(Top Banner Ad)
carotenoid
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

carotenoid

UK: /kəˈrɒtɪnɔɪd/ • US: /kəˈrɑːtənɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất màu carotenoid sắc tố carotenoid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of mainly yellow, orange, or red fat-soluble pigments, including carotene, found in plants and animals.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nào thuộc một nhóm các sắc tố tan trong chất béo chủ yếu có màu vàng, cam hoặc đỏ, bao gồm carotene, được tìm thấy trong thực vật và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carotenoids are important pigments found in many fruits and vegetables."

    "Carotenoid là những sắc tố quan trọng được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả."

  • "Dietary carotenoids play a protective role against certain diseases."

    "Carotenoid trong chế độ ăn uống đóng một vai trò bảo vệ chống lại một số bệnh nhất định."

  • "Carotenoids are responsible for the vibrant colors of autumn leaves."

    "Carotenoid chịu trách nhiệm cho màu sắc rực rỡ của lá mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carotene Một loại carotenoid cụ thể, là tiền chất của Vitamin A, có nhiều trong cà rốt và các loại rau củ màu cam.
Noun carotenemia Một tình trạng y tế khi da chuyển sang màu vàng cam do nồng độ caroten trong máu quá cao, thường là do ăn quá nhiều thực phẩm giàu caroten.
Adjective carotenoidic (Thuộc) carotenoid; có chứa hoặc liên quan đến carotenoid. (Từ này mang tính học thuật và ít phổ biến).

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καρωτόν (karōtón)
Latin
carota
New Latin
carotene
Ancient Greek
-oeidḗs (suffix meaning 'like')
English
carotenoid

Câu Chuyện Từ Củ Cà Rốt

Từ 'carotenoid' có nguồn gốc rất thú vị, bắt nguồn từ chính củ cà rốt! Phần đầu 'caroten-' đến từ 'carotene', một loại sắc tố được đặt tên theo từ Latin 'carota', có nghĩa là 'cà rốt'. Hậu tố '-oid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là 'giống như' hoặc 'có dạng'. Vì vậy, 'carotenoid' có nghĩa đen là 'chất giống như carotene' - loại sắc tố tạo nên màu cam đặc trưng của cà rốt.

Usage Note

Carotenoid là một thuật ngữ chung cho hơn 750 sắc tố tự nhiên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc quang hợp và bảo vệ thực vật khỏi tác hại của ánh sáng. Trong cơ thể người, một số carotenoid có thể chuyển đổi thành vitamin A, một chất dinh dưỡng thiết yếu. Các carotenoid phổ biến bao gồm beta-carotene, lutein và lycopene. Chúng khác nhau về cấu trúc hóa học và chức năng sinh học. Ví dụ, beta-carotene là một tiền chất của vitamin A, trong khi lutein và zeaxanthin rất quan trọng cho sức khỏe của mắt. Lycopene được biết đến với đặc tính chống oxy hóa của nó.

Prepositions

in from

Carotenoid thường được tìm thấy *in* thực vật và động vật. Chúng có thể được chiết xuất *from* các nguồn tự nhiên như cà rốt hoặc cà chua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carotenoid
  • Dietary carotenoids
    (Carotenoid trong chế độ ăn uống)
  • Major carotenoids
    (Các carotenoid chính/chủ yếu)
  • Plant-based carotenoids
    (Carotenoid có nguồn gốc từ thực vật)
Noun + carotenoid
  • Carotenoid pigment
    (Sắc tố carotenoid)
  • Carotenoid content
    (Hàm lượng carotenoid)
  • Carotenoid synthesis
    (Quá trình tổng hợp carotenoid)
Verb + carotenoid
  • Contain carotenoids
    (Chứa carotenoid)
  • Absorb carotenoids
    (Hấp thụ carotenoid)
  • Synthesize carotenoids
    (Tổng hợp carotenoid)

Idioms

  • a rich source of carotenoids

    Một nguồn carotenoid dồi dào.

    "Sweet potatoes, carrots, and leafy greens are all rich sources of carotenoids."

    (Khoai lang, cà rốt và các loại rau lá xanh đều là những nguồn carotenoid dồi dào.)

  • get your daily dose of carotenoids

    Nạp đủ liều lượng carotenoid hàng ngày (cách nói thân mật trong lĩnh vực sức khỏe).

    "Eating a colorful salad is a great way to get your daily dose of carotenoids."

    (Ăn một đĩa salad nhiều màu sắc là một cách tuyệt vời để nạp đủ liều lượng carotenoid hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carotenoid

noun
Lật mặt

Bất kỳ chất nào thuộc một nhóm các sắc tố tan trong chất béo chủ yếu có màu vàng, cam hoặc đỏ, bao gồm carotene, được tìm thấy trong thực vật và động vật.

"Carotenoids are important pigments found in many fruits and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the study concludes, researchers will have been analyzing carotenoid levels in participants' blood for five years.
Vào thời điểm nghiên cứu kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ đã phân tích mức độ carotenoid trong máu của những người tham gia trong năm năm.
Phủ định
By next year, the food industry won't have been consistently advertising the benefits of carotenoid-rich foods for a full decade.
Đến năm sau, ngành công nghiệp thực phẩm sẽ chưa quảng cáo nhất quán về lợi ích của thực phẩm giàu carotenoid trong một thập kỷ đầy đủ.
Nghi vấn
Will the scientists have been studying the effects of specific carotenoid supplements on skin health for more than a year by the time they publish their findings?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của các chất bổ sung carotenoid cụ thể đối với sức khỏe làn da trong hơn một năm vào thời điểm họ công bố kết quả nghiên cứu của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carotenoid".

Cà Rốt Màu Cam và Lòng Yêu Nước của Người Hà Lan

Có một câu chuyện phổ biến kể rằng cà rốt ban đầu có nhiều màu như tím, trắng, và vàng. Cà rốt màu cam mà chúng ta biết ngày nay được cho là do những người nông dân Hà Lan lai tạo vào thế kỷ 17 để vinh danh Hoàng gia Hà Lan - Nhà Orange (Oranje-Nassau). Carotenoid chính là chất tạo nên màu cam biểu tượng này. Dù tính chính xác của câu chuyện còn gây tranh cãi, nó đã trở thành một giai thoại văn hóa thú vị.

Vì Sao Chim Hồng Hạc Có Màu Hồng?

Chim hồng hạc không tự nhiên sinh ra đã có màu hồng. Màu sắc rực rỡ của chúng đến từ carotenoid có trong các loại tảo và tôm, cua nhỏ mà chúng ăn. Khi cơ thể hồng hạc chuyển hóa các sắc tố này, chúng sẽ tích tụ trong lông và tạo nên màu hồng hoặc cam đặc trưng. Đây là một ví dụ kinh điển trong tự nhiên về việc chế độ ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến ngoại hình.