  • "Studies have shown that beta-carotene can reduce the risk of certain types of cancer."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng beta-carotene có thể làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư."

  • "Consuming too much beta-carotene can cause carotenemia, a harmless yellowing of the skin."

    "Tiêu thụ quá nhiều beta-carotene có thể gây ra chứng carotenemia, một hiện tượng vàng da vô hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carotene Carotene (nhóm chất màu vàng cam tổng quát)
Noun carotenoid Carotenoid (lớp hợp chất mà beta-carotene thuộc về, bao gồm cả lycopene)
Noun retinol (Vitamin A) Retinol (dạng hoạt tính của Vitamin A, chất mà cơ thể chuyển hóa beta-carotene thành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carota
German/Scientific Latin
Carotin
Modern English/Biochemistry
beta-carotene

Nguồn gốc Cà rốt

Từ 'carotene' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carota', có nghĩa là củ cà rốt, nơi chất này lần đầu tiên được các nhà khoa học phân lập vào thế kỷ 19. Tiếp đầu ngữ 'beta' được thêm vào sau này (năm 1931) để chỉ rõ đây là một trong nhiều dạng đồng phân của carotene, được xác định bởi cấu trúc hóa học đặc trưng của nó.

Usage Note

Beta-carotene là một carotenoid, một loại sắc tố thực vật. Cơ thể chuyển đổi beta-carotene thành vitamin A (retinol), một chất dinh dưỡng thiết yếu quan trọng đối với thị lực, tăng trưởng, phân chia tế bào, sinh sản và khả năng miễn dịch. Nó cũng hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do.

Prepositions

in from to

in: đề cập đến sự có mặt của beta-carotene trong một vật chất nào đó (ví dụ: beta-carotene in carrots).
from: đề cập đến nguồn gốc của beta-carotene (ví dụ: beta-carotene from vegetables).
to: đề cập đến quá trình chuyển đổi beta-carotene thành vitamin A (ví dụ: beta-carotene converts to vitamin A).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beta-carotene
  • Dietary Dietary beta-carotene intake
    (Lượng beta-carotene hấp thu qua chế độ ăn uống)
  • Synthetic Synthetic beta-carotene supplements
    (Các loại thực phẩm bổ sung beta-carotene tổng hợp)
  • High levels of High levels of beta-carotene in spinach
    (Hàm lượng beta-carotene cao trong rau bina)
Verb + beta-carotene
  • Convert The body converts beta-carotene into Vitamin A.
    (Cơ thể chuyển hóa beta-carotene thành Vitamin A.)
  • Absorb Absorb beta-carotene efficiently
    (Hấp thụ beta-carotene một cách hiệu quả)

Idioms

  • beta-carotene rich foods

    Thực phẩm giàu beta-carotene

    "Sweet potatoes and carrots are excellent beta-carotene rich foods."

    (Khoai lang và cà rốt là những thực phẩm tuyệt vời giàu beta-carotene.)

  • the beta-carotene conversion rate

    Tỷ lệ chuyển hóa beta-carotene (thành Vitamin A)

    "The beta-carotene conversion rate varies among different people."

    (Tỷ lệ chuyển hóa beta-carotene khác nhau giữa những người khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta-carotene

noun
Lật mặt

Một sắc tố màu cam, tiền chất của vitamin A, được tìm thấy trong cà rốt và các loại rau củ màu cam và xanh đậm khác.

"Beta-carotene is abundant in carrots and sweet potatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had eaten more vegetables rich in beta-carotene when she was younger, she wouldn't have vision problems now.
Nếu cô ấy đã ăn nhiều rau giàu beta-carotene hơn khi còn trẻ, cô ấy đã không gặp các vấn đề về thị lực bây giờ.
Phủ định
If he hadn't known that carrots are a good source of beta-carotene, he might have taken a less healthy alternative.
Nếu anh ấy không biết rằng cà rốt là một nguồn beta-carotene tốt, anh ấy có lẽ đã chọn một lựa chọn thay thế kém lành mạnh hơn.
Nghi vấn
If you had consumed a sufficient amount of beta-carotene, would you have needed glasses?
Nếu bạn đã tiêu thụ đủ lượng beta-carotene, bạn có cần đeo kính không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vitamin A content is higher than beta-carotene in some foods.
Hàm lượng vitamin A cao hơn beta-carotene trong một số loại thực phẩm.
Phủ định
Hardly had the study begun, than did researchers discover the full benefits of beta-carotene.
Nghiên cứu vừa mới bắt đầu, thì các nhà nghiên cứu đã khám phá ra những lợi ích đầy đủ của beta-carotene.
Nghi vấn

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will have been studying the effects of beta-carotene on vision for five years by next month.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của beta-carotene đối với thị lực trong năm năm vào tháng tới.
Phủ định
They won't have been consuming beta-carotene supplements for long when the study concludes.
Họ sẽ không còn tiêu thụ thực phẩm bổ sung beta-carotene trong thời gian dài khi nghiên cứu kết thúc.
Nghi vấn
Will the patients have been taking beta-carotene regularly before the results are analyzed?
Liệu các bệnh nhân có đang dùng beta-carotene thường xuyên trước khi kết quả được phân tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta-carotene".

Sắc màu Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, màu cam rực rỡ của các loại rau củ như cà rốt, bí ngô thường được liên kết trực tiếp với sức khỏe, đặc biệt là thị lực và miễn dịch. Sự liên kết này phần lớn là nhờ vai trò của beta-carotene như một tiền chất quan trọng của Vitamin A.

Tác dụng phụ màu cam (Carotenemia)

Một hiện tượng văn hóa thường được nhắc đến, dù hiếm gặp, là 'carotenemia'. Nếu một người ăn quá nhiều thực phẩm giàu beta-carotene (như cà rốt) trong thời gian dài, da của họ có thể chuyển sang màu vàng hoặc cam nhạt, một tình trạng vô hại và thường là dấu hiệu của việc hấp thụ chất dinh dưỡng quá mức.