(Top Banner Ad)
xanthophyll
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Thực vật học

xanthophyll

UK: /ˈzænθəˌfɪl/ • US: /ˈzænθəˌfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

xanthophyll sắc tố vàng lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow or brownish pigment of the same class as the carotenes, which causes the autumn coloration of leaves. It is found especially in green leaves, but is masked by the larger amount of chlorophyll present.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố màu vàng hoặc nâu thuộc cùng nhóm với caroten, gây ra màu sắc mùa thu của lá. Nó được tìm thấy đặc biệt trong lá xanh, nhưng bị che lấp bởi lượng lớn chất diệp lục hiện diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Xanthophyll is responsible for the yellow color of autumn leaves."

    "Xanthophyll chịu trách nhiệm cho màu vàng của lá mùa thu."

  • "Scientists are studying the role of xanthophyll in protecting plants from sunlight damage."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của xanthophyll trong việc bảo vệ thực vật khỏi tác hại của ánh sáng mặt trời."

  • "Xanthophylls are antioxidants that can protect human cells from damage."

    "Xanthophyll là chất chống oxy hóa có thể bảo vệ tế bào người khỏi tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xanthophylls Các sắc tố xanthophyll (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xanthos (ξανθός)
Greek
phyllon (φύλλον)
English
xanthophyll

Nguồn gốc của Xanthophyll

Từ 'xanthophyll' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'xanthos' (vàng) và 'phyllon' (lá). Cái tên này phản ánh màu vàng mà xanthophyll tạo ra trong lá cây, đặc biệt khi chất diệp lục bị phân hủy vào mùa thu. Xanthophyll đóng vai trò quan trọng trong quang hợp và bảo vệ cây khỏi ánh sáng quá mạnh.

Usage Note

Xanthophyll là một loại carotenoid, nhưng khác với carotene ở chỗ nó chứa oxy. Nó chịu trách nhiệm cho một số màu vàng và cam trong trái cây, rau và các loại cây khác. Cần phân biệt với carotene, là một hydrocarbon không chứa oxy.

Prepositions

in from

"Xanthophyll is found *in* green leaves."
"Xanthophyll is extracted *from* plants."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xanthophyll
  • dietary dietary xanthophyll
    (xanthophyll trong chế độ ăn uống)
  • lutein lutein xanthophyll
    (xanthophyll lutein)
Verb + xanthophyll
  • contain contain xanthophyll
    (chứa xanthophyll)
  • accumulate accumulate xanthophyll
    (tích lũy xanthophyll)

Idioms

  • Not applicable for this word.

    Không áp dụng cho từ này.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xanthophyll

danh từ
Lật mặt

Một sắc tố màu vàng hoặc nâu thuộc cùng nhóm với caroten, gây ra màu sắc mùa thu của lá. Nó được tìm thấy đặc biệt trong lá xanh, nhưng bị che lấp bởi lượng lớn chất diệp lục hiện diện.

"Xanthophyll is responsible for the yellow color of autumn leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Xanthophyll is a pigment found in plants.
Xanthophyll là một sắc tố được tìm thấy trong thực vật.
Phủ định
Xanthophyll is not the only pigment responsible for leaf color.
Xanthophyll không phải là sắc tố duy nhất chịu trách nhiệm cho màu lá.
Nghi vấn
Is xanthophyll present in all green vegetables?
Xanthophyll có mặt trong tất cả các loại rau xanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xanthophyll".

Màu sắc mùa thu

Xanthophyll là một trong những sắc tố tạo nên màu vàng rực rỡ của lá cây vào mùa thu. Khi chất diệp lục (chlorophyll) bị phá vỡ, các sắc tố khác như xanthophyll và carotenoid trở nên rõ rệt hơn, mang đến cảnh quan tuyệt đẹp.