(Top Banner Ad)
spinach beet
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

spinach beet

UK: /ˈspɪnɪdʒ biːt/ • US: /ˈspɪnɪtʃ biːt/

Nghĩa tiếng Việt

Cải cầu vồng Rau chân vịt củ cải đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of beet grown for its leaves, which are eaten like spinach; also known as Swiss chard.

Vietnamese Meaning

Một loại củ cải đường được trồng để lấy lá, được ăn như rau bina; còn được gọi là cải cầu vồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She harvested spinach beet from her garden."

    "Cô ấy thu hoạch cải cầu vồng từ khu vườn của mình."

  • "Spinach beet is a healthy addition to any diet."

    "Cải cầu vồng là một sự bổ sung lành mạnh cho bất kỳ chế độ ăn uống nào."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
اسفناج (isfanāj)
Arabic
إِسْفَنَاج (ʾisfanāj)
Medieval Latin
*spinachium*
Old French
espinache
English
spinach
Latin
beta
Old English
bēte
English
beet
English (compound)
spinach beet

Nguồn gốc của 'spinach beet'

Từ 'spinach beet' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'spinach' (rau chân vịt/cải bó xôi) và 'beet' (củ dền). Cả hai từ này đều có lịch sử lâu đời, với 'spinach' có nguồn gốc từ Ba Tư, lan truyền qua tiếng Ả Rập rồi đến tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'beet' xuất phát từ tiếng Latin. 'Spinach beet' dùng để chỉ một loại rau xanh có lá giống rau chân vịt nhưng thực chất là một giống của cây củ dền (Beta vulgaris), thường được gọi là cải cầu vồng (Swiss chard) hoặc cải bó xôi vĩnh cửu (perpetual spinach) tùy theo khu vực.

Usage Note

Spinach beet, hay còn gọi là Swiss chard, khác với rau bina thông thường (spinach). Lá của spinach beet có thể có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm xanh lá cây, đỏ, vàng và trắng. Chúng có vị hơi đắng và thường được chế biến bằng cách xào, luộc hoặc hấp.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with' nó thường chỉ thành phần hoặc nguyên liệu đi kèm trong chế biến món ăn. Ví dụ: 'Cook spinach beet with garlic'. Khi dùng 'in' nó thường chỉ nơi hoặc điều kiện trồng trọt. Ví dụ: 'Spinach beet grows well in fertile soil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinach beet
  • fresh fresh spinach beet
    (rau spinach beet tươi)
  • organic organic spinach beet
    (rau spinach beet hữu cơ)
  • young young spinach beet leaves
    (lá spinach beet non)
Verb + spinach beet
  • grow grow spinach beet
    (trồng rau spinach beet)
  • cook cook spinach beet
    (nấu rau spinach beet)
  • steam steam spinach beet
    (hấp rau spinach beet)
Quantifier + spinach beet
  • a bunch of a bunch of spinach beet
    (một bó rau spinach beet)
  • a bowl of a bowl of spinach beet salad
    (một bát salad rau spinach beet)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinach beet

Danh từ
Lật mặt

Một loại củ cải đường được trồng để lấy lá, được ăn như rau bina; còn được gọi là cải cầu vồng.

"She harvested spinach beet from her garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinach beet".

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Spinach beet, hay còn gọi là cải cầu vồng hoặc cải bó xôi vĩnh cửu, là một loại rau xanh cực kỳ bổ dưỡng. Nó chứa nhiều vitamin A, C, K, chất xơ và các khoáng chất quan trọng như magiê, kali và sắt. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho chế độ ăn uống lành mạnh, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe tổng thể, giúp phòng ngừa nhiều bệnh tật.

Đa dạng trong ẩm thực

Nhờ hương vị nhẹ nhàng và kết cấu lá mềm nhưng chắc, spinach beet được sử dụng rất linh hoạt trong nấu ăn. Nó có thể được xào, hấp, luộc, làm salad tươi hoặc thêm vào súp, món hầm, món nướng. Đây là nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt là ẩm thực Địa Trung Hải, nơi các loại rau xanh đóng vai trò quan trọng trong các bữa ăn hàng ngày.