beta vulgaris
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The scientific name for the common beet.
Vietnamese Meaning
Tên khoa học của củ cải đường thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beta vulgaris is cultivated for its edible root, which is used in a variety of dishes."
"Củ cải đường (Beta vulgaris) được trồng để lấy rễ ăn được, được sử dụng trong nhiều món ăn."
-
"The study focused on the genetic diversity of Beta vulgaris."
"Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của củ cải đường (Beta vulgaris)."
-
"Farmers cultivate Beta vulgaris for sugar production."
"Nông dân trồng củ cải đường (Beta vulgaris) để sản xuất đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beetroot | Củ dền đỏ, là phần rễ ăn được của cây. |
| Noun | chard (Swiss chard) | Cải cầu vồng, một loại 'Beta vulgaris' được trồng để thu hoạch lá. |
| Noun | sugar beet | Củ cải đường, một giống có rễ màu trắng chứa hàm lượng đường cao, được dùng để sản xuất đường. |
| Noun | mangelwurzel | Củ dền làm thức ăn gia súc, một loại củ lớn được trồng làm thức ăn cho vật nuôi. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beta vulgaris là tên khoa học, được sử dụng trong các tài liệu khoa học, nông nghiệp và thực phẩm để chỉ các loại củ cải đường khác nhau. Nó bao gồm nhiều giống cây trồng được trồng vì rễ, lá và hạt ăn được của chúng. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chính xác về mặt khoa học, tránh sự mơ hồ có thể phát sinh từ các tên gọi thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roast beetroot (nướng củ dền)
-
pickle beetroot (muối chua củ dền)
-
grow beetroot (trồng củ dền)
-
juice beetroot (ép nước củ dền)
-
raw beetroot (củ dền sống)
-
cooked beetroot (củ dền đã nấu chín)
-
pickled beetroot (củ dền ngâm chua)
-
organic beetroot (củ dền hữu cơ)
-
a slice of beetroot (một lát củ dền)
-
a bunch of beetroot (một bó củ dền)
-
beetroot juice (nước ép củ dền)
-
beetroot salad (gỏi/salad củ dền)
Idioms
-
go (as) red as a beetroot
Đỏ mặt tía tai, đỏ mặt như gấc (thường do xấu hổ, ngượng ngùng).
"Whenever she received a compliment, she would go as red as a beetroot."
(Mỗi khi nhận được lời khen, cô ấy lại đỏ mặt tía tai.)
-
beet red
Đỏ như củ dền, dùng để mô tả khuôn mặt rất đỏ vì tức giận, xấu hổ hoặc gắng sức.
"His face turned beet red when he realized his mistake."
(Mặt anh ấy đỏ như củ dền khi nhận ra lỗi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beta vulgaris
Danh từTên khoa học của củ cải đường thông thường.
"Beta vulgaris is cultivated for its edible root, which is used in a variety of dishes."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Beta vulgaris is a common crop in many countries. |
Củ cải đường là một loại cây trồng phổ biến ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | Beta vulgaris is not typically grown in tropical climates. |
Củ cải đường thường không được trồng ở vùng khí hậu nhiệt đới. |
| Nghi vấn | Is beta vulgaris used to produce sugar? |
Củ cải đường có được sử dụng để sản xuất đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta vulgaris".
